Phát Âm Tiếng Anh

Tài liệu luyện tập phát âm tiếng Anh cực kỳ hiệu quả mọi lúc mọi nơi

Các bạn đang tìm kiếm tài liệu hướng dẫn về cách phát âm chuẩn tiếng Anh? Hãy cùng ghé thăm Kienhoc – trang web chuyên cung cấp các tài liệu học tập chất lượng. Bộ tài liệu cách phát âm tiếng anh của KienHoc bao gồm đầy đủ các nguyên tắc phát âm, cách phát âm chi tiết từng phụ âm, nguyên âm, và cách phát âm các đuôi -ed. Ngoài ra, bộ tài liệu còn cung cấp các bài tập thực hành phong phú giúp người học cải thiện kỹ năng phát âm của bản thân một cách hiệu quả.

Tài liệu luyện tập phát âm tiếng Anh cực kỳ hiệu quả mọi lúc mọi nơi
Tài liệu luyện tập phát âm tiếng Anh cực kỳ hiệu quả mọi lúc mọi nơi

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/p/ Âm bật hơi không bật thành tiếng pot, pet, pit
/b/ Âm bật hơi có bật thành tiếng but, bat, bit
/t/ Âm bật hơi không bật thành tiếng top, ten, Tim
/d/ Âm bật hơi có bật thành tiếng dog, did, Don
/k/ Âm bật hơi không bật thành tiếng cat, Ken, kit
/g/ Âm bật hơi có bật thành tiếng got, gas, Gin
/f/ Âm ma sát môi dưới và răng trên fan, fat, fit
/v/ Âm ma sát môi dưới và răng trên có bật thành tiếng van, vet, vin
/θ/ Âm ma sát lưỡi và răng thin, that, thigh
/ð/ Âm ma sát lưỡi và răng có bật thành tiếng then, this, those
/s/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên son, sit, Sam
/z/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên có bật thành tiếng zoo, zip, Zed
/ʃ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm shop, shine, shy
/ʒ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm có bật thành tiếng vision, pleasure, beige
/tʃ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm chin, chat, chop
/dʒ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm có bật thành tiếng jet, juice, gym
/h/ Âm ma sát thanh quản hat, hot, him
Nguyên âm Cách phát âm Ví dụ
/i:/ Âm nguyên âm đơn dài see, meet, key
/ɪ/ Âm nguyên âm đơn ngắn sit, miss, kid
/e/ Âm nguyên âm đôi bed, red, net
/æ/ Âm nguyên âm đôi cat, bat, man
/ɑː/ Âm nguyên âm đôi dài father, car, arm
/ɒ/ Âm nguyên âm đôi hot, lot, dog
/ɔ:/ Âm nguyên âm đôi dài saw, fall, law
/ʊ/ Âm nguyên âm đôi book, put, look
/uː/ Âm nguyên âm đôi dài moon, school, boot
/ʌ/ Âm nguyên âm đôi cup, fun, run
/ə/ Âm nguyên âm trung tính about, ago, alone
/ɜː/ Âm nguyên âm đôi dài bird, clerk, turn
Đuôi -ed Cách phát âm Ví dụ
/ɪd/ Phát âm nhẹ nhàng walked, talked, played
/t/ Phát âm rõ ràng stopped, liked, wanted
/d/ Phát âm rõ ràng loved, closed, needed

I. Những nguyên tắc chung để phát âm tiếng Anh chuẩn

Những nguyên tắc chung để phát âm tiếng Anh chuẩn
Những nguyên tắc chung để phát âm tiếng Anh chuẩn

Phát âm chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Tuy nhiên, việc phát âm đúng tiếng Anh không phải là điều dễ dàng, đặc biệt là đối với những người mới bắt đầu học. Tài liệu cách phát âm tiếng Anh này được biên soạn nhằm hướng dẫn người học những nguyên tắc phát âm chuẩn, cách phát âm các phụ âm, nguyên âm và đuôi -ed trong tiếng Anh. Tài liệu cũng cung cấp một số bài tập luyện tập để người học có thể rèn luyện kỹ năng phát âm của mình.

