Phát Âm Tiếng Anh

Bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ

phát âm tiếng anh chuẩn là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tự tin. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phát âm chuẩn xác. Kienhoc sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm tiếng Anh hay và chuẩn, từ những nguyên âm, phụ âm cơ bản đến cách xử lý các âm cụm, âm trọng âm và âm cuối. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh chuẩn xác và trôi chảy nhé!

Bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ
Bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ

Nguyên âm Phát âm Ví dụ
/æ/ “a” trong “cat” cat, hat, man
/e/ “e” trong “bed” bed, red, ten
/i/ “i” trong “sit” sit, pin, lip
/o/ “o” trong “hot” hot, got, dog
/u/ “u” trong “put” put, look, book
Phụ âm Phát âm Ví dụ
/b/ “b” trong “ball” ball, bat, big
/d/ “d” trong “dog” dog, day, red
/f/ “f” trong “fish” fish, fun, five
/g/ “g” trong “go” go, game, big
/h/ “h” trong “hat” hat, hot, him
Âm cuối Phát âm Ví dụ
/d/ “d” trong “closed” closed, loved, need
/t/ “t” trong “kept” kept, stopped, want
/ŋ/ “ng” trong “sing” sing, long, thing
/m/ “m” trong “seem” seem, room, swim
/n/ “n” trong “sin” sin, ran, ten

I. Cách phát âm tiếng Anh hay và chuẩn

Phát âm tiếng Anh chuẩn là một kỹ năng rất quan trọng đối với những người muốn giao tiếp hiệu quả bằng ngôn ngữ này. Tuy nhiên, đối với nhiều người học tiếng Anh, phát âm chuẩn là một điều không hề dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết về cách phát âm tiếng Anh hay và chuẩn, từ cách phát âm các nguyên âm, phụ âm cơ bản đến cách xử lý các âm cụm, âm trọng âm và âm cuối.

Nguyên âm Phát âm Ví dụ
/æ/ “a” trong “cat” cat, hat, man
/e/ “e” trong “bed” bed, red, ten
/i/ “i” trong “sit” sit, pin, lip
/o/ “o” trong “hot” hot, got, dog
/u/ “u” trong “put” put, look, book

Những phụ âm cơ bản trong tiếng Anh

Phụ âm Phát âm Ví dụ
/b/ “b” trong “ball” ball, bat, big
/d/ “d” trong “dog” dog, day, red
/f/ “f” trong “fish” fish, fun, five
/g/ “g” trong “go” go, game, big
/h/ “h” trong “hat” hat, hot, him

Cách phát âm các cụm phụ âm

  • Khi có hai phụ âm đứng cạnh nhau, chúng thường được phát âm riêng rẽ.
  • Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như cụm “ch” được phát âm là “sh”.
  • Ngoài ra, khi có ba phụ âm đứng cạnh nhau, chúng thường được phát âm như một âm duy nhất.

Cách phát âm các âm có trọng âm

  • Trong một từ, luôn có một âm tiết được nhấn mạnh hơn những âm tiết còn lại. Âm tiết này được gọi là âm tiết trọng âm.
  • Âm tiết trọng âm thường được phát âm dài hơn và rõ ràng hơn những âm tiết còn lại.
  • Vị trí của trọng âm trong một từ có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ đó.

Cách phát âm các âm cuối

Âm cuối Phát âm Ví dụ
/d/ “d” trong “closed” closed, loved, need
/t/ “t” trong “kept” kept, stopped, want
/ŋ/ “ng” trong “sing” sing, long, thing
/m/ “m” trong “seem” seem, room, swim
/n/ “n” trong “sin” sin, ran, ten

Sai lầm thường gặp khi phát âm tiếng Anh

  • Phát âm các nguyên âm không chính xác.
  • Phát âm các phụ âm không chính xác.
  • Không phát âm các cụm phụ âm đúng cách.
  • Không nhấn mạnh đúng trọng âm.
  • Phát âm các âm cuối không chính xác.

