Phát Âm Tiếng Anh

Bí quyết phát âm s, es, ed trong tiếng Anh chuẩn và sành điệu đến bất ngờ

Bạn có muốn cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình không? Nếu vậy, thì bạn cần phải nắm vững cách phát âm các phụ âm cuối /s/, /es/ và /ed/. Đây là những phụ âm rất phổ biến trong tiếng Anh và nếu bạn phát âm sai, thì người nghe sẽ rất khó hiểu. Trong bài viết này, Kienhoc sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về cách phát âm /s/, /es/ và /ed/ trong tiếng Anh, bao gồm cả các quy tắc và trường hợp đặc biệt. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp các bài tập luyện tập để bạn có thể thực hành và cải thiện khả năng phát âm của mình.

Bí quyết phát âm s, es, ed trong tiếng Anh chuẩn và sành điệu đến bất ngờ
Bí quyết phát âm s, es, ed trong tiếng Anh chuẩn và sành điệu đến bất ngờ

Quy tắc phát âm phụ âm âm /s/

Quy tắc 1: Phát âm /s/ như trong từ sit (ngồi) khi phụ âm đứng trước là p, t, k, f, ch, sh, th.
Quy tắc 2: Phát âm /z/ như trong từ is (là) khi phụ âm đứng trước là b, d, g, v, j, l, m, n, r, w, y, h.
Quy tắc 3: Phát âm /əz/ như trong từ house (ngôi nhà) khi phụ âm đứng trước là s, x, z.

Quy tắc phát âm phụ âm đuôi -es

Quy tắc 1: Phát âm /s/ như trong từ buses (những chiếc xe buýt) khi tận cùng của từ là -s, -ss, -se, -ce, -ge, -ze.
Quy tắc 2: Phát âm /z/ như trong từ boxes (những chiếc hộp) khi tận cùng của từ là -x, -z, -ch, -sh.
Quy tắc 3: Phát âm /əz/ như trong từ horses (những con ngựa) khi tận cùng của từ là -o, -io, -eo, -y.

Quy tắc phát âm phụ âm đuôi -ed

Quy tắc 1: Phát âm /t/ như trong từ stopped (dừng lại) khi tận cùng của động từ là -p, -t, -k.
Quy tắc 2: Phát âm /d/ như trong từ wanted (muốn) khi tận cùng của động từ là -b, -d, -g, -l, -m, -n, -r, -w.
Quy tắc 3: Phát âm /əd/ như trong từ finished (kết thúc) khi tận cùng của động từ là -e, -i, -o, -u, -y.

I. Cách phát âm ed, es, s của danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Cách phát âm ed, es, s của danh từ số nhiều trong tiếng Anh
Cách phát âm ed, es, s của danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Để phát âm đúng các danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chúng ta cần lưu ý đến các quy tắc sau:

Quy tắc Ví dụ Cách phát âm
Nếu danh từ tận cùng bằng chữ s, ss, sh, x, z, ch, hãy thêm -es bus, kiss, box, fish, quiz, church /ˈbʌsɪz/, /ˈkɪsɪz/, /ˈbɑːksɪz/, /ˈfɪʃɪz/, /ˈkwɪzɪz/, /ˈtʃɜːrtʃɪz/
Nếu danh từ tận cùng bằng chữ y và trước đó là một nguyên âm, hãy thêm -es boy, day, key, valley /ˈbɔɪz/, /ˈdeɪz/, /ˈkiːz/, /ˈvæliːz/
Nếu danh từ tận cùng bằng chữ y và trước đó là một phụ âm, hãy đổi y thành i và thêm -es baby, city, party, family /ˈbeɪbɪz/, /ˈsɪtiːz/, /ˈpɑːtɪz/, /ˈfæməliz/
Với tất cả các trường hợp còn lại, hãy thêm -s book, table, dog, cat, man, woman /ˈbʊks/, /ˈteɪbəl/, /ˈdɑːg/, /ˈkæt/, /ˈmæn/, /ˈwʊmən/

Một số trường hợp đặc biệt

  • Một số danh từ không thay đổi khi chuyển sang số nhiều, chẳng hạn như: deer, fish, sheep, swine.
  • Một số danh từ thay đổi hoàn toàn khi chuyển sang số nhiều, chẳng hạn như: foot – feet, man – men, woman – women, child – children, mouse – mice, goose – geese, tooth – teeth.
  • Một số danh từ có hai dạng số nhiều, chẳng hạn như: trousers – trousers/pants, jeans – jeans/pair of jeans.

Bài tập luyện tập

Để luyện tập cách phát âm ed, es, s của danh từ số nhiều trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện các bài tập sau:

  • Đọc to các danh từ số nhiều trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến cách phát âm của các từ này.
  • Nghe các đoạn hội thoại hoặc xem các bộ phim bằng tiếng Anh. Hãy chú ý đến cách người bản ngữ phát âm các danh từ số nhiều.
  • Tự mình tạo các câu tiếng Anh có sử dụng danh từ số nhiều. Hãy chú ý đến cách phát âm của các từ này.

