Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu và đầy đủ nhất

Bạn đang tìm kiếm một tài liệu tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao? Kienhoc.vn xin giới thiệu đến bạn tài liệu “Tổng ôn ngữ pháp tiếng anh“, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm vững các quy tắc và cách sử dụng tiếng Anh chính xác. Tài liệu phù hợp với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu học tiếng Anh đến những người muốn nâng cao trình độ.

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu và đầy đủ nhất
Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu và đầy đủ nhất

Ngữ pháp tiếng Anh Nội dung
Các thì trong tiếng Anh Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn
Các loại câu trong tiếng Anh Câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán, câu mệnh lệnh
Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh Câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-
Các loại từ trong tiếng Anh Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, mạo từ, đại từ
Các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh How are you?, What’s your name?, Where do you live?, What do you do?, I’m fine, thank you
Các thành ngữ và tục ngữ trong tiếng Anh A bird in the hand is worth two in the bush, A penny saved is a penny earned, The early bird gets the worm

I. Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh

Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh
Tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh là một hệ thống các quy tắc chi phối cách sử dụng các từ, cụm từ và câu trong tiếng Anh. Ngữ pháp tiếng Anh có thể rất phức tạp, nhưng nếu bạn nắm vững những kiến thức cơ bản, bạn sẽ có thể giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Tài liệu “Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh” này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh, từ những kiến thức cơ bản nhất đến những kiến thức nâng cao hơn. Tài liệu này phù hợp với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu học tiếng Anh đến những người muốn nâng cao trình độ.

Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 12 thì, chia thành 4 nhóm chính: thì hiện tại, thì quá khứ, thì tương lai và thì hoàn thành. Mỗi nhóm thì lại chia thành 3 loại: thì đơn, thì tiếp diễn và thì hoàn thành tiếp diễn. Ví dụ:

  • Hiện tại đơn: I work (Tôi làm việc)
  • Hiện tại tiếp diễn: I am working (Tôi đang làm việc)
  • Hiện tại hoàn thành: I have worked (Tôi đã làm việc)

Để tìm hiểu thêm về các thì trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài viết Các thì trong tiếng Anh.

Các loại câu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 4 loại câu chính: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán và câu mệnh lệnh. Mỗi loại câu có một chức năng khác nhau.

  • Câu trần thuật: Dùng để đưa ra một thông tin hoặc sự kiện. Ví dụ: I am a student (Tôi là một học sinh).
  • Câu nghi vấn: Dùng để hỏi một câu hỏi. Ví dụ: What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Câu cảm thán: Dùng để bày tỏ cảm xúc. Ví dụ: Wow! (Ồ!)
  • Câu mệnh lệnh: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì. Ví dụ: Close the door! (Đóng cửa lại!)

Để tìm hiểu thêm về các loại câu trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài viết Các loại câu trong tiếng Anh.

II. Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 4 thì chính, bao gồm: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào cách sử dụng và ngữ cảnh. Ví dụ, thì hiện tại bao gồm thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Thì quá khứ bao gồm thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Thì tương lai bao gồm thì tương lai đơn, thì tương lai tiếp diễn, thì tương lai hoàn thành và thì tương lai hoàn thành tiếp diễn. Xem thêm về thì trong tiếng Anh

Đặc điểm chung của các thì trong tiếng Anh

  • Mỗi thì trong tiếng Anh có một chức năng và cách sử dụng riêng.
  • Các thì trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính: thì đơn và thì kép.
  • Thì đơn chỉ diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
  • Thì kép diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian dài hơn, chẳng hạn như một quá trình hoặc một trạng thái kéo dài.

III. Các loại câu trong tiếng Anh

Các loại câu trong tiếng Anh
Các loại câu trong tiếng Anh

Có bốn loại câu chính trong tiếng Anh: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán và câu mệnh lệnh. Hãy cùng tìm hiểu xem mỗi loại câu này có những đặc điểm gì nhé.

