Ngữ Pháp Tiếng Anh

Giáo Trình Ngữ Pháp Tiếng Anh 8 – Sổ Tay Luyện Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Hữu Ích

Ngữ pháp tiếng anh 8 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Kienhoc cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 8 đầy đủ và dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao trong học tập.

Giáo Trình Ngữ Pháp Tiếng Anh 8 - Sổ Tay Luyện Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Hữu Ích
Giáo Trình Ngữ Pháp Tiếng Anh 8 – Sổ Tay Luyện Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Hữu Ích

Ngữ pháp Định nghĩa Ví dụ
Cấu trúc câu Cách sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh S + V + O
Thì Diễn tả thời gian của hành động hoặc sự kiện Hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn
Động từ Diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại Đi, chạy, nhảy
Tính từ Diễn tả đặc điểm, tính chất của danh từ Đẹp, xấu, cao, thấp
Trạng từ Diễn tả cách thức, mức độ hoặc thời gian của hành động hoặc sự kiện Nhanh, chậm, nhiều, ít
Đại từ Thay thế cho danh từ Tôi, bạn, hắn, nó
Giới từ Diễn tả mối quan hệ giữa các từ trong câu Trên, dưới, trong, ngoài
Liên từ Nối các từ, cụm từ hoặc câu Và, hoặc, nhưng, tuy nhiên
Thán từ Diễn tả cảm xúc Ồ, à, ôi, chao ôi

I. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Cấu trúc câu

Cấu trúc câu tiếng Anh 8 cơ bản gồm chủ ngữ, động từ và tân ngữ (SVO). Chủ ngữ là danh từ hoặc đại từ hành động, động từ là hành động hoặc trạng thái, tân ngữ là sự vật, hoạt động hoặc người bị tác động của động từ. Ví dụ:

Cấu trúc câu Ví dụ
S + V She is a doctor.
S + V + O They eat rice.
S + V + O + O She bought me a present.

Ngoài ra, câu tiếng Anh còn có thể có thêm trạng ngữ, bổ ngữ, … để bổ sung thêm thông tin cho câu.

II. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì

Thì trong ngữ pháp tiếng Anh 8 dùng để diễn tả thời gian của hành động hoặc sự kiện. Có 4 thì chính trong tiếng Anh là hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

Hiện tại đơn dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện diễn ra ở thời điểm hiện tại hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần.

Công thức Ví dụ
S + V (s/es) She works in a hospital.
S + do/does + V They do not like fish.

Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian bao gồm thời điểm nói.

Công thức Ví dụ
S + am/is/are + V-ing She is reading a book.
S + am/is/are + not + V-ing I am not watching TV.

III. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì

Thì trong tiếng Anh là một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Thì trong tiếng Anh được chia thành 4 loại chính, bao gồm:

  • Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
  • Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
  • Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)
  • Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Mỗi loại thì sẽ có những cách sử dụng và cấu trúc câu khác nhau. Các em cần nắm vững kiến thức về thì trong tiếng Anh để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

Để tìm hiểu thêm về thì trong tiếng Anh, các em có thể tham khảo bài viết Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì trên website Kienhoc.vn.

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ

Động từ trong tiếng Anh là một từ loại chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Động từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm:

  • Động từ chính (Main Verb)
  • Động từ khuyết thiếu (Auxiliary Verb)
  • Động từ tình thái (Modal Verb)
  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verb)

Mỗi loại động từ sẽ có những đặc điểm và cách sử dụng khác nhau. Các em cần nắm vững kiến thức về động từ trong tiếng Anh để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

Để tìm hiểu thêm về động từ trong tiếng Anh, các em có thể tham khảo bài viết Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ trên website Kienhoc.vn.

V. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ

Tính từ trong tiếng Anh là một từ loại chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Tính từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm:

  • Tính từ chỉ chất lượng (Adjective of Quality)
  • Tính từ chỉ số lượng (Adjective of Quantity)
  • Tính từ chỉ sở hữu (Possessive Adjective)
  • Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective)
  • Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjective)

Mỗi loại tính từ sẽ có những đặc điểm và cách sử dụng khác nhau. Các em cần nắm vững kiến thức về tính từ trong tiếng Anh để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

Để tìm hiểu thêm về tính từ trong tiếng Anh, các em có thể tham khảo bài viết Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ trên website Kienhoc.vn.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ

Động từ là một trong những thành phần quan trọng trong câu. Động từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra.

Có ba loại động từ chính trong tiếng Anh:

  • Động từ hành động: diễn tả hành động mà chủ ngữ thực hiện.
  • Động từ liên kết: diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ.
  • Động từ khuyết thiếu: được sử dụng kết hợp với các động từ khác để diễn tả sự bắt buộc, khả năng hoặc mong muốn.

Động từ có thể ở nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào thì, số lượng chủ ngữ và đối tượng.

Thể Định nghĩa Ví dụ
Nguyên mẫu Động từ ở dạng cơ bản, không thêm bất kỳ đuôi nào. walk (đi), talk (nói), eat (ăn)
Hiện tại đơn Động từ ở dạng hiện tại, số ít. walks (đi), talks (nói), eats (ăn)
Hiện tại tiếp diễn Động từ ở dạng hiện tại, đang diễn ra. is walking (đang đi), is talking (đang nói), is eating (đang ăn)
Hiện tại hoàn thành Động từ diễn tả hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. has walked (đã đi), has talked (đã nói), has eaten (đã ăn)
Quá khứ đơn Động từ diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ. walked (đi), talked (nói), ate (ăn)
Quá khứ hoàn thành Động từ diễn tả hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. had walked (đã đi), had talked (đã nói), had eaten (đã ăn)
Tương lai đơn Động từ diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. will walk (sẽ đi), will talk (sẽ nói), will eat (sẽ ăn)
Tương lai hoàn thành Động từ diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. will have walked (sẽ đi), will have talked (sẽ nói), will have eaten (sẽ ăn)

Ngoài ra, động từ còn có thể chia thành hai nhóm chính là động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc.

  • Động từ có quy tắc: là những động từ được chia theo một quy tắc chung.
  • Động từ bất quy tắc: là những động từ không được chia theo quy tắc chung.

Danh sách các động từ bất quy tắc thường được học thuộc lòng.

VII. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ

Tính từ là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ. Tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • A beautiful girl (Một cô gái xinh đẹp)
  • A tall building (Một tòa nhà cao)
  • A happy dog (Một chú chó vui vẻ)

Tính từ có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm mà nó miêu tả. Một số loại tính từ phổ biến bao gồm:

  • Tính từ miêu tả màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá cây),…
  • Tính từ miêu tả kích thước: big (lớn), small (nhỏ), tall (cao), short (thấp),…
  • Tính từ miêu tả hình dạng: round (tròn), square (vuông), triangular (tam giác),…
  • Tính từ miêu tả tính chất: good (tốt), bad (xấu), happy (vui vẻ), sad (buồn),…

Tính từ có thể được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều danh từ với nhau. Khi so sánh, tính từ có thể ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

Ví dụ:

  • She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái của cô ấy.)
  • This is the most beautiful dress I have ever seen. (Đây là chiếc váy đẹp nhất mà tôi từng thấy.)

Tính từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Sử dụng đúng tính từ sẽ giúp bạn miêu tả chính xác đặc điểm, tính chất của danh từ, từ đó giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và sinh động hơn.