Bạn nên luyện tập cách phát âm ed, es, s của danh từ số nhiều trong tiếng Anh thường xuyên để cải thiện khả năng phát âm của mình. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

II. Quy tắc phát âm thêm đuôi ed, es, s của động từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cách phát âm phụ âm cuối /s/, /es/ và /ed/ có thể gây khó khăn cho những người mới học. Tuy nhiên, nếu nắm vững các quy tắc và trường hợp đặc biệt, bạn sẽ có thể phát âm chính xác những phụ âm này và cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về cách phát âm /s/, /es/ và /ed/ trong tiếng Anh, bao gồm cả các quy tắc và trường hợp đặc biệt. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp các bài tập luyện tập để bạn có thể thực hành và cải thiện khả năng phát âm của mình.

Quy tắc phát âm thêm đuôi /es/ và /s/

Quy tắc 1: Nếu động từ có tận cùng là -ch, -sh, -s, -x, -z thì ta thêm -es vào động từ. Ví dụ: “watch – watches”

Quy tắc 2: Nếu động từ có tận cùng là nguyên âm +辅音 thì ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -es vào động từ. Ví dụ: “hit – hits”

Quy tắc 3: Trong những trường hợp còn lại, ta chỉ cần thêm -s vào động từ. Ví dụ: “play – plays”

Lưu ý: Đối với một số động từ bất quy tắc, cách phát âm thêm đuôi -es và -s có thể thay đổi. Ví dụ: “go – goes”, “have – has”

Quy tắc phát âm thêm đuôi -ed

Quy tắc 1: Nếu động từ có tận cùng là -ch, -sh, -s,-x, -z thì ta thêm -ed vào động từ. Ví dụ: “watch – watched”

Quy tắc 2: Nếu động từ có tận cùng là nguyên âm +辅音 thì ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed vào động từ. Ví dụ: “hit – hitted”

Quy tắc 3: Trong những trường hợp còn lại, ta chỉ cần thêm -ed vào động từ. Ví dụ: “play – played”

Lưu ý: Đối với một số động từ bất quy tắc, cách phát âm thêm đuôi -ed có thể thay đổi. Ví dụ: “go – went”, “have – had”

Các trường hợp đặc biệt

Ngoài các quy tắc chung trên, còn có một số trường hợp đặc biệt trong việc phát âm thêm đuôi -es, -s và -ed vào động từ. Ví dụ:

  • Nếu động từ có tận cùng là -ie, ta đổi -ie thành -y rồi thêm -ed. Ví dụ: “lie – lied”
  • Nếu động từ có tận cùng là -y và trước -y là nguyên âm, ta thêm -ed. Ví dụ: “play – played”
  • Nếu động từ có tận cùng là -y và trước -y là phụ âm, ta đổi -y thành -i rồi thêm -ed. Ví dụ: “study – studied”

III. Danh sách các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Một số động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh bao gồm:

  • Be: am, is, are, was, were, been
  • Beat: beat, beat, beaten
  • Become: become, became, become
  • Begin: begin, began, begun
  • Blow: blow, blew, blown
  • Break: break, broke, broken
  • Bring: bring, brought, brought
  • Build: build, built, built
  • Buy: buy, bought, bought
  • Catch: catch, caught, caught
  • Choose: choose, chose, chosen
  • Come: come, came, come
  • Cost: cost, cost, cost
  • Cut: cut, cut, cut
  • Do: do, did, done
  • Draw: draw, drew, drawn
  • Drink: drink, drank, drunk
  • Drive: drive, drove, driven
  • Eat: eat, ate, eaten
  • Fall: fall, fell, fallen

Bài tập luyện tập

Để cải thiện khả năng phát âm thêm đuôi -es, -s và -ed vào động từ, bạn có thể thực hành thông qua các bài tập sau:

  1. Đọc to các động từ có thêm đuôi -es, -s và -ed. Bạn có thể sử dụng một danh sách các động từ bất quy tắc hoặc tự tạo danh sách của riêng mình.
  2. Nghe các bài hát hoặc đoạn hội thoại có sử dụng các động từ có thêm đuôi -es, -s và -ed. Bạn có thể tìm các bài hát hoặc đoạn hội thoại này trên Internet hoặc trong sách giáo khoa.
  3. Nói chuyện với người bản xứ hoặc giáo viên tiếng Anh về các chủ đề khác nhau. Điều này sẽ giúp bạn luyện tập khả năng phát âm các động từ có thêm đuôi -es, -s và -ed trong ngữ cảnh thực tế.

Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm thêm đuôi -es, -s và -ed vào động từ và giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn.

IV. Những trường hợp ngoại lệ khi thêm đuôi ed, es, s vào danh từ số nhiều và động từ

Những trường hợp ngoại lệ khi thêm đuôi ed, es, s vào danh từ số nhiều và động từ
Những trường hợp ngoại lệ khi thêm đuôi ed, es, s vào danh từ số nhiều và động từ

Ngoài các quy tắc trên, còn có một số trường hợp ngoại lệ khi thêm đuôi -ed, -es, -s vào danh từ số nhiều và động từ. Những trường hợp ngoại lệ này bao gồm:

  • Các danh từ có tận cùng là -ch, -sh, -ss, -x, -z thường không thêm -es khi chuyển thành số nhiều mà chỉ cần thêm -s. Ví dụ:
  • watch (chiếc đồng hồ) – watches (những chiếc đồng hồ)
  • bush (bụi cây) – bushes (những bụi cây)
  • glass (chiếc cốc) – glasses (những chiếc cốc)
  • box (chiếc hộp) – boxes (những chiếc hộp)
  • quiz (bài kiểm tra) – quizzes (những bài kiểm tra)
  • Các danh từ có tận cùng là -f hoặc -fe thường đổi -f hoặc -fe thành -ves khi chuyển thành số nhiều. Ví dụ:
  • life (cuộc sống) – lives (những cuộc sống
  • wife (người vợ) – wives (những người vợ)
  • half (một nửa) – halves (một nửa)
  • knife (con dao) – knives (những con dao)
  • Các danh từ có tận cùng là -y sau một phụ âm thường đổi -y thành -ies khi chuyển thành số nhiều. Ví dụ:
  • city (thành phố) – cities (những thành phố)
  • family (gia đình) – families (những gia đình
  • country (quốc gia) – countries (những quốc gia)
  • party (bữa tiệc) – parties (những bữa tiệc)
  • Các động từ có tận cùng là -ch, -sh, -x, -z thường không thêm -ed khi chuyển thành thì quá khứ đơn mà chỉ cần thêm -ed. Ví dụ:
  • watch (xem) – watched (đã xem)
  • push (đẩy) – pushed (đã đẩy)
  • mix (pha trộn) – mixed (đã trộn)
  • buzz (vo ve) – buzzed (đã vo ve)
  • Các động từ có tận cùng là -f hoặc -fe thường đổi -f hoặc -fe thành -ved khi chuyển thành thì quá khứ đơn. Ví dụ:
  • live (sống) – lived (đã sống)
  • believe (tin) – believed (đã tin)
  • prove (chứng minh) – proved (đã chứng minh)
  • move (di chuyển) – moved (đã di chuyển)

V. Cách luyện tập để phát âm ed, es, s chuẩn trong tiếng Anh

Cách luyện tập để phát âm ed, es, s chuẩn trong tiếng Anh
Cách luyện tập để phát âm ed, es, s chuẩn trong tiếng Anh

Để luyện tập phát âm ed, es, s chuẩn trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Nghe cách phát âm của người bản ngữ: Bạn có thể tìm các video hoặc audio trên mạng để nghe cách người bản ngữ phát âm các phụ âm này. Ví dụ, bạn có thể tìm kiếm “how to pronounce ed in English” hoặc “how to pronounce es in English” trên YouTube.
  2. Phát âm theo người bản ngữ: Sau khi đã nghe cách phát âm của người bản ngữ, bạn hãy cố gắng phát âm theo họ. Bạn có thể đứng trước gương và nhìn vào miệng của mình để kiểm tra xem mình có phát âm đúng hay không.
  3. Luyện tập thường xuyên: Để phát âm ed, es, s chuẩn, bạn cần luyện tập thường xuyên. Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc to các từ và câu có chứa các phụ âm này. Bạn cũng có thể luyện tập bằng cách hát các bài hát tiếng Anh có chứa các phụ âm này.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng một số mẹo sau để cải thiện khả năng phát âm của mình:

  • Nghe nhiều tiếng Anh: Việc nghe nhiều tiếng Anh sẽ giúp bạn quen với cách phát âm của người bản ngữ và cải thiện khả năng nghe của mình.
  • Nói nhiều tiếng Anh: Việc nói nhiều tiếng Anh sẽ giúp bạn luyện tập cách phát âm của mình và cải thiện khả năng nói của mình.
  • Học từ vựng mới: Việc học từ vựng mới sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình và cải thiện khả năng phát âm của mình.

Nếu bạn kiên trì luyện tập, bạn sẽ có thể phát âm ed, es, s chuẩn trong tiếng Anh và cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình.

