Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học: Nắm vững nền tảng vững chắc

Ngữ pháp tiếng anh cơ bản cho người mới học là nền tảng để bạn giao tiếp thành thạo. Kienhoc cung cấp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ, dễ hiểu, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả.

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học: Nắm vững nền tảng vững chắc
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học: Nắm vững nền tảng vững chắc

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản Nội dung
Các thì trong tiếng Anh Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn
Các loại từ trong tiếng Anh Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ, giới từ, liên từ, thán từ
Câu hỏi trong tiếng Anh Câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-, câu hỏi Tag
Câu cảm thán trong tiếng Anh Câu cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng, ngạc nhiên, tức giận, buồn bã
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị
Câu bị động trong tiếng Anh Câu bị động dùng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động
Câu gián tiếp trong tiếng Anh Câu gián tiếp dùng để tường thuật lại lời nói của người khác
Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh Giới từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu
Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh Mạo từ dùng để xác định danh từ là danh từ chỉ định hay danh từ không xác định

I. Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học là nền tảng để bạn giao tiếp thành thạo. Kienhoc cung cấp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ, dễ hiểu, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các thì trong tiếng Anh, các loại từ trong tiếng Anh, câu hỏi trong tiếng Anh, câu cảm thán trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh trong tiếng Anh, câu bị động trong tiếng Anh, câu gián tiếp trong tiếng Anh, cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh.

Các thì trong tiếng Anh

Thời Công thức Cách dùng
Hiện tại đơn S + V(s/es) Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên
Hiện tại tiếp diễn S + tobe (am/is/are) + V-ing Diễn tả hành động đang diễn ra
Quá khứ đơn S + V(ed) Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ

Các loại từ trong tiếng Anh

Loại từ Ví dụ Cách dùng
Danh từ book, table, car Đặt tên cho người, vật, sự vật, khái niệm
Động từ play, run, jump Diễn tả hành động, trạng thái
Tính từ big, small, red, blue Miêu tả đặc điểm của người, vật, sự vật

Câu hỏi trong tiếng Anh

Loại câu hỏi Công thức Cách dùng
Câu hỏi Yes/No Do/Does + S + V…? Hỏi để trả lời bằng yes hoặc no
Câu hỏi Wh- Wh- + do/does + S + V…? Hỏi về thông tin cụ thể
Câu hỏi Tag S + V(s/es), don’t/doesn’t + S…? Hỏi để xác nhận thông tin

Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng một thán từ, chẳng hạn như:

  • Wow!
  • Oh!
  • My goodness!
  • Heavens!
  • Gosh!

Câu cảm thán thường được sử dụng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng, ngạc nhiên, tức giận, buồn bã.

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh thường được sử dụng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh.

Công thức của câu mệnh lệnh:

V(bare) + O

Ví dụ:

  • Open the door.
  • Close the window.
  • Sit down.

Câu bị động trong tiếng Anh

Câu bị động trong tiếng Anh được sử dụng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động.

Công thức của câu bị động:

S + be + V(past participle) + by + O

Ví dụ:

  • The book was written by a famous author.
  • The car was driven by a young man.
  • The house was built by a team of workers.

Câu gián tiếp trong tiếng Anh

Câu gián tiếp trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác.

Công thức của câu gián tiếp:

S + said/told + (that) + S + V

Ví dụ:

  • He said that he would come tomorrow.
  • She told me that she was going to the movies.
  • They said that they had already finished their project.

Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Giới từ trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu.

Một số giới từ thường gặp:

  • in
  • on
  • at
  • to
  • from

Ví dụ:

  • The book is in the bag.
  • The cat is on the mat.
  • I am at school.
  • I am going to the park.
  • I am coming from the library.

Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ trong tiếng Anh được sử dụng để xác định danh từ là danh từ chỉ định hay danh từ không xác định.

Có hai loại mạo từ:

  • Mạo từ xác định: the
  • Mạo từ không xác định: a/an

Ví dụ:

  • The book is on the table.
  • I want to buy a new car.
  • I saw a beautiful girl at the park.

II. Giới thiệu

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học là là̀ tảng để bạn giao tiếp thành thạo. Kien Giải đáp cung cấp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, dễ hiểu, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các thì trong tiếng Anh, các loại từ trong tiếng Anh, câu trong tiếng Anh, câu cảm thán trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh trong tiếng Anh, câu bị động trong tiếng Anh, câu gián tiếp trong tiếng Anh, cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh.