Các nguyên tắc chung để phát âm tiếng Anh chuẩn bao gồm:

Nguyên tắc Nội dung
Nói chậm và rõ ràng Phát âm từng từ một cách chậm rãi và rõ ràng. Tránh nói quá nhanh hoặc quá nhỏ khiến người nghe khó hiểu.
Chú ý đến trọng âm Trong mỗi từ, có một âm tiết được nhấn mạnh hơn các âm tiết khác. Việc nhấn đúng trọng âm sẽ giúp bạn phát âm từ đó một cách chính xác và dễ hiểu hơn.
Nói to và rõ ràng Khi nói tiếng Anh, bạn nên nói to và rõ ràng để người nghe có thể dễ dàng nghe thấy và hiểu được. Tránh nói quá nhỏ hoặc quá nhanh khiến người nghe khó hiểu.
Phát âm chuẩn các phụ âm Tiếng Anh có 24 phụ âm. Mỗi phụ âm có cách phát âm riêng. Bạn cần học cách phát âm chuẩn các phụ âm này để có thể phát âm đúng các từ.
Phát âm chuẩn các nguyên âm Tiếng Anh có 12 nguyên âm. Mỗi nguyên âm có cách phát âm riêng. Bạn cần học cách phát âm chuẩn các nguyên âm này để có thể phát âm đúng các từ.
Phát âm chuẩn các cụm từ Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ được phát âm theo cách riêng. Bạn cần học cách phát âm chuẩn các cụm từ này để có thể nói tiếng Anh một cách trôi chảy và tự nhiên.

Bên cạnh các nguyên tắc chung trên, bạn cũng cần lưu ý một số điều sau để phát âm tiếng Anh chuẩn:

  • Luyện tập thường xuyên: Muốn phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn cần luyện tập thường xuyên. Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc to các bài báo, bài văn, hoặc xem các bộ phim, chương trình truyền hình bằng tiếng Anh.
  • Nghe nhiều tiếng Anh: Nghe tiếng Anh nhiều sẽ giúp bạn làm quen với cách phát âm của người bản ngữ và cải thiện khả năng nghe của mình. Bạn có thể nghe tiếng Anh qua các bài hát, bộ phim, chương trình truyền hình hoặc các bài giảng.
  • Tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc phát âm tiếng Anh, bạn có thể nhờ sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè. Họ sẽ giúp bạn chỉ ra những lỗi sai trong cách phát âm và hướng dẫn bạn cách phát âm chuẩn.

Việc phát âm tiếng Anh chuẩn không phải là điều dễ dàng, nhưng nếu bạn kiên trì luyện tập và học hỏi, bạn hoàn toàn có thể cải thiện kỹ năng phát âm của mình và giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin hơn.

II. Phân loại phụ âm trong tiếng Anh dựa trên cách phát âm

Phân loại phụ âm trong tiếng Anh dựa trên cách phát âm
Phân loại phụ âm trong tiếng Anh dựa trên cách phát âm

Để học cách phát âm tiếng Anh chuẩn thì trước hết, bạn cần hiểu về sự phân loại của các phụ âm trong tiếng Anh. Phụ âm trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại dựa trên các đặc điểm khác nhau, nhưng thường sẽ được chia thành 4 nhóm phụ âm chính.

Dưới đây là bảng tóm tắt về sự phân loại các phụ âm trong tiếng Anh, được nhóm theo cách phát âm của nó:

Nhóm phụ âm Cách phát âm Ví dụ
Nhóm 1 Phụ âm bật hơi không bật tiếng Âm bật hơi không bật thành tiếng nhất thời. pot, pet, pit
top, ten, Tim
cat, Ken, kit
hat, hot, him
Nhóm 2 Phụ âm bật hơi có bật tiếng Âm bật hơi có bật thành tiếng nhất thời. but, bat, bit
dog, did, Don
got, gas, Gin
fan, fat, fit
Nhóm 3 Phụ âm ma sát Âm ma sát lưỡi, răng hoặc thanh quản với khí thoát hơi. stop, like, wanted
thin, that, thigh
shop, shine, shy
van, vet, vin
Nhóm 4 Phụ âm tiếp cận Âm khí thoát ra hẹp lại nhưng không gây ma sát nhiều. loved, closed, needed
walked, talked, played
jet, juice, gym
vision, pleasure, beige

Đây chỉ là một số nhóm phụ âm phổ biến trong tiếng Anh, bên cạnh đó còn có một số nhóm phụ âm khác. Trên đây là lý thuyết, để luyện tập cách phát âm các phụ âm trong tiếng Anh, bạn có thể tập luyện theo bảng phát âm quốc tế (IPA). Đây là bảng thống kê tất cả các âm trong tiếng Anh, với phiên âm chuẩn, cách phát âm và cách đặt lưỡi, môi khi phát âm. Dựa vào bảng IPA, bạn có thể tự luyện tập phát âm 44 âm chuẩn trong tiếng Anh.

III. Cách phát âm chuẩn các phụ âm trong tiếng Anh

Cách phát âm chuẩn các phụ âm trong tiếng Anh
Cách phát âm chuẩn các phụ âm trong tiếng Anh

Cách phát âm chuẩn các phụ âm trong tiếng Anh đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, đối với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là những người mới bắt đầu, việc phát âm chuẩn các phụ âm trong tiếng Anh là một điều không hề dễ dàng. Nguyên nhân là do có một số phụ âm trong tiếng Anh được phát âm rất khác so với tiếng Việt.