  • Câu trần thuật: Câu trần thuật là những câu miêu tả sự việc, sự vật hoặc hành động. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm (.). Ví dụ: “I like apples.” (Tôi thích táo.)
  • Câu nghi vấn: Câu nghi vấn là những câu dùng để đặt câu hỏi. Nó thường kết thúc bằng dấu hỏi (?) và có trợ động từ do/does hoặc từ để hỏi (who, what, when, where, why, how…). Ví dụ: “Do you like apples?” (Bạn có thích táo không?)
  • Câu cảm thán: Câu cảm thán là những câu dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm than (!) và có thể có các từ cảm thán (wow, oh, my goodness…). Ví dụ: “Wow, that was a great movie!” (Ôi, đó là một bộ phim tuyệt vời!)
  • Câu mệnh lệnh: Câu mệnh lệnh là những câu dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm (.) và có thể có từ mệnh lệnh (please, stop, don’t…). Ví dụ: “Please close the door.” (Vui lòng đóng cửa.)
Các loại câu trong tiếng Anh
Loại câu Ví dụ
Câu trần thuật I like apples.
Câu nghi vấn Do you like apples?
Câu cảm thán Wow, that was a great movie!
Câu mệnh lệnh Please close the door.

Ngoài bốn loại câu chính này, còn có một số loại câu khác trong tiếng Anh, chẳng hạn như câu ghép, câu phức và câu phức hợp. Tuy nhiên, những loại câu này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn chỉ cần nắm vững bốn loại câu chính là đủ.

Tham khảo thêm: https://kienhoc.vn/luyen-tieng-anh-giao-tiep/

IV. Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh

Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi chỉ cần trả lời “Có” hoặc “Không”. Câu hỏi Yes/No thường được sử dụng để hỏi về một sự việc, hành động hoặc trạng thái.

  • Are you a student?
  • Do you like English?
  • Have you ever been to London?

Câu hỏi Wh-

Câu hỏi Wh- là loại câu hỏi bắt đầu bằng một từ hỏi như Who, What, Where, When, Why, How, Which, Whose. Câu hỏi Wh- thường được sử dụng để hỏi về thông tin chi tiết của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.

  • Who is your favorite singer?
  • What is your favorite food?
  • Where do you live?
  • When did you start learning English?
  • Why do you want to learn English?

Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số loại câu hỏi khác như câu hỏi xác nhận, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp, câu hỏi mở và câu hỏi đóng.

Tìm hiểu thêm về ngữ pháp tiếng Anh

V. Các loại từ trong tiếng Anh

Các loại từ trong tiếng Anh
Các loại từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các loại từ được chia thành 8 loại chính, đó là danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, mạo từ và đại từ. Mỗi loại từ có chức năng và cách sử dụng riêng, tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh của câu.

Danh từ: Danh từ là những từ chỉ người, vật, sự vật, khái niệm, địa điểm, thời gian, số lượng, tiền tệ, đơn vị đo lường, v.v…

  • Ví dụ: boy (con trai), book (cuốn sách), chair (cái ghế), love (tình yêu), London (London), Monday (thứ Hai), ten (mười), dollar (đô la), centimeter (xentimét), v.v…

Động từ: Động từ là những từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Động từ có thể ở dạng chủ động hoặc bị động, ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.

  • Ví dụ: walk (đi bộ), study (học), sleep (ngủ), be (là), have (có), do (làm), v.v…

Tính từ: Tính từ là những từ chỉ tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái của người, vật, sự vật, v.v…

  • Ví dụ: big (lớn), small (nhỏ), intelligent (thông minh), beautiful (đẹp), interesting (thú vị), v.v…

Trạng từ: Trạng từ là những từ chỉ mức độ, cách thức, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, v.v… của hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Trạng từ thường được đặt trước hoặc sau động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

  • Ví dụ: very (rất), quite (khá), slowly (chậm chạp), carefully (cẩn thận), quickly (nhanh chóng), v.v…

Giới từ: Giới từ là những từ chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu. Giới từ thường được đặt trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ.

  • Ví dụ: on (trên), in (trong), at (tại), to (đến), from (từ), with (với), by (bởi), v.v…

Liên từ: Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau. Liên từ có thể dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian, nguyên nhân, kết quả, mục đích, v.v…

  • Ví dụ: and (và), but (nhưng), because (bởi vì), so (vì vậy), if (nếu), although (mặc dù), however (tuy nhiên), v.v…

Mạo từ: Mạo từ là những từ được đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ để xác định danh từ đó là danh từ chỉ định hay danh từ không xác định. Có hai loại mạo từ chính là mạo từ xác định (the) và mạo từ không xác định (a/an).

