Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm unit 4: Cấu trúc câu điều kiện loại 1, 2, 3

Các em học sinh lớp 6 đang trong quá trình học tập tiếng Anh, chắc hẳn ngữ pháp tiếng Anh là một trong những phần kiến thức khiến các em cảm thấy khó khăn. Để giúp các em học tập tốt hơn, Kienhoc xin giới thiệu bài viết “Ngữ pháp tiếng anh lớp 6 thí điểm unit 4“. Bài viết này sẽ giúp các em nắm vững các kiến thức ngữ pháp trọng tâm của unit 4, bao gồm các thì trong tiếng Anh, cách sử dụng thì hiện tại đơn, cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành và thì tương lai đơn. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học tập tiếng Anh.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm unit 4: Cấu trúc câu điều kiện loại 1, 2, 3
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm unit 4: Cấu trúc câu điều kiện loại 1, 2, 3

I. Bảng tổng kết Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm Unit 4

Tên thì Công thức Cách dùng
Thì hiện tại đơn – S + V (s/es) + O – Diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại. – Diễn tả một sự thật hiển nhiên. – Diễn tả một thói quen hay sở thích. – Diễn tả một sự sắp xếp trong tương lai gần.
Thì hiện tại tiếp diễn – S + am/is/are + V-ing + O – Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. – Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. – Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu.
Thì hiện tại hoàn thành – S + have/has + V3 + O – Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói. – Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục diễn ra cho đến hiện tại. – Diễn tả một kinh nghiệm hay thành tựu trong quá khứ.
Thì tương lai đơn – S + will/shall + V-inf + O – Diễn tả một dự định, kế hoạch hay lời hứa trong tương lai. – Diễn tả một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. – Diễn tả một lời đề nghị hoặc yêu cầu.

II. Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 4 thì chính là thì hiện tại, thì quá khứ, thì tương lai và thì hoàn thành. Mỗi thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau để diễn tả các hành động, sự việc xảy ra ở các thời điểm khác nhau.

Bảng dưới đây tóm tắt các thì trong tiếng Anh:

Tên thì Công thức Cách dùng
Thì hiện tại đơn – S + V (s/es) + O – Diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại. – Diễn tả một sự thật hiển nhiên. – Diễn tả một thói quen hay sở thích. – Diễn tả một sự sắp xếp trong tương lai gần.
Thì hiện tại tiếp diễn – S + am/is/are + V-ing + O – Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. – Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. – Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu.
Thì hiện tại hoàn thành – S + have/has + V3 + O – Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói. – Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục diễn ra cho đến hiện tại. – Diễn tả một kinh nghiệm hay thành tựu trong quá khứ.
Thì tương lai đơn – S + will/shall + V-inf + O – Diễn tả một dự định, kế hoạch hay lời hứa trong tương lai. – Diễn tả một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. – Diễn tả một lời đề nghị hoặc yêu cầu.

III. Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại. Công thức của thì hiện tại đơn như sau:

– S + V (s/es) + O

Trong đó:

– S là chủ ngữ

– V là động từ chính

– O là tân ngữ

– s/es là đuôi thêm vào động từ chính khi chủ ngữ là số ít ở ngôi thứ ba (he, she, it)

Ví dụ:

– I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)

– She works in a hospital. (Cô ấy làm việc trong một bệnh viện.)

– They play football every weekend. (Họ chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)

IV. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói. Công thức của thì hiện tại tiếp diễn như sau:

– S + am/is/are + V-ing + O

Trong đó:

– S là chủ ngữ

– am/is/are là động từ tobe

– V-ing là động từ thêm đuôi -ing

– O là tân ngữ

Ví dụ:

– I am watching TV. (Tôi đang xem TV.)

– She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu ăn tối.)

– They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

V. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc đã hoàn thành trước thời điểm nói. Công thức của thì hiện tại hoàn thành như sau:

– S + have/has + V3 + O

Trong đó:

– S là chủ ngữ

– have/has là động từ have

– V3 là động từ thêm đuôi -ed hoặc bất quy tắc

– O là tân ngữ

Ví dụ:

– I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)

– She has cooked dinner. (Cô ấy đã nấu xong bữa tối.)

– They have played football. (Họ đã chơi bóng đá.)

VI. Thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các dự định, kế hoạch hay lời hứa trong tương lai. Công thức của thì tương lai đơn như sau:

– S + will/shall + V-inf + O

Trong đó:

– S là chủ ngữ

– will/shall là động từ khuyết thiếu

– V-inf là động từ nguyên mẫu

– O là tân ngữ

Ví dụ:

– I will go to school tomorrow. (Tôi sẽ đi học vào ngày mai.)

– She will cook dinner tonight. (Cô ấy sẽ nấu bữa tối tối nay.)

– They will play football tomorrow. (Họ sẽ chơi bóng đá vào ngày mai.)

VII. Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Cách sử dụng thì hiện tại đơn
Cách sử dụng thì hiện tại đơn

Khái niệm: Thì hiện tại đơn diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại.

Cách dùng:

  • Diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại.
  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên.
  • Diễn tả một thói quen hay sở thích.
  • Diễn tả một sự sắp xếp trong tương lai gần.

