Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Nắm vững kiến thức nền tảng

Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 5 đầy đủ và chi tiết nhất tại Kienhoc.vn sẽ giúp các em học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản, nâng cao khả năng giao tiếp và đạt kết quả cao trong học tập. Với nội dung trình bày khoa học, dễ hiểu, bài viết này sẽ giúp các em nắm vững các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ và thán từ. Hãy cùng kienhoc.vn khám phá thế giới ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 ngay hôm nay!

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Nắm vững kiến thức nền tảng
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Nắm vững kiến thức nền tảng

Ngữ pháp Định nghĩa Ví dụ
Danh từ Từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, khái niệm, địa điểm, thời gian… Ví dụ: sách, vở, bút, thước, bàn, ghế…
Động từ Từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: chạy, nhảy, hát, nói, ngủ, ngồi…
Tính từ Từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: đẹp, xấu, cao, thấp, to, nhỏ…
Trạng từ Từ dùng để chỉ mức độ, cách thức, thời gian, địa điểm của hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: rất, quá, lắm, thường xuyên, luôn luôn, thỉnh thoảng…
Đại từ Từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, nó, chúng tôi…
Giới từ Từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Ví dụ: trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài…
Liên từ Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Ví dụ: và, nhưng, hoặc, tuy nhiên, mặc dù…
Thán từ Từ dùng để bộc lộ cảm xúc, thái độ của người nói. Ví dụ: ôi, trời ơi, than ôi…

I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Danh từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Danh từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Danh từ

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, khái niệm, địa điểm, thời gian… Danh từ có thể là danh từ riêng hoặc danh từ chung. Danh từ riêng là danh từ chỉ tên riêng của một người, vật, địa điểm… Danh từ chung là danh từ chỉ chung cho một loại người, vật, sự vật, khái niệm, địa điểm, thời gian…

Ví dụ:

  • Danh từ riêng: Việt Nam, Hà Nội, Hồ Chí Minh…
  • Danh từ chung: người, vật, cây cối, nhà cửa…

Danh từ có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm danh từ. Cụm danh từ là một nhóm các từ bao gồm một danh từ và các từ khác đi kèm để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

  • Cụm danh từ: một quyển sách, một cái bàn, một ngôi nhà…

Danh từ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ,宾语补足语 hoặc trạng ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Chủ ngữ: Học sinh đang học bài.
  • Tân ngữ: Tôi đang đọc sách.
  • 宾语补足语: Cô ấy là giáo viên.
  • Trạng ngữ: Tôi đi học bằng xe đạp.

Danh từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng danh từ sẽ giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

II. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Động từ

Động từ là từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Động từ có thể là động từ chính hoặc động từ phụ. Động từ chính là động từ chỉ hành động chính trong câu. Động từ phụ là động từ đi kèm với động từ chính để bổ nghĩa cho động từ chính.

Ví dụ:

  • Động từ chính: chạy, nhảy, hát, nói, ngủ, ngồi…
  • Động từ phụ: đang chạy, đã chạy, sẽ chạy…

Động từ có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm động từ. Cụm động từ là một nhóm các từ bao gồm một động từ và các từ khác đi kèm để bổ nghĩa cho động từ đó.

Ví dụ:

  • Cụm động từ: đang học bài, đã làm bài tập…

Động từ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ,宾语补足语 hoặc trạng ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Chủ ngữ: Học sinh đang học bài.
  • Tân ngữ: Tôi đang đọc sách.
  • 宾语补足语: Cô ấy là giáo viên.
  • Trạng ngữ: Tôi đi học bằng xe đạp.