Các mẹo để cải thiện phát âm tiếng Anh

  • Lắng nghe cách phát âm của người bản ngữ.
  • Tập đọc to các từ và câu.
  • Thu âm giọng nói của mình và nghe lại để phát hiện những lỗi sai.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ học phát âm tiếng Anh.
  • Tham gia các lớp học phát âm tiếng Anh.

II. Những nguyên âm cơ bản trong tiếng Anh

Những nguyên âm cơ bản trong tiếng Anh
Những nguyên âm cơ bản trong tiếng Anh

Những nguyên âm cơ bản trong tiếng Anh bao gồm:| Nguyên âm | Phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| /æ/ | “a” trong “cat” | cat, hat, man || /e/ | “e” trong “bed” | bed, red, ten || /i/ | “i” trong “sit” | sit, pin, lip || /o/ | “o” trong “hot” | hot, got, dog || /u/ | “u” trong “put” | put, look, book |Bảng dưới đây trình bày cách phát âm của các nguyên âm này trong tiếng Anh:| Nguyên âm | Cách phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| /æ/ | Mở miệng, lưỡi ở vị trí trung tâm, môi hơi dang rộng | cat, hat, man || /e/ | Mở miệng, lưỡi ở vị trí trung tâm, môi hơi cong | bed, red, ten || /i/ | Mở miệng, lưỡi ở vị trí phía trước, môi hơi cong | sit, pin, lip || /o/ | Mở miệng, lưỡi ở vị trí phía sau, môi hơi tròn | hot, got, dog || /u/ | Mở miệng, lưỡi ở vị trí phía sau, môi hơi tròn và nhô ra | put, look, book |

III. Những phụ âm cơ bản trong tiếng Anh

Những phụ âm cơ bản trong tiếng Anh bao gồm:| Phụ âm | Phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| /b/ | “b” trong “ball” | ball, bat, big || /d/ | “d” trong “dog” | dog, day, red || /f/ | “f” trong “fish” | fish, fun, five || /g/ | “g” trong “go” | go, game, big || /h/ | “h” trong “hat” | hat, hot, him |Bảng dưới đây trình bày cách phát âm của các phụ âm này trong tiếng Anh:| Phụ âm | Cách phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| /b/ | Môi ngậm lại, bật hơi khi mở môi | ball, bat, big || /d/ | Đặt lưỡi vào hàm răng trên, bật hơi khi lưỡi rời khỏi hàm răng | dog, day, red || /f/ | Đặt răng trên vào môi dưới, thổi hơi nhẹ | fish, fun, five || /g/ | Đặt lưỡi vào vòm miệng, bật hơi khi lưỡi rời khỏi vòm miệng | go, game, big || /h/ | Thở ra nhẹ nhàng từ cuống họng | hat, hot, him |
Cách phát âm các cụm phụ âmTrong tiếng Anh, có rất nhiều cụm phụ âm khác nhau. Cách phát âm của các cụm phụ âm này thường không giống với cách phát âm của từng phụ âm riêng lẻ.Một số cụm phụ âm phổ biến và cách phát âm của chúng:| Cụm phụ âm | Cách phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| ch | “ch” trong “church” | church, child, much || sh | “sh” trong “ship” | ship, shop, fish || th | “th” trong “think” | think, that, these || ng | “ng” trong “sing” | sing, long, thing || nk | “nk” trong “bank” | bank, thank, drink |Để phát âm đúng các cụm phụ âm, bạn cần chú ý đến vị trí của lưỡi, môi và hàm răng khi phát âm. Bạn cũng có thể luyện tập phát âm các cụm phụ âm này bằng cách đọc to các từ có chứa các cụm phụ âm đó.

IV. Những phụ âm cơ bản trong tiếng Anh

Phụ âm là những âm được tạo ra khi luồng không khí bị cản trở khi đi qua khoang miệng. Trong tiếng Anh, có 24 phụ âm cơ bản, được chia thành hai nhóm: phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh.

