Tiếng Anh Giao Tiếp

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày cho người mới bắt đầu

Tiếng anh giao tiếp cơ bản hàng ngày là những cụm từ và câu đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người nước ngoài, cũng như cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn. Kienhoc cung cấp cho bạn những bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày hữu ích nhất.

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày cho người mới bắt đầu
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày cho người mới bắt đầu

Chủ đề Ví dụ
Chào hỏi và giới thiệu Hello, my name is [your name]. / Xin chào, tôi tên là [tên của bạn].
Hỏi thăm sức khỏe và thời tiết How are you today? / Hôm nay bạn thế nào?
Xin lỗi và cảm ơn I’m sorry. / Tôi xin lỗi. / Thank you. / Cảm ơn bạn.
Đưa ra lời đề nghị và yêu cầu Can you help me? / Bạn có thể giúp tôi không?
Đồng ý và từ chối Yes, I can. / Vâng, tôi có thể. / No, I can’t. / Không, tôi không thể.
Khen ngợi và động viên Good job! / Làm tốt lắm!
Xin phép và cho phép May I? / Tôi có thể không? / Yes, you may. / Vâng, bạn có thể.
Mời và chấp nhận lời mời Would you like to join us? / Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không? / Yes, I’d love to. / Vâng, tôi rất muốn.
Chia tay và tạm biệt Goodbye. / Tạm biệt.

I. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Những câu chào hỏi và giới thiệu

Khi gặp gỡ ai đó lần đầu tiên, điều quan trọng là phải biết cách chào hỏi và giới thiệu bản thân một cách lịch sự. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày mà bạn có thể sử dụng trong những tình huống này:

  • Hello. / Xin chào.
  • Hi. / Xin chào.
  • Good morning. / Chào buổi sáng.
  • Good afternoon. / Chào buổi chiều.
  • Good evening. / Chào buổi tối.
  • My name is [your name]. / Tôi tên là [tên của bạn].
  • What’s your name? / Bạn tên là gì?
  • Nice to meet you. / Rất vui được gặp bạn.

Khi chào hỏi ai đó, hãy nhìn vào mắt họ và mỉm cười. Điều này sẽ thể hiện sự tôn trọng và thân thiện của bạn.

Khi giới thiệu bản thân, hãy nói rõ ràng và chậm rãi để người khác có thể nghe rõ. Bạn cũng có thể thêm một số thông tin khác về bản thân, chẳng hạn như nghề nghiệp, sở thích hoặc nơi bạn đến.

Khi được ai đó giới thiệu, hãy lặp lại tên của họ và nói “Nice to meet you”. Điều này sẽ cho thấy rằng bạn đang chú ý đến họ và bạn rất vui được gặp họ.

Những cụm từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày này sẽ giúp bạn bắt đầu một cuộc trò chuyện với người khác và tạo ấn tượng tốt.

Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

II. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Hỏi thăm sức khỏe và thời tiết

Sau khi chào hỏi và giới thiệu bản thân, bạn có thể hỏi thăm sức khỏe và thời tiết. Đây là một cách để thể hiện sự quan tâm của bạn đến người khác và bắt đầu một cuộc trò chuyện.

  • How are you? / Bạn khỏe không?
  • How are you doing? / Bạn thế nào?
  • What’s up? / Có chuyện gì không?
  • How’s it going? / Mọi chuyện thế nào?
  • What’s the weather like today? / Hôm nay thời tiết thế nào?

Khi hỏi thăm sức khỏe, hãy nhìn vào mắt người khác và mỉm cười. Điều này sẽ thể hiện sự chân thành của bạn.

Khi hỏi thăm thời tiết, hãy chú ý đến những chi tiết nhỏ, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm hoặc lượng mưa. Điều này sẽ cho thấy rằng bạn đang thực sự quan tâm đến thời tiết.

Khi trả lời câu hỏi về sức khỏe hoặc thời tiết, hãy nói rõ ràng và chậm rãi để người khác có thể nghe rõ. Bạn cũng có thể thêm một số thông tin khác, chẳng hạn như cảm giác của bạn về thời tiết hoặc những hoạt động mà bạn đã làm trong ngày.

Những cụm từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày này sẽ giúp bạn hỏi thăm sức khỏe và thời tiết một cách lịch sự và thân thiện.

Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

III. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Hỏi thăm sức khỏe và thời tiết

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Hỏi thăm sức khỏe và thời tiết
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Hỏi thăm sức khỏe và thời tiết

Thời tiết ở Việt Nam như thế nào? Bạn khỏe không? Đây là những câu hỏi thăm sức khỏe và thời tiết phổ biến bằng tiếng Anh. Khi gặp gỡ bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp, bạn có thể sử dụng những câu hỏi này để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
How are you today? /hau a ju tu.dei?/ Hôm nay bạn thế nào?
How is it going? /hau iz it gou.iŋ?/ Mọi việc thế nào?
What’s up? /wots ʌp?/ Có chuyện gì không?
How’s the weather today? /haus ði weð.ər tu.dei?/ Hôm nay thời tiết thế nào?
Is it cold/hot/windy/rainy today? /iz it kould/hot/win.di/rei.ni tu.dei?/ Hôm nay trời lạnh/nóng/gió/mưa không?

Hãy cùng luyện tập trả lời các câu hỏi này bằng tiếng Anh nhé!

IV. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin lỗi và cảm ơn

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng những câu xin lỗi và cảm ơn. Những câu này thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người khác. Hãy cùng học một số câu xin lỗi và cảm ơn thông dụng trong tiếng Anh nhé!

Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
Excuse me. /ik.skjuːz miː./ Xin lỗi.
I’m sorry. /aiːm soː.riː./ Tôi xin lỗi.
I apologize. /aiː ə.pɑːl.ə.dʒaɪz./ Tôi xin lỗi.
Thank you. /θæŋk juː./ Cảm ơn bạn.
Thanks. /θæŋks./ Cảm ơn.

Những câu xin lỗi và cảm ơn này rất dễ sử dụng. Bạn có thể áp dụng chúng trong nhiều tình huống khác nhau.

V. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin lỗi và cảm ơn

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin lỗi và cảm ơn
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin lỗi và cảm ơn

Trong giao tiếp hàng ngày, việc xin lỗi và cảm ơn là những điều rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng và lịch sự của bạn đối với người khác. Khi bạn mắc lỗi, hãy chân thành xin lỗi và hứa sẽ không tái phạm. Khi nhận được sự giúp đỡ từ người khác, hãy nói lời cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn của bạn. Dưới đây là một số mẫu câu xin lỗi và cảm ơn thông dụng trong tiếng Anh:

  • Xin lỗi:
  • I’m sorry. (Tôi xin lỗi.)
  • I apologize. (Tôi xin lỗi.)
  • I didn’t mean to. (Tôi không cố ý.)
  • I’m really sorry. (Tôi thực sự xin lỗi.)
  • Please forgive me. (Xin hãy tha thứ cho tôi.)
  • Cảm ơn:
  • Thank you. (Cảm ơn bạn.)
  • Thanks. (Cảm ơn.)
  • I appreciate it. (Tôi rất cảm kích.)
  • I’m grateful for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • You’re a lifesaver. (Bạn là ân nhân cứu mạng của tôi.)

Khi sử dụng những mẫu câu này, hãy chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm của bạn. Một lời xin lỗi hoặc cảm ơn chân thành sẽ khiến người khác cảm thấy được tôn trọng và đánh giá cao.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một số cử chỉ để thể hiện sự xin lỗi hoặc cảm ơn của mình. Ví dụ, khi xin lỗi, bạn có thể cúi đầu hoặc đưa tay ra để bắt tay. Khi cảm ơn, bạn có thể mỉm cười hoặc gật đầu.

Việc sử dụng những mẫu câu và cử chỉ xin lỗi và cảm ơn phù hợp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và tạo ấn tượng tốt với người khác.

Một số tình huống cụ thể:

  • Khi bạn vô tình va phải ai đó, bạn có thể nói “I’m sorry” (Tôi xin lỗi) và giúp họ đứng dậy.
  • Khi bạn làm hỏng đồ đạc của ai đó, bạn có thể nói “I apologize” (Tôi xin lỗi) và đề nghị đền bù.
  • Khi ai đó giúp bạn một việc gì đó, bạn có thể nói “Thank you” (Cảm ơn bạn) và bày tỏ lòng biết ơn của mình.
  • Khi bạn nhận được một món quà, bạn có thể nói “I appreciate it” (Tôi rất cảm kích) và sử dụng món quà đó một cách trân trọng.