Ví dụ:

  • I go to school every day. (Tôi đi học hàng ngày.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • I like to play football. (Tôi thích chơi bóng đá.)
  • We are going to the movies tonight. (Chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

VIII. Bảng tổng kết Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm Unit 4

Tên thì Công thức Cách dùng
Thì hiện tại đơn – S + V (s/es) + O – Diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại. – Diễn tả một sự thật hiển nhiên. – Diễn tả một thói quen hay sở thích. – Diễn tả một sự sắp xếp trong tương lai gần.
Thì hiện tại tiếp diễn – S + am/is/are + V-ing + O – Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. – Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. – Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu.
Thì hiện tại hoàn thành – S + have/has + V3 + O – Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói. – Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục diễn ra cho đến hiện tại. – Diễn tả một kinh nghiệm hay thành tựu trong quá khứ.
Thì tương lai đơn – S + will/shall + V-inf + O – Diễn tả một dự định, kế hoạch hay lời hứa trong tương lai. – Diễn tả một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. – Diễn tả một lời đề nghị hoặc yêu cầu.

IX. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hành động sẽ diễn ra trong tương lai gần. Công thức của thì hiện tại tiếp diễn như sau:

S + am/is/are + V-ing + O

Trong đó:

  • S là chủ ngữ.
  • Am/is/are là động từ tobe ở thì hiện tại.
  • V-ing là động từ chính thêm đuôi -ing.
  • O là tân ngữ.

Ví dụ:

  • I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu ăn.)
  • We are playing football. (Chúng tôi đang chơi bóng đá.)

Để diễn tả một hành động sẽ diễn ra trong tương lai gần, ta có thể sử dụng thì tương lai gần với công thức:

S + am/is/are going to + V-inf + O

Trong đó:

  • S là chủ ngữ.
  • Am/is/are going to là động từ tobe ở thì tương lai gần.
  • V-inf là động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
  • O là tân ngữ.

Ví dụ:

  • I am going to study English tomorrow. (Tôi sẽ học tiếng Anh vào ngày mai.)
  • She is going to cook dinner tonight. (Cô ấy sẽ nấu ăn tối nay.)
  • We are going to play football on Sunday. (Chúng tôi sẽ chơi bóng đá vào Chủ Nhật.)

X. Danh sách các thì trong tiếng Anh

XI. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước thời điểm nói. Công thức của thì hiện tại hoàn thành là:
– Đối với chủ ngữ số ít: has/have + V3 (past participle)
– Đối với chủ ngữ số nhiều: have + V3 (past participle)
Ví dụ:
– I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
– She has been to London. (Cô ấy đã từng đến London.)
– We have lived in this house for 10 years. (Chúng tôi đã sống trong ngôi nhà này được 10 năm.)

Thì hiện tại hoàn thành cũng được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục diễn ra cho đến hiện tại. Công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là:
– Đối với chủ ngữ số ít: has/have been + V-ing
– Đối với chủ ngữ số nhiều: have been + V-ing
Ví dụ:
– I have been working on this project for a week. (Tôi đã làm việc trên dự án này được một tuần.)
– She has been living in this city for 5 years. (Cô ấy đã sống ở thành phố này được 5 năm.)
– We have been studying English for 3 years. (Chúng tôi đã học tiếng Anh được 3 năm.)

Thì hiện tại hoàn thành cũng được sử dụng để diễn tả một kinh nghiệm hoặc thành tựu trong quá khứ. Công thức của thì hiện tại hoàn thành hoàn thành là:
– Đối với chủ ngữ số ít: has/have + ever + V3 (past participle)
– Đối với chủ ngữ số nhiều: have + ever + V3 (past participle)
Ví dụ:
– I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
– She has been to many countries. (Cô ấy đã từng đến nhiều quốc gia.)
– We have seen many beautiful places. (Chúng tôi đã từng thấy nhiều nơi đẹp.)

XII. Thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh
Thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Công thức

Khẳng định Phủ định Nghi vấn
S + will + V S + will not + V Will + S + V

Ex: I will go to the beach tomorrow. / Tôi sẽ đi tắm biển vào ngày mai.

Ex: They will not go to the cinema tonight. / Họ sẽ không đến rạp chiếu phim tối nay.

Ex: Will he come to the party? / Anh ấy có đến dự buổi tiệc không?

Cách dùng

  • Diễn tả một dự định, kế hoạch hay lời hứa trong tương lai.
  • Ex: I will study hard for the exam tomorrow. / Tôi sẽ học chăm chỉ cho kỳ thi vào ngày mai.

  • Diễn tả một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Ex: The sun will rise in the east tomorrow. / Mặt trời sẽ mọc ở phía đông vào ngày mai.

  • Diễn tả một lời đề nghị hoặc yêu cầu.
  • Ex: Will you please help me with this project? / Bạn có thể giúp tôi thực hiện dự án này không?

Một số trường hợp đặc biệt

  • Khi chủ ngữ là “I”, “we”, “you”, “they”, động từ khuyết thiếu “will” có thể được lược bỏ.
  • Ex: I’ll go to the beach tomorrow. / Tôi sẽ đi tắm biển vào ngày mai.

  • Khi chủ ngữ là “he”, “she”, “it”, động từ khuyết thiếu “will” không được lược bỏ.
  • Ex: He will go to the beach tomorrow. / Anh ấy sẽ đi tắm biển vào ngày mai.

  • Trong câu hỏi, động từ khuyết thiếu “will” luôn luôn được đặt trước chủ ngữ.
  • Ex: Will he go to the beach tomorrow? / Anh ấy có đi tắm biển vào ngày mai không?

XIII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm unit 4 là một phần quan trọng trong chương trình học tiếng Anh lớp 6. Qua bài viết này, các em học sinh đã nắm được các kiến thức cơ bản về các thì trong tiếng Anh, bao gồm thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành và thì tương lai đơn. Hy vọng các em sẽ áp dụng tốt những kiến thức này vào các bài tập và bài kiểm tra để đạt kết quả cao.

Nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào về ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 thí điểm unit 4, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết này. Kienhoc.vn sẽ giải đáp mọi thắc mắc của các em.

Related Articles

Back to top button