Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Luyện tập và nâng cao

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần thiết yếu của việc học tiếng Anh. Nó giúp người học hiểu được cấu trúc của câu, cách sử dụng các từ vựng và cách diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác. Ngữ pháp tiếng anh lớp 5 là nền tảng cơ bản để các em học sinh có thể học tốt tiếng Anh ở những cấp độ cao hơn. Kienhoc.vn sẽ cung cấp kiến thức về ngữ pháp tiếng anh lớp 5 một cách đầy đủ và dễ hiểu nhất. Nội dung bao gồm kiến thức cơ bản về các loại từ, cấu trúc câu, thì động từ, v.v. Kienhoc.vn sẽ hướng dẫn các em làm bài tập thực hành để giúp các em hiểu bài hơn.

Ngữ pháp Nội dung
Ngữ pháp cơ bản Đại từ, tính từ, động từ, giới từ, liên từ, mạo từ
Các thì trong tiếng Anh Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành
Câu tường thuật Cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Cách dùng mạo từ Mạo từ a/an, the, không dùng mạo từ
Câu bị động Cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động
Câu hỏi Câu hỏi yes/no, câu hỏi Wh-
So sánh So sánh hơn, so sánh nhất
Các loại trạng từ Trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ mục đích
Giới từ Giới từ chỉ nơi chốn, giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ mục đích

I. Ngữ pháp cơ bản

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần thiết yếu của việc học tiếng Anh. Nó giúp người học hiểu được cấu trúc của câu, cách sử dụng các từ vựng và cách diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng cơ bản để các em học sinh có thể học tốt tiếng Anh ở những cấp độ cao hơn. Kienhoc.vn sẽ cung cấp kiến thức về ngữ pháp tiếng anh lớp 5 một cách đầy đủ và dễ hiểu nhất. Nội dung bao gồm kiến thức cơ bản về các loại từ, cấu trúc câu, thì động từ, v.v. Kienhoc.vn sẽ hướng dẫn các em làm bài tập thực hành để giúp các em hiểu bài hơn.

II. Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 12 thì, chia thành 3 nhóm chính: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi nhóm thì lại chia thành 4 loại: thì đơn, thì tiếp diễn, thì hoàn thành và thì hoàn thành tiếp diễn. Các thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc xảy ra ở các thời điểm khác nhau.

thì hiện tại thì quá khứ thì tương lai
hiện tại đơn quá khứ đơn tương lai đơn
hiện tại tiếp diễn quá khứ tiếp diễn tương lai tiếp diễn
hiện tại hoàn thành quá khứ hoàn thành tương lai hoàn thành
hiện tại hoàn thành tiếp diễn quá khứ hoàn thành tiếp diễn tương lai hoàn thành tiếp diễn

III. Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 12 thì, chia thành 3 nhóm chính: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi nhóm thì lại chia thành 4 loại: thì đơn, thì tiếp diễn, thì hoàn thành và thì hoàn thành tiếp diễn.Xem thêm: Thời gian trong tiếng Anh

1. Thì hiện tại

  • Thì hiện tại đơn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên.
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã bắt đầu xảy ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến thời điểm nói.

2. Thì quá khứ

  • Thì quá khứ đơn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
  • Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã bắt đầu xảy ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến một thời điểm trong quá khứ.

3. Thì tương lai

  • Thì tương lai đơn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Thì tương lai tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành: Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ bắt đầu xảy ra trong tương lai và vẫn đang tiếp diễn cho đến một thời điểm trong tương lai.

IV. Câu tường thuật

Câu tường thuật là một loại câu dùng để thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác. Câu tường thuật có thể ở dạng trực tiếp hoặc gián tiếp.