Luyện phát âm tiếng Anh chuẩn chính là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh thành công. Những người phát âm tiếng Anh chuẩn thường được đánh giá là có trình độ tiếng Anh tốt hơn và dễ dàng được người bản ngữ hiểu hơn. Ngược lại, những người phát âm tiếng Anh không chuẩn thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp tiếng Anh và dễ bị người bản ngữ hiểu lầm.

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/p/ Âm bật hơi không bật thành tiếng pot, pet, pit
/b/ Âm bật hơi có bật thành tiếng but, bat, bit
/t/ Âm bật hơi không bật thành tiếng top, ten, Tim
/d/ Âm bật hơi có bật thành tiếng dog, did, Don
/k/ Âm bật hơi không bật thành tiếng cat, Ken, kit
/g/ Âm bật hơi có bật thành tiếng got, gas, Gin
/f/ Âm ma sát môi dưới và răng trên fan, fat, fit
/v/ Âm ma sát môi dưới và răng trên có bật thành tiếng van, vet, vin
/θ/ Âm ma sát lưỡi và răng thin, that, thigh
/ð/ Âm ma sát lưỡi và răng có bật thành tiếng then, this, those
/s/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên son, sit, Sam
/z/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên có bật thành tiếng zoo, zip, Zed
/ʃ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm shop, shine, shy
/ʒ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm có bật thành tiếng vision, pleasure, beige
/tʃ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm chin, chat, chop
/dʒ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm có bật thành tiếng jet, juice, gym
/h/ Âm ma sát thanh quản hat, hot, him

IV. Cách phát âm chuẩn các nguyên âm trong tiếng Anh

Tiếng Anh có 12 nguyên âm, bao gồm 6 nguyên âm đơn và 6 nguyên âm đôi. Mỗi nguyên âm có cách phát âm riêng, và cách phát âm này có thể thay đổi tùy theo vị trí của nguyên âm trong từ.

  • Nguyên âm đơn:
  • /i:/: ee trong see
  • /ɪ/: i trong sit
  • /e/: e trong bed
  • /æ/: a trong cat
  • /ɑː/: a trong father
  • /ɒ/: o trong hot
  • Nguyên âm đôi:
  • /ɔː/: aw trong saw
  • /ʊ/: u trong book
  • /uː/: oo trong moon
  • /ʌ/: u trong cup
  • /ə/: a trong about
  • /ɜː/: er trong bird

Để phát âm chuẩn các nguyên âm trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến vị trí của nguyên âm trong từ và cách phát âm của nguyên âm đó. Bạn có thể luyện tập phát âm các nguyên âm bằng cách đọc to các từ tiếng Anh và nghe cách phát âm của người bản xứ.

Nguyên âm Cách phát âm Ví dụ
/i:/ Âm nguyên âm đơn dài see, meet, key
/ɪ/ Âm nguyên âm đơn ngắn sit, miss, kid
/e/ Âm nguyên âm đôi bed, red, net
/æ/ Âm nguyên âm đôi cat, bat, man
/ɑː/ Âm nguyên âm đôi dài father, car, arm
/ɒ/ Âm nguyên âm đôi hot, lot, dog
/ɔː/ Âm nguyên âm đôi dài saw, fall, law
/ʊ/ Âm nguyên âm đôi book, put, look
/uː/ Âm nguyên âm đôi dài moon, school, boot
/ʌ/ Âm nguyên âm đôi cup, fun, run
/ə/ Âm nguyên âm trung tính about, ago, alone
/ɜː/ Âm nguyên âm đôi dài bird, clerk, turn

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ phát âm tiếng Anh để luyện tập. Các công cụ này sẽ giúp bạn nghe cách phát âm chuẩn của các nguyên âm và từ tiếng Anh, đồng thời giúp bạn luyện tập phát âm theo cách chuẩn xác nhất.

V. Cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/ɪd/ Phát âm nhẹ nhàng walked, talked, played
/t/ Phát âm rõ ràng stopped, liked, wanted
/d/ Phát âm rõ ràng loved, closed, needed

Có ba cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh, tùy thuộc vào âm cuối của từ gốc. Hãy cùng nhau tìm hiểu cách phát âm từng loại ngay dưới đây:

1. Cách phát âm đuôi -ed ở các từ tận cùng bằng âm vô thanh

– Nếu từ gốc tận cùng bằng âm vô thanh, khi thêm đuôi -ed vào, ta phải đọc thêm một âm /t/. Ví dụ:

  • Walk + ed = Walked (/wɔːkt/) (đi bộ)
  • Talk + ed = Talked (/tɔːkt/) (trò chuyện)
  • Play + ed = Played (/pleɪd/) (chơi)
  • Stop + ed = Stopped (/stɑːpt/) (dừng lại)
  • Want + ed = Wanted (/wɒntɪd/) (muốn)

2. Cách phát âm đuôi -ed ở các từ tận cùng bằng âm hữu thanh

– Nếu từ gốc tận cùng bằng âm hữu thanh, khi thêm đuôi -ed vào thì vẫn đọc là /ɪd/. Ví dụ:

  • Love + ed = Loved (/lʌvd/) (yêu)
  • Close + ed = Closed (/kloʊzd/) (đóng)
  • Need + ed = Needed (/niːdɪd/) (cần)
  • Open + ed = Opened (/əʊpənd/) (mở)

3. Cách phát âm đuôi -ed ở những từ tận cùng bằng /t/ hoặc /d/

– Nếu từ gốc tận cùng bằng /t/ hoặc /d/, khi thêm đuôi -ed vào, ta phát âm là /ɪd/. Ví dụ:

  • Paint + ed = Painted (/peɪntɪd/) (vẽ)
  • Wait + ed = Waited (/weɪtɪd/) (chờ đợi)
  • Friend + ed = Friended (/frendɪd/) (kết bạn)
  • End + ed = Ended (/endɪd/) (kết thúc)

VI. Bài tập rèn luyện cách phát âm tiếng Anh hiệu quả

Bài tập rèn luyện cách phát âm tiếng Anh hiệu quả
Bài tập rèn luyện cách phát âm tiếng Anh hiệu quả

Rèn luyện cách phát âm chuẩn các phụ âm

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/p/ Âm bật hơi không bật thành tiếng pot, pet, pit
/b/ Âm bật hơi có bật thành tiếng but, bat, bit
/t/ Âm bật hơi không bật thành tiếng top, ten, Tim
/d/ Âm bật hơi có bật thành tiếng dog, did, Don
/k/ Âm bật hơi không bật thành tiếng cat, Ken, kit
/g/ Âm bật hơi có bật thành tiếng got, gas, Gin
/f/ Âm ma sát môi dưới và răng trên fan, fat, fit
/v/ Âm ma sát môi dưới và răng trên có bật thành tiếng van, vet, vin
/θ/ Âm ma sát lưỡi và răng thin, that, thigh
/ð/ Âm ma sát lưỡi và răng có bật thành tiếng then, this, those
/s/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên son, sit, Sam
/z/ Âm ma sát đầu lưỡi và chân răng trên có bật thành tiếng zoo, zip, Zed
/ʃ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm shop, shine, shy
/ʒ/ Âm ma sát cuống lưỡi và vòm có bật thành tiếng vision, pleasure, beige
/tʃ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm chin, chat, chop
/dʒ/ Âm tắc-ma sát đầu lưỡi và vòm có bật thành tiếng jet, juice, gym
/h/ Âm ma sát thanh quản hat, hot, him

Rèn luyện cách phát âm chuẩn các nguyên âm

Nguyên âm Cách phát âm Ví dụ
/i:/ Âm nguyên âm đơn dài see, meet, key
/ɪ/ Âm nguyên âm đơn ngắn sit, miss, kid
/e/ Âm nguyên âm đôi bed, red, net
/æ/ Âm nguyên âm đôi cat, bat, man
/ɑː/ Âm nguyên âm đôi dài father, car, arm
/ɒ/ Âm nguyên âm đôi hot, lot, dog
/ɔ:/ Âm nguyên âm đôi dài saw, fall, law
/ʊ/ Âm nguyên âm đôi book, put, look
/uː/ Âm nguyên âm đôi dài moon, school, boot
/ʌ/ Âm nguyên âm đôi cup, fun, run
/ə/ Âm nguyên âm trung tính about, ago, alone
/ɜː/ Âm nguyên âm đôi dài bird, clerk, turn

Rèn luyện cách phát âm chuẩn đuôi -ed

Đuôi -ed Cách phát âm Ví dụ
/ɪd/ Phát âm nhẹ nhàng walked, talked, played
/t/ Phát âm rõ ràng stopped, liked, wanted
/d/ Phát âm rõ ràng loved, closed, needed

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số bài tập luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả khác tại đây: https://kienhoc.vn/bai-tap-phat-am-tieng-anh/

VII. Kết luận

Trên đây là toàn bộ hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh chuẩn dành cho người mới bắt đầu. Hy vọng rằng, thông qua tài liệu này, bạn có thể nắm vững những nguyên tắc phát âm cơ bản, cách phát âm các phụ âm, nguyên âm và đuôi -ed. Từ đó, cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình, giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Related Articles

Back to top button