Bằng cách sử dụng những mẫu câu và cử chỉ xin lỗi và cảm ơn phù hợp, bạn có thể tạo ấn tượng tốt với người khác và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

VI. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đưa ra lời đề nghị và yêu cầu

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đưa ra lời đề nghị và yêu cầu
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đưa ra lời đề nghị và yêu cầu

Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi bạn sẽ cần đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu với người khác. Để làm điều này một cách hiệu quả, bạn cần sử dụng những câu nói phù hợp và lịch sự. Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể tham khảo:

  • Could you please help me with this? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)
  • I was wondering if you could lend me your book. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi mượn cuốn sách của bạn không.)
  • Do you mind if I open the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
  • Would you like to join us for dinner? (Bạn có muốn tham gia bữa tối cùng chúng tôi không?)
  • Can you please pass me the salt? (Bạn có thể đưa tôi muối không?)

Khi đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu, bạn nên chú ý đến ngữ điệu và thái độ của mình. Hãy nói một cách lịch sự và tôn trọng, tránh sử dụng những câu nói mang tính ra lệnh hoặc đòi hỏi.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến hoàn cảnh và mối quan hệ giữa bạn và người mà bạn đang nói chuyện. Nếu bạn đang nói chuyện với một người lớn tuổi hoặc một người có địa vị cao hơn, bạn nên sử dụng những câu nói trang trọng và lịch sự hơn.

Việc đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách hiệu quả sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt với người khác và tăng khả năng thành công trong giao tiếp.

Mẫu câu Ví dụ
Could you please help me with this? Could you please help me with this project?
I was wondering if you could lend me your book. I was wondering if you could lend me your book on grammar.
Do you mind if I open the window? Do you mind if I open the window? It’s a bit stuffy in here.
Would you like to join us for dinner? Would you like to join us for dinner tonight? We’re having pizza.
Can you please pass me the salt? Can you please pass me the salt? I’m trying to season my food.

Trên đây là một số mẫu câu bạn có thể sử dụng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập sử dụng những câu nói này để trở nên tự tin hơn khi giao tiếp với người khác.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày khác trên Kienhoc.vn để cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

VII. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đồng ý và từ chối

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đồng ý và từ chối
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Đồng ý và từ chối

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường xuyên phải đưa ra những lời đồng ý hoặc từ chối. Để thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự và hiệu quả, bạn có thể sử dụng một số cụm từ sau:

  • Đồng ý:
  • Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
  • Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ làm.)
  • Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý.)
  • Sure, no problem. (Chắc chắn, không vấn đề gì.)
  • Of course. (Tất nhiên rồi.)
  • Từ chối:
  • No, I can’t. (Không, tôi không thể.)
  • No, I won’t. (Không, tôi sẽ không làm.)
  • No, I don’t agree. (Không, tôi không đồng ý.)
  • I’m sorry, but I can’t. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể.)
  • I’m afraid I can’t. (Tôi e rằng tôi không thể.)

Khi đưa ra lời đồng ý hoặc từ chối, bạn cũng nên chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm của mình. Một lời đồng ý hoặc từ chối được nói với ngữ điệu và biểu cảm phù hợp sẽ giúp bạn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người đối diện.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một số cụm từ khác để thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối một cách委婉。Ví dụ:

  • Đồng ý:
  • I’d be happy to. (Tôi rất vui lòng.)
  • I’d love to. (Tôi rất muốn.)
  • That sounds great. (Nghe có vẻ tuyệt.)
  • I’m on board. (Tôi đồng ý.)
  • Từ chối:
  • I’m afraid I have to decline. (Tôi e rằng tôi phải từ chối.)
  • I’m sorry, but I’m not able to do that. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể làm điều đó.)
  • I’m not sure if I can do that. (Tôi không chắc mình có thể làm điều đó không.)
  • I’ll have to think about it. (Tôi sẽ phải suy nghĩ về điều đó.)

Bằng cách sử dụng những cụm từ này, bạn có thể dễ dàng đưa ra những lời đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự và hiệu quả trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • Đồng ý:
  • A: Can you help me with this project? (Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?)
  • B: Sure, no problem. (Chắc chắn, không vấn đề gì.)
  • Từ chối:
  • A: Would you like to go to the movies with me tonight? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?)
  • B: I’m sorry, but I have to study for my exam tomorrow. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải học cho kỳ thi của tôi vào ngày mai.)

Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.