  • Câu tường thuật trực tiếp: Trích dẫn nguyên văn lời nói hoặc suy nghĩ của người được thuật lại, dùng dấu ngoặc kép (“”) để đánh dấu.
  • Câu tường thuật gián tiếp: Trình bày lại lời nói hoặc suy nghĩ của người được thuật lại theo lời kể của người thuật lại, không dùng dấu ngoặc kép (“”) để đánh dấu.
  • STT Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu
    1 I my
    2 you your
    3 he his
    4 she her
    5 it its
    6 we our
    7 you your
    8 they their

    Để chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần lưu ý những điểm sau:

  • Đổi ngôi của đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu.
  • Thời của động từ có thể thay đổi.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian có thể thay đổi.
  • Có thể thêm các từ như “that” hoặc “if” vào trước câu tường thuật gián tiếp.
  • Có thể sử dụng cấu trúc “question word + if/whether” để chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp.
  • V. Cách dùng mạo từ

    • Mạo từ a/an
    • Mạo từ The
    • Không có mạo từ

    Mạo từ được dùng để xác định danh từ hoặc nhóm danh từ, chỉ định chúng là cụ thể hay trừu tượng, đã biết hay chưa biết. Mạo từ thường được đặt trước danh từ hoặc nhóm đại từ, và có thể đứng kèm theo tính từ chỉ số lượng, chỉ thứ tự hoặc tính từ sở hữu.Mạo từ “a” và “an” là những mạo từ bất định, được dùng trước danh từ đếm được số ít. “A” được dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, còn “an” được dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm. Ví dụ:

  • a book
  • a computer
  • an apple
  • an orangeMạo từ “the” là mạo từ xác định, được dùng trước danh từ đã được biết đến hoặc đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
  • the book
  • the computer
  • the apple
  • the orangeTrong một số trường hợp, mạo từ có thể được bỏ qua. Trường hợp này thường xảy ra khi danh từ được dùng một cách chung chung, không cụ thể. Ví dụ:
  • I like to read books.
  • She has a computer.
  • I want to eat an apple.
  • I like oranges.

    VI. Cách dùng thì tương lai đơn tiếng Anh

    Thì tương lai đơn được chia thành thì tương lai đơn khẳng định và thì tương lai đơn phủ định.Cách chia thì tương lai đơn khẳng định:S + will + VTrong đó: + S là chủ ngữ + will là trợ động từ + V là động từ chínhVí dụ: + I will go to school tomorrow. (Tôi sẽ đi học vào ngày mai.) + She will buy a new car next year. (Cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới vào năm tới.)Cách chia thì tương lai đơn phủ định:S + will not + VTrong đó: + S là chủ ngữ + will not là trợ động từ phủ định + V là động từ chínhVí dụ: + I will not go to school tomorrow. (Tôi sẽ không đi học vào ngày mai.) + She will not buy a new car next year. (Cô ấy sẽ không mua một chiếc xe mới vào năm tới.)

  • VII. Câu bị động

    Câu bị động là một kiểu câu thường được dùng trong tiếng Anh để nói về những tình huống trong đó chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động mà thay vào đó lại là người hoặc vật khác thực hiện. Câu bị động có thể được tạo ra bằng cách sử dụng động từ tobe và quá khứ phân từ của động từ chính. Ví dụ:

    • The book is read by the student. (Quyển sách được đọc bởi học sinh.)
    • The door was opened by the teacher. (Cánh cửa được mở ra bởi giáo viên.)
    • The window will be cleaned by the cleaner. (Cửa sổ sẽ được lau dọn bởi người lau dọn.)

    Để có thể sử dụng câu bị động một cách chính xác, bạn cần phải nắm rõ cách thức chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động. Dưới đây là một số ví dụ về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động:

    Cấu trúc của câu chủ động:

    • (Chủ ngữ) + (Động từ) + (Tân ngữ)

    Cấu trúc của câu bị động:

    • (Tân ngữ) + (Động từ tobe) + (Quá khứ phân từ) + (Bởi + Chủ ngữ)

    Ví dụ:

    • Câu chủ động: The dog bit the boy. (Con chó cắn cậu bé.)
    • Câu bị động: The boy was bitten by the dog. (Cậu bé bị con chó cắn.)