Phụ âm hữu thanh là những phụ âm được tạo ra khi có sự rung động của dây thanh đới. Các phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh bao gồm: /b/, /d/, /g/, /j/, /l/, /m/, /n/, /r/, /v/, /w/, /y/, /z/.

Phụ âm vô thanh là những phụ âm được tạo ra khi không có sự rung động của dây thanh đới. Các phụ âm vô thanh trong tiếng Anh bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /θ/, /ð/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/.

Cách phát âm các phụ âm cơ bản trong tiếng Anh:

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/b/ Đặt môi trên và môi dưới lại với nhau, sau đó bật hơi ra. ball, bat, big
/d/ Đặt lưỡi vào hàm răng trên, sau đó bật hơi ra. dog, day, red
/f/ Đặt môi dưới vào hàm răng trên, sau đó thổi hơi ra. fish, fun, five
/g/ Đặt lưỡi vào vòm miệng, sau đó bật hơi ra. go, game, big
/h/ Thở ra một hơi mạnh từ cổ họng. hat, hot, him

Ngoài ra, còn có một số phụ âm đặc biệt trong tiếng Anh, được gọi là phụ âm bán nguyên âm. Các phụ âm bán nguyên âm bao gồm: /w/, /j/, /r/, /l/. Các phụ âm này được tạo ra khi luồng không khí đi qua khoang miệng một cách dễ dàng, không bị cản trở nhiều.

Cách phát âm các phụ âm bán nguyên âm trong tiếng Anh:

Phụ âm Cách phát âm Ví dụ
/w/ Đặt môi trên và môi dưới lại với nhau, sau đó thổi hơi ra. water, wet, window
/j/ Đặt lưỡi vào vòm miệng, sau đó bật hơi ra. yes, yellow, yogurt
/r/ Đặt lưỡi vào hàm răng trên, sau đó rung động dây thanh đới. red, run, river
/l/ Đặt lưỡi vào hàm răng trên, sau đó thổi hơi ra. love, like, listen

Việc phát âm đúng các phụ âm cơ bản trong tiếng Anh là rất quan trọng để có thể nói tiếng Anh một cách rõ ràng và dễ hiểu. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc phát âm một số phụ âm nào đó, hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng phát âm của mình.

Một số mẹo để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh:

  • Luyện tập phát âm các phụ âm cơ bản trước gương.
  • Nghe các bản ghi âm tiếng Anh và cố gắng bắt chước cách phát âm của người bản xứ.
  • Đọc to các bài báo, sách hoặc truyện bằng tiếng Anh.
  • Tham gia các lớp học tiếng Anh hoặc các câu lạc bộ luyện nói tiếng Anh.
  • Sử dụng các ứng dụng hoặc phần mềm học tiếng Anh để luyện tập phát âm.

Với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình và nói tiếng Anh một cách rõ ràng và tự tin hơn.