Bài tập:

  1. Hãy dịch những câu sau sang tiếng Anh:
  2. Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?
  3. Tôi rất muốn đi xem phim với bạn.
  4. Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể đi với bạn được.
  5. Tôi không chắc mình có thể làm điều đó không.
  6. Tôi sẽ phải suy nghĩ về điều đó.
  1. Hãy điền vào chỗ trống bằng những cụm từ thích hợp:
  2. A: Can you help me with this project? (Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?)
  3. B: _____. (Chắc chắn, không vấn đề gì.)
  4. A: Would you like to go to the movies with me tonight? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?)
  5. B: _____. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải học cho kỳ thi của tôi vào ngày mai.)

Đáp án:

  1. Can you help me with this exercise?
  2. I’d love to go to the movies with you.
  3. I’m sorry, but I can’t go with you.
  4. I’m not sure if I can do that.
  5. I’ll have to think about it.
  1. Sure, no problem.
  2. I’m afraid I have to decline.

VIII. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Khen ngợi và động viên

Khen ngợi và động viên là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp và khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng. Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để khen ngợi và động viên người khác. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Good job! (Làm tốt lắm!)
  • Well done! (Làm tốt lắm!)
  • Great work! (Tuyệt vời!)
  • Fantastic! (Tuyệt vời!)
  • Amazing! (Tuyệt vời!)
  • You did it! (Bạn đã làm được!)
  • I’m proud of you. (Tôi tự hào về bạn.)
  • You’re a star. (Bạn là một ngôi sao.)
  • You’re the best. (Bạn là người giỏi nhất.)
  • Keep up the good work. (Tiếp tục cố gắng nhé.)

Khi khen ngợi ai đó, hãy chân thành và cụ thể. Hãy nói rõ lý do tại sao bạn khen ngợi họ. Điều này sẽ giúp họ cảm thấy được trân trọng và đánh giá cao.

Ngoài những lời khen ngợi, bạn cũng có thể động viên người khác bằng những lời động viên. Dưới đây là một số ví dụ:

  • You can do it! (Bạn có thể làm được!)
  • I believe in you. (Tôi tin tưởng bạn.)
  • Don’t give up. (Đừng bỏ cuộc.)
  • Keep trying. (Tiếp tục cố gắng.)
  • You’re almost there. (Bạn sắp thành công rồi.)
  • You’re making progress. (Bạn đang tiến bộ.)
  • I’m here for you. (Tôi luôn ở bên bạn.)
  • We’re in this together. (Chúng ta cùng nhau vượt qua.)
  • You’re not alone. (Bạn không đơn độc.)
  • We’ll get through this together. (Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua.)

Khi động viên ai đó, hãy chân thành và ấm áp. Hãy cho họ biết rằng bạn quan tâm đến họ và bạn tin tưởng vào họ. Điều này sẽ giúp họ cảm thấy được hỗ trợ và có thêm động lực để tiếp tục cố gắng.

Khen ngợi và động viên là những kỹ năng giao tiếp quan trọng. Bằng cách sử dụng những lời khen ngợi và động viên chân thành, bạn có thể tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp, khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng và giúp họ đạt được thành công.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

Giáo trình tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

Sách tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

IX. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin phép và cho phép

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin phép và cho phép
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Xin phép và cho phép

Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi bạn cần phải xin phép hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó. Dưới đây là một số mẫu câu xin phép và cho phép thông dụng trong tiếng Anh:

  • May I? (Tôi có thể không?)
  • Can I? (Tôi có thể không?)
  • Would you mind if I…? (Bạn có phiền nếu tôi…?)
  • Do you mind if I…? (Bạn có phiền nếu tôi…?)
  • Is it okay if I…? (Tôi có thể… được không?)

Khi bạn muốn xin phép ai đó, bạn có thể sử dụng một trong những mẫu câu trên. Ví dụ:

  • May I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)
  • Can I use your phone? (Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?)
  • Would you mind if I opened the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
  • Do you mind if I sit here? (Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?)
  • Is it okay if I take a picture? (Tôi có thể chụp ảnh được không?)

Khi ai đó xin phép bạn làm điều gì đó, bạn có thể trả lời bằng một trong những mẫu câu sau:

  • Yes, you may. (Vâng, bạn có thể.)
  • Sure, no problem. (Tất nhiên, không vấn đề gì.)
  • Of course. (Tất nhiên.)
  • Go ahead. (Tiến hành đi.)
  • No, I don’t mind. (Không, tôi không phiền.)