    Khi chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động, cần lưu ý một số điểm sau:

    • Chủ ngữ của câu chủ động trở thành tân ngữ của câu bị động.
    • Động từ của câu chủ động được chia ở thì tobe phù hợp với thì của câu.
    • Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
    • Thêm “bởi” + chủ ngữ ban đầu sau động từ tobe

    Câu bị động có thể mang lại nhiều lợi ích trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Câu bị động có thể giúp bạn diễn đạt câu nói của mình một cách rõ ràng hơn, ngắn gọn hơn và cũng có thể giúp bạn tránh lặp lại chủ ngữ trong câu. Ngoài ra, câu bị động còn có thể giúp bạn làm cho văn bản của mình mang tính khách quan hơn và chính thức hơn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng câu bị động khi viết báo cáo hoặc khi muốn trình bày thông tin theo cách khách quan.

    Tuy nhiên, câu bị động cũng có thể gây ra một số vấn đề nếu bạn không sử dụng nó một cách chính xác. Ví dụ, câu bị động có thể khiến cho câu nói của bạn trở nên dài dòng và khó hiểu hơn. Ngoài ra, câu bị động cũng có thể khiến cho câu nói của bạn mang tính thiếu chủ động và có thể khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy khó hiểu.

    Do đó, để có thể sử dụng câu bị động một cách hiệu quả, bạn cần phải nắm rõ cách thức chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động và cũng cần phải biết khi nào nên sử dụng câu bị động và khi nào thì không nên sử dụng câu bị động.

    Cấu trúc đầy đủ về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động

    VIII. Câu hỏi

    Câu hỏi là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Câu hỏi được sử dụng để hỏi thông tin, để xác nhận thông tin, để bày tỏ sự quan tâm hoặc để yêu cầu ai đó làm điều gì đó. Có nhiều loại câu hỏi khác nhau, mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng.

    Các loại câu hỏi

    • Câu hỏi yes/no: Câu hỏi yes/no là loại câu hỏi đơn giản nhất. Câu hỏi yes/no chỉ có hai câu trả lời có thể: “có” hoặc “không”. Câu hỏi yes/no thường được sử dụng để hỏi thông tin hoặc để xác nhận thông tin.
    • Câu hỏi Wh-: Câu hỏi Wh- là loại câu hỏi phức tạp hơn câu hỏi yes/no. Câu hỏi Wh- được sử dụng để hỏi thông tin cụ thể. Câu hỏi Wh- bắt đầu bằng một từ hỏi như “who”, “what”, “where”, “when”, “why” hoặc “how”.

    Cấu trúc câu hỏi

    Cấu trúc câu hỏi phụ thuộc vào loại câu hỏi. Câu hỏi yes/no có cấu trúc đơn giản, thường bắt đầu bằng động từ tobe hoặc trợ động từ.

    Ví dụ:

    • Are you a student?
    • Is he a doctor?
    • Do you like music?

    Câu hỏi Wh- có cấu trúc phức tạp hơn, thường bắt đầu bằng một từ hỏi. Từ hỏi được đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ và động từ.

    Ví dụ:

    • Who is your favorite singer?
    • What is your favorite food?
    • Where do you live?

    Cách trả lời câu hỏi

    Cách trả lời câu hỏi phụ thuộc vào loại câu hỏi. Câu hỏi yes/no được trả lời bằng “có” hoặc “không”. Câu hỏi Wh- được trả lời bằng một câu hoàn chỉnh.

    Ví dụ:

    • Are you a student?
    • Yes, I am.
    • No, I’m not.
    • What is your favorite food?
    • My favorite food is pizza.

    Câu hỏi là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Câu hỏi được sử dụng để hỏi thông tin, để xác nhận thông tin, để bày tỏ sự quan tâm hoặc để yêu cầu ai đó làm điều gì đó. Có nhiều loại câu hỏi khác nhau, mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng.

    Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

    IX. So sánh

    So sánh là một trong những chủ đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. So sánh giúp chúng ta diễn đạt sự giống nhau hoặc khác nhau giữa hai sự vật, sự việc hoặc hành động. Trong tiếng Anh, có hai loại so sánh chính là so sánh hơn và so sánh nhất.

    So sánh hơn được sử dụng để so sánh hai sự vật, sự việc hoặc hành động. Cấu trúc của so sánh hơn như sau:

    S + be + tính từ so sánh hơn + than + O

    Ví dụ:

    My house is bigger than yours. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)

    She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)

    So sánh nhất được sử dụng để so sánh ba hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc hành động. Cấu trúc của so sánh nhất như sau:

    S + be + the + tính từ so sánh nhất + in/of + O

    Ví dụ:

    My house is the biggest in the neighborhood. (Nhà của tôi là lớn nhất trong khu phố.)

    She is the tallest in her class. (Cô ấy là người cao nhất trong lớp.)

    Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số cách so sánh khác, chẳng hạn như so sánh bằng, so sánh kép, so sánh gấp bội, v.v. Các cách so sánh này sẽ được giới thiệu chi tiết hơn trong các bài học tiếp theo.

    So sánh là một chủ đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Học tốt so sánh sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng so sánh của mình nhé!

    Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

    X. Các loại trạng từ

    Trạng từ là loại từ dùng để bổ sung thêm thông tin về động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ có thể chỉ nơi chốn, thời gian, cách thức, mục đích, mức độ, v.v. Có rất nhiều loại trạng từ, nhưng thông dụng nhất là trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ cách thức và trạng từ chỉ mục đích.

    Loại trạng từ Ví dụ Giải thích
    Trạng từ chỉ nơi chốn here, there, up, down, left, right, inside, outside Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng
    Trạng từ chỉ thời gian now, then, soon, later, today, tomorrow, yesterday Dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian
    Trạng từ chỉ cách thức carefully, quickly, slowly, well, badly Dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động
    Trạng từ chỉ mục đích in order to, so that, so as to Dùng để chỉ mục đích của một hành động

    Ngoài ra, còn có một số loại trạng từ khác như trạng từ chỉ mức độ (very, much, little, a lot), trạng từ chỉ tần suất (always, often, sometimes, never), v.v.

    XI. Giới từ

    Giới từ
    Giới từ

    Giới từ là một loại từ dùng để diễn tả mối quan hệ giữa một danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu, có nhiệm vụ nối hoặc liên kết các từ, cụm từ, mệnh đề trong câu để tạo thành một cấu trúc câu hoàn chỉnh, có nghĩa về mặt ngữ pháp.

    Giới từ thường đi trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ mà chúng liên kết. Trong câu tiếng Anh, giới từ thường không thể sử dụng một mình, chúng phải kết hợp với một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một cụm từ giới từ. Cụm từ giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ mà chúng liên kết và đóng vai trò như một trạng từ hoặc một tính từ trong câu.

    Dưới đây là một số giới từ thường dùng trong tiếng Anh:

    • Giới từ chỉ nơi chốn
    • In (trong)
    • On (trên)
    • Under (dưới)
    • Above (trên)
    • Below (bên dưới)
    • Giới từ chỉ thời gian
    • At (vào lúc)
    • On (vào)
    • In (trong)
    • During (trong suốt)
    • By (trước)
    • Giới từ chỉ mục đích
    • For (cho)
    • To (đến)
    • With (với)
    • By (bằng)
    • Of (của)

    XII. Kết luận

    Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng cơ bản để các em học sinh có thể học tốt tiếng Anh ở những cấp độ cao hơn. Hy vọng rằng với những kiến thức mà Kienhoc.vn đã cung cấp, các em sẽ có thể nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 và đạt kết quả cao trong học tập. Chúc các em học tốt!

    Related Articles

    Back to top button