V. Cách phát âm các cụm phụ âm

Cách phát âm các cụm phụ âm
Cách phát âm các cụm phụ âm

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người học tiếng Anh là phát âm các cụm phụ âm. Cụm phụ âm là sự kết hợp của hai hoặc nhiều phụ âm trong một âm tiết. Ví dụ, trong từ “stop”, có cụm phụ âm “st”. Trong từ “play”, có cụm phụ âm “pl”.Có một số quy tắc chung về cách phát âm các cụm phụ âm trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ. Dưới đây là một số quy tắc chung:* Khi hai phụ âm đứng cạnh nhau mà không có nguyên âm ở giữa, thì chúng được phát âm riêng rẽ. Ví dụ, trong từ “stop”, “s” và “t” được phát âm riêng biệt là “s” và “t”.* Khi một phụ âm đứng trước một phụ âm hữu thanh (có rung dây thanh), thì phụ âm thứ nhất được hữu thanh hóa. Ví dụ, trong từ “play”, “p” được hữu thanh hóa thành “b”.* Khi một phụ âm đứng sau một phụ âm vô thanh (không có rung dây thanh), thì phụ âm thứ hai được vô thanh hóa. Ví dụ, trong từ “stop”, “t” được vô thanh hóa thành “p”.Có thể thấy cụm phụ âm đóng vai trò rất quan trọng, giúp bạn phát âm tiếng Anh như người bản xứ. Những người học tiếng Anh rất cần chú ý đến cách phát âm từng cụm phụ âm cũng như các trường hợp ngoại lệ để đẩu mềm hơn, khiến người nghe dễ chịu.| Âm cụm | Phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| [r] + nguyên âm | “r” đệm trước nguyên âm | red, rain, run || [w] + nguyên âm | “w” đệm trước nguyên âm | wet, wind, water || [tʃ] + nguyên âm | “ch” trong “cheese” | cheese, chin, cherry || [ʃ] + nguyên âm | “sh” trong “sheep” | sheep, ship, shop || [dʒ] + nguyên âm | “j” trong “jelly” | jelly, jam, jet || [θ] + nguyên âm | “th” vô thanh trong “thin” | thin, thigh, thumb || [ð] + nguyên âm | “th” hữu thanh trong “the” | the, then, there || [ŋ] + phụ âm | “ng” trong “singer” | singer, long, thing ||/l/ + phụ âm | “l” đệm sau phụ âm | please, glad, black || /r/ + phụ âm | “r” đệm sau phụ âm | drink, true, try |

VI. Cách phát âm các âm có trọng âm

Cách phát âm các âm có trọng âm
Cách phát âm các âm có trọng âm

Trong tiếng Anh, trọng âm là sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong một từ. Âm tiết được nhấn mạnh thường được phát âm to hơn, dài hơn và cao hơn so với các âm tiết khác trong từ.Có một số quy tắc chung để xác định âm tiết nào được nhấn mạnh trong một từ tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ.Dưới đây là một số quy tắc chung về trọng âm trong tiếng Anh:* Trong các từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất. Ví dụ: “computer”, “happy”, “table”.* Trong các từ có ba âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. Ví dụ: “beautiful”, “important”, “delicious”.* Trong các từ có bốn âm tiết trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối. Ví dụ: “comfortable”, “education”, “organization”.Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ đối với các quy tắc trên. Ví dụ, một số từ có hai âm tiết nhưng trọng âm lại rơi vào âm tiết thứ hai. Ví dụ: “police”, “hotel”, “guitar”.Để biết chắc chắn một từ tiếng Anh được phát âm như thế nào, bạn có thể tra từ điển hoặc nghe cách người bản ngữ phát âm từ đó.Việc phát âm đúng các âm có trọng âm rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Nếu bạn phát âm sai trọng âm, người nghe có thể không hiểu bạn đang nói gì.Dưới đây là một số mẹo để giúp bạn phát âm đúng các âm có trọng âm trong tiếng Anh:* Nghe cách người bản ngữ phát âm các từ tiếng Anh. Bạn có thể tìm các video hoặc podcast của người bản ngữ trên mạng để luyện nghe.* Tập phát âm các từ tiếng Anh trước gương. Điều này sẽ giúp bạn kiểm tra xem mình có phát âm đúng hay không.* Sử dụng các công cụ học tiếng Anh trực tuyến. Có nhiều công cụ học tiếng Anh trực tuyến có thể giúp bạn luyện phát âm, chẳng hạn như Duolingo, Babbel và Memrise.Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể phát âm đúng các âm có trọng âm trong tiếng Anh và giao tiếp hiệu quả hơn.