Động từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng động từ sẽ giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

III. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Động từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Động từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Động từ

Động từ là từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, động từ có nhiều dạng khác nhau, bao gồm động từ chính, động từ khuyết thiếu, động từ tình thái và động từ bất quy tắc. Động từ chính là động từ chỉ hành động hoặc trạng thái cụ thể, chẳng hạn như chạy, nhảy, hát, nói, ngủ, ngồi… Động từ khuyết thiếu là động từ dùng để diễn tả khả năng, sự cần thiết hoặc sự cho phép, chẳng hạn như can, could, may, might, must, should, will, would… Động từ tình thái là động từ dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc hoặc quan điểm của người nói, chẳng hạn như believe, feel, hope, know, like, love, need, prefer, seem, think, want… Động từ bất quy tắc là động từ không tuân theo quy tắc chung về cách chia thì, chẳng hạn như go – went – gone, see – saw – seen, come – came – come…

Để sử dụng động từ đúng cách, các em học sinh cần nắm vững các quy tắc về thì động từ, thể động từ và cách chia động từ. Thì động từ dùng để chỉ thời gian diễn ra của hành động hoặc trạng thái, bao gồm thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Thể động từ dùng để chỉ cách thức diễn ra của hành động hoặc trạng thái, bao gồm thể chủ động và thể bị động. Cách chia động từ dùng để biến đổi động từ theo thì, thể và ngôi.

Trong tiếng Anh, động từ đóng vai trò quan trọng trong câu. Động từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào loại câu và cấu trúc câu. Trong câu khẳng định, động từ thường đứng sau chủ ngữ. Trong câu phủ định, động từ thường đứng sau trợ động từ. Trong câu nghi vấn, động từ thường đứng trước chủ ngữ.

Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, các em học sinh cần thường xuyên luyện tập sử dụng động từ. Các em có thể luyện tập bằng cách đọc sách, báo, truyện bằng tiếng Anh, xem phim, nghe nhạc bằng tiếng Anh, nói chuyện với người nước ngoài hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh.

Bảng dưới đây tổng hợp một số động từ thường dùng trong tiếng Anh lớp 5:

Động từ Nghĩa Ví dụ
go đi I go to school every day.
come đến She came to my house yesterday.
see nhìn thấy I saw a beautiful bird in the garden.
hear nghe thấy I heard a strange noise in the night.
smell ngửi thấy I smelled the flowers in the park.
taste nếm thấy I tasted the delicious cake.
touch chạm vào I touched the soft fur of the cat.
feel cảm thấy I felt happy when I saw my friends.
think nghĩ I think it’s going to rain today.
know biết I know how to play the piano.

IV. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Tính từ

Tính từ là từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Nó có thể được sử dụng trước danh từ, sau danh từ hoặc trong cụm danh từ. Dưới đây là một số loại tính từ thường dùng trong tiếng Anh lớp 5:

  • Tính từ chỉ màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá cây), yellow (vàng), orange (cam), purple (tím),…
  • Tính từ chỉ kích thước: big (to), small (nhỏ), tall (cao), short (thấp), long (dài), short (ngắn),…
  • Tính từ chỉ hình dạng: round (tròn), square (vuông), rectangular (hình chữ nhật), triangular (hình tam giác), oval (hình bầu dục),…
  • Tính từ chỉ độ tuổi: young (trẻ), old (già), new (mới), old (cũ), modern (hiện đại), ancient (cổ xưa),…
  • Tính từ chỉ tính cách: good (tốt), bad (xấu), kind (tốt bụng), mean (xấu bụng), happy (vui vẻ), sad (buồn),…

Để sử dụng tính từ trong câu, bạn có thể đặt nó trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ:

  • She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
  • I have a big house. (Tôi có một ngôi nhà lớn.)
  • He is a kind person. (Anh ấy là một người tốt bụng.)

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tính từ trong cụm danh từ. Trong trường hợp này, tính từ sẽ được đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa và sau giới từ.

  • a red ball (một quả bóng đỏ)
  • a big house (một ngôi nhà lớn)
  • a kind person (một người tốt bụng)

Hy vọng bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ trong tiếng Anh lớp 5. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tính từ một cách thành thạo nhé!

Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Tính từ

V. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Trạng từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Trạng từ

Trạng từ là từ dùng để chỉ mức độ, cách thức, thời gian, địa điểm của hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Trạng từ thường được đặt trước động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Một số trạng từ thường gặp là:

  • Mức độ: rất, quá, lắm, hơi, khá, đủ, vừa, ít, không, chưa…
  • Cách thức: nhanh chóng, chậm rãi, cẩn thận, vội vàng, dễ dàng, khó khăn…
  • Thời gian: bây giờ, lúc này, hôm nay, ngày mai, tuần tới, tháng sau…
  • Địa điểm: đây, đó, trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài…

Ví dụ:

  • Học sinh học rất chăm chỉ.
  • Cô giáo nói chuyện rất nhẹ nhàng.
  • Chúng tôi đi chơi vào ngày mai.
  • Cuốn sách này nằm trên bàn.

Trạng từ có thể được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa của câu. Ví dụ:

  • Tôi rất thích chơi bóng đá.
  • Học sinh này học quá giỏi.
  • Chúng tôi đi chơi vào ngày mai.
  • Cuốn sách này nằm ngay trên bàn.

Trạng từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng trạng từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn.

Ngoài ra, trạng từ còn có thể được sử dụng để tạo câu hỏi. Ví dụ:

  • Bạn học ở đâu?
  • Bạn đi chơi vào lúc nào?
  • Bạn thích chơi môn thể thao nào?

Khi trả lời câu hỏi, chúng ta có thể sử dụng trạng từ để trả lời. Ví dụ:

  • Tôi học ở trường.
  • Tôi đi chơi vào ngày mai.
  • Tôi thích chơi bóng đá.

Trạng từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng trạng từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Đại từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Đại từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Đại từ

Định nghĩa và ví dụ

Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. Đại từ có thể là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ, đại từ bất định, đại từ phủ định.

Ví dụ:

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they
  • Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those
  • Đại từ nghi vấn: who, what, where, when, why, how
  • Đại từ quan hệ: who, which, that
  • Đại từ bất định: some, any, no, none, all, both, each, every
  • Đại từ phủ định: not any, not one

Cách sử dụng đại từ

Đại từ phải luôn thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước. Đại từ phải đi trước động từ chính trong câu. Đại từ phải phù hợp với số, giống và trường hợp của danh từ mà nó thay thế. Đại từ có đúng cách dùng, câu văn nghe tự nhiên và dễ hiểu.

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • He is a doctor. (Anh ấy là bác sĩ.)
  • They are happy. (Họ hạnh phúc.)
  • This is a book. (Đây là một cuốn sách.)
  • Who is he? (Anh ấy là ai?)
  • What is it? (Nó là gì?)

Một số lưu ý khi sử dụng đại từ

  • Không dùng đại từ để bắt đầu câu.
  • Không dùng đại từ để kết thúc câu.
  • Không dùng đại từ để thay thế cho một danh từ không xác định.
  • Không dùng đại từ để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến sau.
  • Không dùng đại từ để thay thế cho một danh từ có nghĩa rộng.

VII. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Giới từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Giới từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Giới từ

Giới từ là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Trong tiếng Anh, có rất nhiều giới từ khác nhau, mỗi giới từ có một ý nghĩa và cách dùng riêng. Một số giới từ thường gặp trong tiếng Anh lớp 5 bao gồm:

  • On: trên, ở trên
  • In: trong, ở trong
  • At: tại, ở
  • To: đến, tới
  • From: từ, khỏi
  • By: bởi, bằng
  • With: với, cùng với
  • Of: của, về
  • For: cho, vì
  • After: sau, sau khi

Các giới từ này thường được sử dụng kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Cụm giới từ có chức năng bổ sung thêm thông tin cho danh từ hoặc đại từ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

Ví dụ:

  • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  • I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • We will meet at the park. (Chúng ta sẽ gặp nhau ở công viên.)
  • I went to the cinema last night. (Tôi đã đi xem phim tối qua.)
  • She came from England. (Cô ấy đến từ Anh.)
  • I did it by myself. (Tôi đã tự làm điều đó.)
  • I like to play with my friends. (Tôi thích chơi với bạn bè của mình.)
  • This is a gift of my mother. (Đây là món quà của mẹ tôi.)
  • I bought this book for my sister. (Tôi đã mua cuốn sách này cho em gái tôi.)
  • I will go to school after breakfast. (Tôi sẽ đi học sau khi ăn sáng.)