  • Ví dụ: the (cái, người, vật xác định), a (một cái, người, vật không xác định), an (một cái, người, vật không xác định bắt đầu bằng nguyên âm).

Đại từ: Đại từ là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu hoặc đoạn văn. Đại từ có thể là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ, đại từ bất định, v.v…

  • Ví dụ: I (tôi), you (bạn), he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), we (chúng tôi), they (họ), my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng tôi), their (của họ), this (cái này), that (cái kia), these (những cái này), those (những cái kia), who (ai), what (cái gì), where (ở đâu), when (khi nào), why (tại sao), how (như thế nào), v.v…

VI. Các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh

Các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh
Các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều cụm từ thông dụng được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Các cụm từ này thường được sử dụng như một thói quen, giúp cho lời nói trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Một số cụm từ thông dụng trong tiếng Anh mà bạn nên biết bao gồm:

  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • What’s your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
  • I’m fine, thank you (Tôi khỏe, cảm ơn bạn)

Ngoài ra, còn có một số cụm từ khác cũng rất hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh, chẳng hạn như:

  • Excuse me (Xin lỗi)
  • Thank you (Cảm ơn bạn)
  • I’m sorry (Tôi xin lỗi)
  • Please (Làm ơn)
  • I don’t understand (Tôi không hiểu)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.

Để học được các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như:

  • Học qua các bài hát, phim ảnh và chương trình truyền hình tiếng Anh.
  • Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh.
  • Giao tiếp với người bản xứ hoặc bạn bè quốc tế.
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh.
  • Tham gia các lớp học tiếng Anh.

Bằng cách áp dụng những phương pháp này, bạn sẽ nhanh chóng học được nhiều cụm từ thông dụng trong tiếng Anh và sử dụng chúng một cách thành thạo trong giao tiếp.

Tự học tiếng Anh cho người mới bắt đầu

VII. Các thành ngữ và tục ngữ trong tiếng Anh

Thành ngữ là gì?

Thành ngữ là một đơn vị trong ngôn ngữ gồm có hai bộ phận trở lên, phần đầu diễn đạt nghĩa đen, phần sau diễn đạt nghĩa bóng.

Vai trò của thành ngữ

Thành ngữ giúp tạo nên sự phong phú và sinh động cho lời nói, biểu đạt sâu sắc hơn ý nghĩa nào đó.

Bên cạnh đó, thành ngữ còn có tác dụng khái quát, rút ra bài học dựa trên những sự vật, hiện tượng hằng ngày diễn ra trong cuộc sống.

Một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng
Thành ngữ Phiên âm Nghĩa đen Nghĩa bóng
A bird in the hand is worth two in the bush /ə ˈbɜːd ɪn ðə ˈhænd ɪz ˈwɜːθ tuː ɪn ðə ˈbʊʃ/ Có một con chim trong tay còn hơn là hai con chim trong bụi rậm Cái chắc chắn có được trước mắt còn hơn cái chưa chắc chắn, hãy bằng lòng với những gì mình đang có
A penny saved is a penny earned /ə ˈpɛni ˈseɪvd ɪz ə ˈpɛni ˈɜːnd/ Một xu tiết kiệm cũng là một xu kiếm được Cần phải tích tiểu thành đại, tiết kiệm những khoản tiền nhỏ thì sau này sẽ thành khoản lớn
The early bird gets the worm /ðə ˈɜːli ˈbɜːd ˈgɛts ðə ˈwɜːm/ Con chim dậy sớm sẽ bắt được con sâu Bạn nên làm mọi việc thật nhanh chóng, không nên đợi chờ quá lâu để người khác giành mất phần của mình

Bạn đọc có thể tham khảo thêm nhiều thành ngữ tiếng Anh thông dụng khác tại đây.

VIII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh là một hệ thống các quy tắc chi phối cách sử dụng các từ, cụm từ và câu trong tiếng Anh. Ngữ pháp tiếng Anh có thể rất phức tạp, nhưng nếu bạn nắm vững những kiến thức cơ bản, bạn sẽ có thể giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Tài liệu “Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh” này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về ngữ pháp tiếng Anh, từ những kiến thức cơ bản nhất đến những kiến thức nâng cao hơn. Hy vọng rằng tài liệu này sẽ giúp bạn học tốt tiếng Anh và đạt được mục tiêu của mình.

Related Articles

Back to top button