VII. Cách phát âm các âm cuối

Cách phát âm các âm cuối
Cách phát âm các âm cuối

Âm cuối là những âm đứng ở cuối một từ hoặc một âm tiết. Trong tiếng Anh, có 5 âm cuối thường gặp là /d/, /t/, /ŋ/, /m/ và /n/.| Âm cuối | Phát âm | Ví dụ ||—|—|—|| /d/ | “d” trong “closed” | closed, loved, need || /t/ | “t” trong “kept” | kept, stopped, want || /ŋ/ | “ng” trong “sing” | sing, long, thing || /m/ | “m” trong “seem” | seem, room, swim || /n/ | “n” trong “sin” | sin, ran, ten |Khi phát âm các âm cuối, bạn cần lưu ý những điểm sau:* Âm /d/ và /t/ được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào phần trên của răng cửa trên.* Âm /ŋ/ được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào phần mềm của vòm miệng.* Âm /m/ được phát âm bằng cách chạm môi trên vào môi dưới.* Âm /n/ được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào phần sau của răng cửa trên.Bạn có thể luyện tập phát âm các âm cuối bằng cách đọc to các từ và cụm từ có chứa các âm này. Bạn cũng có thể sử dụng các bài tập phát âm trực tuyến hoặc các ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập.

VIII. Sai lầm thường gặp khi phát âm tiếng Anh

Sai lầm thường gặp khi phát âm tiếng Anh
Sai lầm thường gặp khi phát âm tiếng Anh

Có rất nhiều lỗi sai mà người học tiếng Anh thường mắc phải khi phát âm. Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp nhất:

  • Phát âm không rõ ràng, không nhấn trọng âm vào đúng âm tiết: Đây là một trong những lỗi sai phổ biến nhất. Khi bạn nói tiếng Anh, bạn cần phải phát âm rõ ràng từng âm tiết và nhấn trọng âm vào đúng âm tiết. Nếu bạn không làm được điều này, người nghe sẽ rất khó hiểu những gì bạn nói.
  • Phát âm sai các phụ âm cuối: Một lỗi sai phổ biến khác là phát âm sai các phụ âm cuối. Ví dụ, nhiều người học tiếng Anh thường phát âm chữ “d” thành “t” hoặc phát âm chữ “g” thành “k”. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm những gì bạn nói.
  • Phát âm sai các cụm nguyên âm: Các cụm nguyên âm trong tiếng Anh cũng thường bị phát âm sai. Ví dụ, nhiều người học tiếng Anh thường phát âm cụm nguyên âm “ai” thành “ay” hoặc phát âm cụm nguyên âm “ou” thành “ow”. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm những gì bạn nói.
  • Phát âm sai các cụm phụ âm: Các cụm phụ âm trong tiếng Anh cũng thường bị phát âm sai. Ví dụ, nhiều người học tiếng Anh thường phát âm cụm phụ âm “th” thành “t” hoặc phát âm cụm phụ âm “sh” thành “s”. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm những gì bạn nói.
  • Phát âm sai các âm cuối: Các âm cuối trong tiếng Anh cũng thường bị phát âm sai. Ví dụ, nhiều người học tiếng Anh thường phát âm chữ “s” thành “z” hoặc phát âm chữ “ed” thành “t”. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm những gì bạn nói.

Trên đây là một số lỗi sai thường gặp khi phát âm tiếng Anh. Nếu bạn mắc phải những lỗi sai này, hãy cố gắng sửa lỗi để cải thiện khả năng phát âm của mình. Bạn có thể luyện tập phát âm bằng cách đọc to các bài báo, các đoạn văn bản hoặc các bài hát tiếng Anh. Bạn cũng có thể tham gia các lớp học tiếng Anh để được giáo viên hướng dẫn cách phát âm chuẩn.