Ngoài những giới từ thường gặp trên, còn có một số giới từ khác ít phổ biến hơn, chẳng hạn như:

  • Above: trên, ở trên
  • Below: dưới, ở dưới
  • Beside: bên cạnh
  • Between: giữa
  • During: trong suốt
  • Except: trừ, ngoại trừ
  • Instead of: thay vì
  • Like: giống như
  • Near: gần
  • Opposite: đối diện

Các giới từ này cũng được sử dụng kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm giới từ. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có thể phức tạp hơn một chút so với các giới từ thường gặp. Do đó, các em học sinh cần chú ý học kỹ phần này để tránh mắc lỗi khi sử dụng.

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Liên từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Liên từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Liên từ

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Các liên từ thường dùng trong tiếng Anh lớp 5 gồm có:

  • Và (and): nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng trong câu.
  • Nhưng (but): nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược nhau.
  • Hoặc (or): nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề chỉ sự lựa chọn.
  • Tuy nhiên (however): nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược nhau nhưng có sự liên quan đến nhau.
  • Mặc dù (although): nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược nhau nhưng có sự liên quan đến nhau.

Ví dụ:

  • Tôi thích ăn táo và cam.
  • Tôi thích ăn táo nhưng tôi không thích ăn cam.
  • Bạn muốn ăn táo hay cam?
  • Tôi thích ăn táo, tuy nhiên tôi bị dị ứng với táo.
  • Mặc dù tôi thích ăn táo nhưng tôi bị dị ứng với táo.

Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5. Các em học sinh cần nắm vững cách sử dụng các liên từ để có thể viết và nói tiếng Anh một cách chính xác.

IX. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Thán từ

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Thán từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Thán từ

Thán từ là loại từ dùng để bộc lộ cảm xúc, thái độ của người nói. Trong tiếng Anh, thán từ thường được đặt đầu câu hoặc cuối câu, và thường được theo sau bởi dấu chấm than (!).

Một số thán từ thường dùng trong tiếng Anh lớp 5:

Thán từ Nghĩa Ví dụ
Oh! Ôi! Oh, no! I forgot my homework. (Ôi, không! Tôi quên bài tập về nhà rồi.)
My! Trời ơi! My, how you’ve grown! (Trời ơi, bạn đã lớn thế này rồi sao!)
Wow! Tuyệt quá! Wow, that’s a great idea! (Tuyệt quá, đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
Oops! Ôi trời! Oops, I dropped my glass. (Ôi trời, tôi làm rơi cốc của mình rồi.)
Ouch! Á! Ouch, that hurt! (Á, đau quá!)
Yuck! Thật kinh! Yuck, I don’t like this food. (Thật kinh, tôi không thích món ăn này.)

Ngoài ra, còn có một số thán từ khác ít được sử dụng hơn, chẳng hạn như:

Thán từ Nghĩa Ví dụ
Alas! Than ôi! Alas, poor Yorick! (Than ôi, Yorick tội nghiệp!)
Hurrah! Vạn tuế! Hurrah, we won the game! (Vạn tuế, chúng ta đã thắng trận rồi!)
Bravo! Tuyệt vời! Bravo, you did a great job! (Tuyệt vời, bạn đã làm rất tốt!)
Well done! Làm tốt lắm! Well done, you deserve a prize. (Làm tốt lắm, bạn xứng đáng nhận một giải thưởng.)

Thán từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng giúp người nói bộc lộ cảm xúc và thái độ của mình một cách hiệu quả. Do đó, các em học sinh cần nắm vững cách sử dụng thán từ để có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy.

X. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng cơ bản giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Với nội dung đầy đủ và chi tiết, bài viết này đã tổng hợp toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, bao gồm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ và thán từ. Hy vọng rằng, qua bài viết này, các em học sinh sẽ nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản, nâng cao khả năng giao tiếp và đạt kết quả cao trong học tập.

Related Articles

Back to top button