Tham khảo: Cách luyện tập để phát âm chuẩn trong tiếng Anh

VI. Một số trường hợp đặc biệt trong phát âm /s/, /es/ và /ed/

Ngoài các quy tắc chung trên, còn có một số trường hợp đặc biệt trong phát âm /s/, /es/ và /ed/ mà bạn cần lưu ý.

  • Khi tận cùng của từ là -tion, -sion, -cian, -tian, -sion, -xure, -ture, -dge, -ge, -se, bạn thường phát âm /ʃ/.
  • Khi tận cùng của từ là -ure, bạn thường phát âm /ər/.
  • Khi tận cùng của từ là -dge, bạn thường phát âm /dʒ/.
  • Khi tận cùng của từ là -ve, bạn thường phát âm /v/.

VII. Bài tập luyện tập phát âm /s/, /es/ và /ed/

Dưới đây là một số bài tập luyện tập phát âm /s/, /es/ và /ed/ mà bạn có thể thực hiện:

  1. Đọc to các từ sau:
    • sit (ngồi)
    • is (là)
    • house (ngôi nhà)
    • buses (những chiếc xe buýt)
    • boxes (những chiếc hộp)
    • horses (những con ngựa)
    • stopped (dừng lại)
    • wanted (muốn)
    • finished (kết thúc)
    • nation (quốc gia)
    • mission (sứ mệnh)
    • vision (tầm nhìn)
    • equation (phương trình)
    • solution (giải pháp)
    • confusion (sự nhầm lẫn)
    • treasure (kho báu)
    • pleasure (niềm vui)
    • measure (biện pháp)
  2. Đọc to các câu sau:
    • The cat is sitting on the mat. (Con mèo đang ngồi trên tấm thảm.)
    • The buses are coming. (Những chiếc xe buýt đang đến.)
    • I finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
    • The solution to the problem is simple. (Giải pháp cho vấn đề này rất đơn giản.)
    • I’m confused about the instructions. (Tôi bối rối về các hướng dẫn.)
    • She has a beautiful treasure. (Cô ấy có một kho báu đẹp.)
  3. Hát các bài hát tiếng Anh có chứa các phụ âm /s/, /es/ và /ed/. Ví dụ, bạn có thể hát bài “Let It Go” của Idina Menzel hoặc bài “Shape of You” của Ed Sheeran.

Nếu bạn kiên trì luyện tập, bạn sẽ có thể phát âm /s/, /es/ và /ed/ chuẩn trong tiếng Anh và cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình.

VIII. Một số mẹo để cải thiện phát âm ed, es, s khi nói tiếng Anh

Một số mẹo để cải thiện phát âm ed, es, s khi nói tiếng Anh
Một số mẹo để cải thiện phát âm ed, es, s khi nói tiếng Anh

Ngoài việc nắm vững các quy tắc, còn có một số mẹo hữu ích để giúp bạn cải thiện cách phát âm ed, es và s trong tiếng Anh.

  • Luyện tập thường xuyên: Đừng quên luyện tập thường xuyên để rèn luyện khả năng phát âm ed, es và s. Bạn có thể luyện tập trước gương, trước đám đông hoặc thu âm giọng nói của mình để kiểm tra lại cách phát âm.
  • Chú ý đến cách phát âm của người bản xứ: Khi xem phim, nghe nhạc hoặc giao tiếp với người bản xứ, hãy chú ý đến cách họ phát âm ed, es và s. Bạn có thể bắt chước cách phát âm của họ để cải thiện khả năng của mình.
  • Sử dụng các công cụ luyện tập phát âm: Có rất nhiều công cụ trực tuyến miễn phí có thể giúp bạn luyện tập phát âm. Những công cụ này cung cấp các bài học với nhiều cấp độ khác nhau để phù hợp với trình độ của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng luyện phát âm trên điện thoại để luyện tập mọi lúc, mọi nơi.
  • Đừng ngại mắc lỗi: Sai sót là điều khó tránh khỏi khi học một ngôn ngữ mới. Đừng ngại mắc lỗi khi cố gắng phát âm những từ mới. Bạn cứ tiếp tục luyện tập thì cuối cùng sẽ cải thiện được phát âm của mình.
  • Giữ sự tự tin: Khi nói tiếng Anh, hãy tự tin vào khả năng của mình và đừng lo lắng về cách phát âm của ed, es và s. Bạn cứ nói một cách tự nhiên và thoải mái thì người khác sẽ hiểu bạn. Sự tự tin của bạn sẽ giúp bạn phát âm trôi chảy và tự nhiên hơn.

Chúc các bạn thành công!

Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh chuẩn

IX. Kết luận

Phát âm chính xác các phụ âm cuối /s/, /es/ và /ed/ là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh. Bằng cách nắm vững các quy tắc và trường hợp đặc biệt, bạn có thể cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể phát âm chính xác những phụ âm này và tự tin giao tiếp với người bản xứ.

Related Articles

Back to top button