IX. Các mẹo để cải thiện phát âm tiếng Anh

Nếu bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh của mình, hãy thử áp dụng những mẹo sau đây:

  • Nghe thật nhiều tiếng Anh: Một trong những cách tốt nhất để cải thiện phát âm tiếng Anh là nghe thật nhiều tiếng Anh. Bạn có thể nghe nhạc tiếng Anh, xem phim tiếng Anh, xem các chương trình truyền hình tiếng Anh hoặc nghe các bản tin tiếng Anh. Khi bạn nghe tiếng Anh, hãy chú ý đến cách người bản ngữ phát âm các từ và cố gắng bắt chước họ.
  • Đọc to các bài báo, các đoạn văn bản hoặc các bài hát tiếng Anh: Khi bạn đọc to, hãy chú ý đến cách mình phát âm các từ. Đảm bảo rằng bạn phát âm rõ ràng từng âm tiết và nhấn trọng âm vào đúng âm tiết. Bạn cũng có thể ghi âm giọng đọc của mình và sau đó nghe lại để tìm ra những lỗi sai trong cách phát âm của mình.
  • Tham gia các lớp học tiếng Anh: Nếu bạn có thể, hãy tham gia các lớp học tiếng Anh để được giáo viên hướng dẫn cách phát âm chuẩn. Giáo viên sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi sai trong cách phát âm của mình và hướng dẫn bạn cách sửa lỗi.

Nếu bạn kiên trì luyện tập, bạn sẽ có thể cải thiện phát âm tiếng Anh của mình và nói tiếng Anh trôi chảy hơn.

X. Các mẹo để cải thiện phát âm tiếng Anh

Các mẹo để cải thiện phát âm tiếng Anh
Các mẹo để cải thiện phát âm tiếng Anh

Để cải thiện phát âm tiếng Anh, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:

  • Nghe nhiều tiếng Anh: Nghe nhiều tiếng Anh sẽ giúp bạn làm quen với các âm thanh và ngữ điệu của ngôn ngữ này. Bạn có thể nghe nhạc, xem phim, nghe podcast hoặc nói chuyện với người bản xứ.
  • Luyện tập nói tiếng Anh thường xuyên: Càng nói nhiều, bạn sẽ càng phát âm tốt hơn. Bạn có thể luyện tập nói với bạn bè, người thân hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh.
  • Ghi âm giọng nói của mình: Ghi âm giọng nói của mình và nghe lại sẽ giúp bạn nhận ra những lỗi sai trong cách phát âm. Sau đó, bạn có thể tập trung luyện tập những âm mà mình phát âm chưa chuẩn.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Có nhiều công cụ hỗ trợ học phát âm tiếng Anh như từ điển phát âm, phần mềm học tiếng Anh hoặc các ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại.
  • Học với giáo viên bản xứ: Học với giáo viên bản xứ sẽ giúp bạn học được cách phát âm chuẩn xác nhất. Giáo viên bản xứ sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm từng âm, từng từ và từng câu một cách chính xác.

Trên đây là một số mẹo giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập, bạn sẽ sớm phát âm tiếng Anh chuẩn và tự tin hơn.

Nguyên âm Phát âm Ví dụ
/æ/ “a” trong “cat” cat, hat, man
/e/ “e” trong “bed” bed, red, ten
/i/ “i” trong “sit” sit, pin, lip
/o/ “o” trong “hot” hot, got, dog
/u/ “u” trong “put” put, look, book
Phụ âm Phát âm Ví dụ
/b/ “b” trong “ball” ball, bat, big
/d/ “d” trong “dog” dog, day, red
/f/ “f” trong “fish” fish, fun, five
/g/ “g” trong “go” go, game, big
/h/ “h” trong “hat” hat, hot, him
Âm cuối Phát âm Ví dụ
/d/ “d” trong “closed” closed, loved, need
/t/ “t” trong “kept” kept, stopped, want
/ŋ/ “ng” trong “sing” sing, long, thing
/m/ “m” trong “seem” seem, room, swim
/n/ “n” trong “sin” sin, ran, ten

XI. Kết luận

Phát âm tiếng Anh chuẩn là một kỹ năng rất quan trọng đối với những người muốn giao tiếp hiệu quả bằng ngôn ngữ này. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết và hữu ích để cải thiện phát âm tiếng Anh của mình. Hãy kiên trì luyện tập và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng phát âm của mình.

Related Articles

Back to top button