Svara thì trong tiếng Anh

Các thì trong tiếng Anh thể hiện thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Tiếng Anh có 3 loại thì chính là thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì chính lại chia thành 4 thì khác nhau, tạo thành 12 thì trong tiếng Anh. Cụ thể như sau:

  • Thì hiện tại:
    • Hiện tại đơn
    • Hiện tại tiếp diễn
    • Hiện tại hoàn thành
    • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • Thì quá khứ:
    • Quá khứ đơn
    • Quá khứ tiếp diễn
    • Quá khứ hoàn thành
    • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  • Thì tương lai:
    • Tương lai đơn
    • Tương lai tiếp diễn
    • Tương lai hoàn thành
    • Tương lai hoàn thành tiếp diễn

Bài viết liên quan: Sách tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu

III. Các loại từ trong tiếng Anh

Các loại từ trong tiếng Anh
Các loại từ trong tiếng Anh

Các loại từ trong tiếng Anh rất phong phú và đa dạng, bao gồm:

Danh từ Chỉ người, sự vật, hiện tượng, khái niệm
Động từ Chỉ hành động, trạng thái
Tính từ Chỉ tính chất, đặc điểm
Trạng từ Chỉ cách thức, mức độ
Đại từ Thay thế danh từ
Giới từ Chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ
Liên từ Nối các từ, cụm từ hoặc câu
Thán từ Bày tỏ cảm xúc

Ngoài ra còn có các loại từ đặc biệt như số từ, lượng từ và mạo từ.

IV. Câu hỏi trong tiếng Anh

Câu hỏi trong tiếng Anh có thể được chia thành nhiều loại, bao gồm:

Câu hỏi Yes/No Câu hỏi chỉ có thể trả lời “Có” hoặc “Không”
Câu hỏi Wh- Câu hỏi bắt đầu bằng các từ Wh- như who, what, where, when, why, how
Câu hỏi Tag Câu hỏi được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định để xác nhận thông tin đã được cung cấp

Câu cảm thán trong tiếng Anh dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng, ngạc nhiên, tức giận, buồn bã,…

Câu cảm thán thường bắt đầu bằng các từ cảm thán như Wow!, Oh!, My God!, Damn!, Awesome!

Câu cảm thán có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các câu khác trong một đoạn văn.

V. Câu hỏi trong tiếng Anh

Câu hỏi trong tiếng Anh
Câu hỏi trong tiếng Anh

Câu hỏi trong tiếng Anh được dùng để hỏi thông tin, yêu cầu hoặc xác nhận một sự việc. Câu hỏi có thể được chia thành hai loại chính: câu hỏi đóng và câu hỏi mở.

Câu hỏi đóng là câu hỏi có thể trả lời bằng một câu trả lời có hoặc không. Ví dụ:

  • Do you speak English?
  • Are you a student?
  • Have you ever been to Vietnam?

Câu hỏi mở là câu hỏi không thể trả lời bằng một câu trả lời có hoặc không. Ví dụ:

  • What is your name?
  • Where do you live?
  • What do you do for a living?

Ngoài ra, câu hỏi trong tiếng Anh còn có thể được chia thành các loại khác nhau tùy theo chức năng của chúng, chẳng hạn như:

  • Câu hỏi thông tin: dùng để hỏi thông tin về một sự việc hoặc một người nào đó.
  • Câu hỏi yêu cầu: dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó.
  • Câu hỏi xác nhận: dùng để xác nhận một thông tin hoặc một sự việc.
  • Câu hỏi gợi ý: dùng để đưa ra một gợi ý hoặc đề xuất.
  • Câu hỏi tu từ: dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc một quan điểm nào đó.

Khi sử dụng câu hỏi trong tiếng Anh, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Sử dụng đúng thì động từ trong câu hỏi.
  • Sử dụng đúng cấu trúc câu hỏi.
  • Sử dụng ngữ điệu phù hợp với loại câu hỏi.

Cùng luyện tập một số câu hỏi thông dụng trong tiếng Anh nhé:

  • What is your name? (Bạn tên là gì?)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)
  • Do you speak English? (Bạn có nói được tiếng Anh không?)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Where is the bathroom? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
  • How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền?)
  • Where can I find …? (Tôi có thể tìm … ở đâu?)

VI. Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh
Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh là câu dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng, ngạc nhiên, tức giận, buồn bã. Các câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).