Nếu bạn không muốn cho phép ai đó làm điều gì đó, bạn có thể trả lời bằng một trong những mẫu câu sau:

  • I’m sorry, but you can’t. (Tôi xin lỗi, nhưng bạn không thể.)
  • No, I don’t think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.)
  • I’d rather you didn’t. (Tôi muốn bạn không làm như vậy.)
  • I’m afraid that’s not possible. (Tôi e rằng điều đó không thể.)
  • I’m sorry, but I have to say no. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải nói không.)

Khi bạn từ chối lời xin phép của ai đó, hãy cố gắng giải thích lý do tại sao bạn từ chối một cách lịch sự và tôn trọng.

Trên đây là một số mẫu câu xin phép và cho phép thông dụng trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những mẫu câu này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống hàng ngày.

Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

Sách tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

App học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu

X. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Mời và chấp nhận lời mời

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Mời và chấp nhận lời mời
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Mời và chấp nhận lời mời

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng những câu mời và chấp nhận lời mời. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng mà bạn có thể tham khảo:

  • Would you like to join us? (Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
  • Would you like to come to my party? (Bạn có muốn đến dự tiệc của tôi không?)
  • Would you like to go out for dinner with me? (Bạn có muốn đi ăn tối với tôi không?)
  • Would you like to go to the movies with me? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)
  • Would you like to go for a walk with me? (Bạn có muốn đi dạo với tôi không?)

Khi nhận được lời mời, bạn có thể sử dụng những câu sau để chấp nhận hoặc từ chối:

  • Yes, I’d love to. (Vâng, tôi rất muốn.)
  • Sure, I’d be happy to. (Chắc chắn, tôi rất vui lòng.)
  • I’d love to, but I have other plans. (Tôi rất muốn, nhưng tôi có việc khác rồi.)
  • I’m sorry, I can’t. I have something else to do. (Tôi xin lỗi, tôi không thể. Tôi có việc khác phải làm.)
  • I’m not feeling well. (Tôi không khỏe.)

Khi mời ai đó, bạn nên chú ý đến ngữ điệu và thái độ của mình. Hãy nói một cách lịch sự và chân thành để thể hiện sự tôn trọng đối với người được mời. Khi nhận được lời mời, bạn cũng nên trả lời một cách lịch sự và rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một số cụm từ khác để mời hoặc chấp nhận lời mời, chẳng hạn như:

  • How about…? (Thế còn… thì sao?)
  • What about…? (Còn… thì sao?)
  • Are you free on…? (Bạn có rảnh vào… không?)
  • Do you want to…? (Bạn có muốn… không?)
  • I’d like to invite you to… (Tôi muốn mời bạn đến…)

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu để học thêm nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng khác.

XI. Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày: Chia tay và tạm biệt

Khi kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc gặp gỡ, bạn có thể sử dụng những câu chia tay và tạm biệt thông dụng sau đây để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người đối diện.

Tình huống Câu chia tay và tạm biệt
Khi tạm biệt một người bạn hoặc người quen Goodbye. / See you later. / Talk to you soon.
Khi tạm biệt một người mà bạn không thân thiết lắm Have a nice day. / Have a good day. / Take care.
Khi tạm biệt một người mà bạn rất kính trọng Good day. / Farewell. / It was a pleasure talking to you.
Khi tạm biệt một người mà bạn không muốn gặp lại I’m leaving. / I’m out of here. / Don’t let the door hit you on the way out.
Khi tạm biệt một người mà bạn sẽ không gặp lại trong một thời gian dài I’ll miss you. / I’ll be thinking of you. / Stay in touch.

Ngoài những câu chia tay và tạm biệt thông dụng trên, bạn cũng có thể sử dụng một số câu khác để thể hiện sự thân mật hoặc vui vẻ, chẳng hạn như:

  • So long!
  • Catch you later!
  • Peace out!
  • Later, dude!
  • Bye-bye, buttercup!

Khi nói lời tạm biệt, bạn cũng nên chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của mình. Hãy nhìn vào mắt người đối diện, mỉm cười và gật đầu để thể hiện sự chân thành và tôn trọng.

XII. Kết luận

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày là những cụm từ và câu đơn giản nhưng vô cùng hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người nước ngoài, cũng như cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn. Kienhoc hy vọng rằng những bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày mà chúng tôi cung cấp sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Related Articles

Back to top button