Một số ví dụ về câu cảm thán trong tiếng Anh:

  • Wow! What a beautiful day!
  • Oh no! I failed the test.
  • Congratulations! You got the job.
  • I’m so happy! I’m going to Disneyland!
  • I’m so tired! I need a nap.

Khi sử dụng câu cảm thán trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến ngữ điệu của câu. Các câu cảm thán thường được nói với ngữ điệu cao hơn so với các loại câu khác.

Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý đến các từ cảm thán thường được dùng trong câu cảm thán. Một số từ cảm thán thường dùng trong tiếng Anh bao gồm:

  • Wow!
  • Oh no!
  • My gosh!
  • Goodness gracious!
  • Holy moly!

Những từ cảm thán này có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các câu khác để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về câu cảm thán trong tiếng Anh. Hãy luyện tập sử dụng câu cảm thán thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn nhé!

VII. Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị. Câu mệnh lệnh thường có dạng:

  • Động từ nguyên mẫu + chủ ngữ
  • Động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Close the door. (Đóng cửa lại.)
  • Please be quiet. (Làm ơn im lặng.)
  • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh có thể có nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích của người nói. Một số dạng câu mệnh lệnh thường gặp khác là:

  • Câu mệnh lệnh phủ định: Dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị không làm một việc gì đó.
  • Câu mệnh lệnh nghi vấn: Dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự.
  • Câu mệnh lệnh gián tiếp: Dùng để tường thuật lại một câu mệnh lệnh.

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Bạn cần nắm vững cách sử dụng câu mệnh lệnh để có thể giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh.

Dưới đây là một số ví dụ về câu mệnh lệnh trong tiếng Anh:

  • Open the door. (Mở cửa ra.)
  • Close the window. (Đóng cửa sổ lại.)
  • Turn on the light. (Bật đèn lên.)
  • Turn off the TV. (Tắt TV đi.)
  • Sit down. (Ngồi xuống.)
  • Stand up. (Đứng lên.)
  • Be quiet. (Im lặng.)
  • Listen to me. (Nghe tôi nói.)
  • Do your homework. (Làm bài tập về nhà.)
  • Study for the test. (Học bài cho kỳ thi.)

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như:

  • Khi bạn muốn ra lệnh cho ai đó làm gì đó.
  • Khi bạn muốn yêu cầu ai đó làm gì đó.
  • Khi bạn muốn đề nghị ai đó làm gì đó.
  • Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó.
  • Khi bạn muốn cảnh báo ai đó về điều gì đó.

Khi sử dụng câu mệnh lệnh trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến ngữ điệu của mình. Ngữ điệu của bạn sẽ giúp người nghe hiểu được ý định của bạn. Ví dụ, nếu bạn muốn ra lệnh cho ai đó làm gì đó, bạn cần sử dụng ngữ điệu mạnh mẽ. Nếu bạn muốn yêu cầu ai đó làm gì đó, bạn cần sử dụng ngữ điệu lịch sự. Nếu bạn muốn đề nghị ai đó làm gì đó, bạn cần sử dụng ngữ điệu nhẹ nhàng.

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Bạn cần nắm vững cách sử dụng câu mệnh lệnh để có thể giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm một số bài viết khác về ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học tại Kienhoc.vn.

https://kienhoc.vn/ngu-phap-tieng-anh-co-ban-cho-nguoi-moi-hoc/

https://kienhoc.vn/cac-loai-tu-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cau-hoi-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cau-cam-than-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cau-bi-dong-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cau-gian-tiep-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cach-su-dung-gioi-tu-trong-tieng-anh/

https://kienhoc.vn/cach-su-dung-mao-tu-trong-tieng-anh/

VIII. Câu bị động trong tiếng Anh

Câu bị động dùng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động. Câu bị động được tạo thành bằng cách sử dụng trợ động từ be (am, is, are, was, were) và quá khứ phân từ của động từ chính.

Ví dụ:

  • The book is read by me.
  • The car was washed by him.
  • The house will be built by them.

Câu bị động có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Ví dụ:

  • Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Khi muốn che giấu danh tính của người thực hiện hành động.
  • Khi muốn diễn tả một sự kiện hoặc hành động một cách khách quan.

Câu bị động có thể được chuyển đổi thành câu chủ động bằng cách đổi vị trí của chủ ngữ và tân ngữ, đồng thời thêm trợ động từ have/has vào trước động từ chính.

Ví dụ:

  • I read the book.
  • He washed the car.
  • They will build the house.

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Bạn cần nắm vững cách sử dụng câu bị động để có thể giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh.

IX. Câu gián tiếp trong tiếng Anh

Câu gián tiếp trong tiếng Anh
Câu gián tiếp trong tiếng Anh

Câu gián tiếp trong tiếng Anh hay còn gọi là câu tường thuật là loại câu dùng để thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp. Dạng câu này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết. Hãy cùng nhau tìm hiểu cấu trúc và cách sử dụng câu gián tiếp trong tiếng Anh nhé!

Cấu trúc của câu gián tiếp trong tiếng Anh thường được chia thành 2 loại chính:

  • Câu tường thuật với say: S + said (that) + S + V(lùi thì) + O.
  • Câu tường thuật không có say: S + told/asked/requested/wondered/… + O + (that) + S + V(lùi thì) + O.

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ câu tường thuật.
  • V: Động từ tường thuật, thường là các động từ như say, tell, ask, request, wonder.
  • O: Tân ngữ câu tường thuật.
  • S: Chủ ngữ của câu được tường thuật.
  • V: Động từ trong câu được tường thuật.
  • O: Tân ngữ trong câu được tường thuật.

Lưu ý:

  • Trong câu tường thuật với say, động từ tường thuật say được chia thì theo thì của động từ trong câu trực tiếp.
  • Trong câu tường thuật không có say, động từ tường thuật tell/ask/request/wondered/… được chia thì theo thì của động từ trong câu trực tiếp.
  • Khi đổi ngôi trong câu tường thuật, ta cần phải tuân theo bảng đổi ngôi trong tiếng Anh.
  • Nếu động từ trong câu trực tiếp là động từ khuyết thiếu, khi đổi sang câu tường thuật, ta cần phải sử dụng động từ khuyết thiếu tương ứng.
  • Nếu động từ trong câu trực tiếp là động từ khiếm khuyết, khi đổi sang câu tường thuật, ta cần phải sử dụng động từ khuyết thiếu tương ứng.
  • Nếu động từ trong câu trực tiếp là động từ tình thái, khi đổi sang câu tường thuật, ta cần phải sử dụng động từ tình thái tương ứng.

Để dễ hình dung, chúng ta cùng xem cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp qua ví dụ sau:

Ex: Câu trực tiếp: How are you? (Bạn thế nào?)

Câu gián tiếp: She asked me how I was. (Cô ấy hỏi tôi thế nào.)

Trong ví dụ này:

  • Câu trực tiếp là câu hỏi: How are you?
  • Câu tường thuật được bắt đầu bằng cụm từ She asked me.
  • Động từ are trong câu trực tiếp được lùi thì thành was trong câu tường thuật.
  • Ngôi I trong câu trực tiếp được đổi thành ngôi she trong câu tường thuật.

Ex: Câu trực tiếp: I am going to the cinema tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

Câu gián tiếp: She told me that she was going to the cinema that night. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi xem phim tối hôm đó.)

Trong ví dụ này:

  • Câu trực tiếp là câu khẳng định: I am going to the cinema tonight.
  • Câu tường thuật được bắt đầu bằng cụm từ She told me that.
  • Động từ am going trong câu trực tiếp được lùi thì thành was going trong câu tường thuật.
  • Ngôi I trong câu trực tiếp được đổi thành ngôi she trong câu tường thuật.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, câu gián tiếp thường được sử dụng cùng với một số từ báo hiệu như: that, whether, if, how, where, why, when, who, whom.

Bảng dưới đây tóm tắt cách sử dụng câu gián tiếp trong tiếng Anh:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Yes/No question: Do you like apples? Câu hỏi Yes/No: He asked me if I liked apples.
Wh-question: Where do you live? Câu hỏi Wh-: She asked me where I lived.
Statement: I am going to the cinema tonight. Câu khẳng định: She told me (that) she was going to the cinema that night.
Command/Request: Please help me. Câu mệnh lệnh/yêu cầu: She asked me to help her.
Suggestion: Let’s go to the park. Câu đề nghị: She suggested going to the park.
Exclamation: What a beautiful day! Câu cảm thán: She exclaimed that it was a beautiful day.

X. Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Giới từ là một loại từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu. Giới từ có thể đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Có rất nhiều giới từ trong tiếng Anh, mỗi giới từ có một ý nghĩa khác nhau. Một số giới từ thường dùng nhất bao gồm:

  • of (của)
  • to (đến)
  • from (từ)
  • by (bởi)
  • with (với)
  • at (tại)
  • on (trên)
  • in (trong)
  • over (trên)
  • under (dưới)

Để sử dụng giới từ đúng cách, bạn cần phải biết ý nghĩa của từng giới từ và cách sử dụng của chúng. Bạn có thể học giới từ bằng cách đọc sách, báo, tạp chí hoặc xem phim, nghe nhạc tiếng Anh.

Ngoài ra, bạn cũng có thể học giới từ bằng cách làm bài tập. Có rất nhiều bài tập về giới từ trên mạng hoặc trong sách giáo khoa. Bạn có thể làm bài tập để củng cố kiến thức về giới từ và sử dụng chúng đúng cách trong câu.

XI. Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ là một loại từ dùng để xác định danh từ là danh từ chỉ định hay danh từ không xác định. Mạo từ có thể đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Có hai loại mạo từ trong tiếng Anh là mạo từ xác định (the) và mạo từ không xác định (a/an).

  • Mạo từ xác định (the) dùng để chỉ danh từ đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó.
  • Mạo từ không xác định (a/an) dùng để chỉ danh từ chưa được xác định hoặc chưa được nhắc đến trước đó.

Để sử dụng mạo từ đúng cách, bạn cần phải biết khi nào dùng mạo từ xác định và khi nào dùng mạo từ không xác định. Bạn có thể học mạo từ bằng cách đọc sách, báo, tạp chí hoặc xem phim, nghe nhạc tiếng Anh.

Ngoài ra, bạn cũng có thể học mạo từ bằng cách làm bài tập. Có rất nhiều bài tập về mạo từ trên mạng hoặc trong sách giáo khoa. Bạn có thể làm bài tập để củng cố kiến thức về mạo từ và sử dụng chúng đúng cách trong câu.

XII. Cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ là từ dùng để xác định danh từ là danh từ chỉ định hay danh từ không xác định. Trong tiếng Anh có hai loại mạo từ là mạo từ xác định (the) và mạo từ không xác định (a, an).

Mạo từ xác định (the) dùng khi danh từ đã được xác định cụ thể, đã được nhắc đến trước đó hoặc được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. Ví dụ:

– The book on the table is mine. (Quyển sách trên bàn là của tôi.)

– I’m going to the cinema tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

Mạo từ không xác định (a, an) dùng khi danh từ chưa được xác định cụ thể, chưa được nhắc đến trước đó hoặc không được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. Ví dụ:

– I want to buy a new car. (Tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới.)

– I saw an interesting movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim thú vị tối qua.)

Ngoài ra, còn có một số trường hợp đặc biệt trong việc sử dụng mạo từ. Ví dụ:

– Khi danh từ chỉ tên riêng của người, địa danh, tổ chức, sự kiện, ngày tháng, thì không dùng mạo từ. Ví dụ:

– My name is John. (Tên tôi là John.)

– I live in Vietnam. (Tôi sống ở Việt Nam.)

– I work for the United Nations. (Tôi làm việc cho Liên Hợp Quốc.)

– I was born on January 1, 1990. (Tôi sinh ngày 1 tháng 1 năm 1990.)

– Khi danh từ chỉ tên các loại đồ dùng, phương tiện, thực phẩm, đồ uống, thì không dùng mạo từ. Ví dụ:

– I have a pen. (Tôi có một cây bút.)

– I’m driving a car. (Tôi đang lái xe hơi.)

– I want to eat rice. (Tôi muốn ăn cơm.)

– I want to drink water. (Tôi muốn uống nước.)

Khi danh từ chỉ tên các bộ phận cơ thể, quần áo, thì không dùng mạo từ. Ví dụ:

– I have a head, two arms, and two legs. (Tôi có một cái đầu, hai cánh tay và hai chân.)

– I’m wearing a shirt and pants. (Tôi đang mặc áo sơ mi và quần dài.)

XIII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học là nền tảng để bạn giao tiếp thành thạo. Kienhoc đã cung cấp cho bạn những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ và dễ hiểu nhất. Hy vọng rằng, với những kiến thức này, bạn sẽ có thể học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Hãy thường xuyên truy cập Kienhoc để cập nhật những kiến thức tiếng Anh mới nhất nhé!

Related Articles

Back to top button