Một số bài viết liên quan đến ngữ pháp tiếng Anh 8:

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ

Cách dùng trạng từ

  • Trạng từ chỉ tần suất được đặt trước động từ chính
  • Trạng từ chỉ mức độ được đặt trước tính từ hoặc trạng từ khác
  • Trạng từ chỉ thời gian được đặt đầu câu, cuối câu hoặc sau động từ chính
  • Trạng từ chỉ nơi chốn được đặt sau động từ chính hoặc sau giới từ
  • Trạng từ chỉ cách thức được đặt trước động từ chính

Một số trạng từ thường gặp

Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ)

Trạng từ chỉ mức độ: very (rất), quite (khá), rather (tạm được), fairly (tạm được), extremely (cực kỳ)

Trạng từ chỉ thời gian: now (bây giờ), then (sau đó), soon (sắp tới), later (sau này), tomorrow (ngày mai)

Trạng từ chỉ nơi chốn: here (ở đây), there (ở đó), everywhere (mọi nơi), nowhere (không nơi nào), somewhere (nơi nào đó)

Trạng từ chỉ cách thức: quickly (nhanh chóng), slowly (chậm chạp), carefully (cẩn thận), carelessly (cẩu thả), loudly (lớn tiếng)

IX. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Đại từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Đại từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Đại từ

Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ. Đại từ có thể là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ hoặc đại từ bất định.

Đại từ nhân xưng là đại từ dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người được nói đến. Đại từ nhân xưng bao gồm: I (tôi), you (bạn), he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), we (chúng tôi), you (các bạn), they (họ).

Đại từ sở hữu là đại từ dùng để chỉ sự sở hữu của một danh từ. Đại từ sở hữu bao gồm: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng tôi), your (của các bạn), their (của họ).

Đại từ chỉ định là đại từ dùng để chỉ một danh từ cụ thể. Đại từ chỉ định bao gồm: this (này), that (kia), these (những này), those (những kia).

Đại từ nghi vấn là đại từ dùng để hỏi về một danh từ. Đại từ nghi vấn bao gồm: who (ai), what (cái gì), when (khi nào), where (ở đâu), why (tại sao), how (như thế nào).

Đại từ quan hệ là đại từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau. Đại từ quan hệ bao gồm: who (ai), which (cái nào), that (rằng), whose (của ai).

Đại từ bất định là đại từ dùng để chỉ một danh từ không xác định. Đại từ bất định bao gồm: some (một số), any (bất kỳ), no (khKhông), all (tất cả), much (nhiều), little (ít).

X. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ

Giới từ là một loại từ dùng để diễn tả mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc câu trong câu. Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Một số giới từ thường gặp trong tiếng Anh 8 bao gồm:

  • Of (của)
  • To (đến)
  • From (từ)
  • By (bởi)
  • With (với)
  • At (tại)
  • In (trong)
  • On (trên)
  • Under (dưới)
  • Above (trên)
  • Below (dưới)
  • Beside (bên cạnh)
  • Behind (phía sau)
  • In front of (trước mặt)
  • Next to (bên cạnh)
  • Between (giữa)
  • Among (trong số)
  • Through (qua)
  • Across (qua)
  • Along (dọc theo)
  • Around (xung quanh)

Ví dụ:

  • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
  • I went to the park with my friends. (Tôi đã đi đến công viên với bạn bè của tôi.)
  • She comes from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
  • The movie was made by Steven Spielberg. (Bộ phim được làm bởi Steven Spielberg.)
  • We will be there at 8 o’clock. (Chúng tôi sẽ ở đó lúc 8 giờ.)

Giới từ cũng có thể được sử dụng để diễn tả thời gian, nơi chốn hoặc cách thức.

Ví dụ:

  • I will be back in two days. (Tôi sẽ quay lại sau hai ngày.)
  • The concert will be held at the stadium. (Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại sân vận động.)
  • She did it in a very clever way. (Cô ấy đã làm điều đó một cách rất thông minh.)

XI. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Liên từ

Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc câu lại với nhau. Liên từ có thể biểu thị nhiều mối quan hệ khác nhau, chẳng hạn như: quan hệ cộng, quan hệ đối lập, quan hệ nguyên nhân – kết quả, quan hệ thời gian, quan hệ so sánh, v.v.

Một số liên từ thường gặp trong tiếng Anh 8 bao gồm:

  • Liên từ cộng: and (và), both… and (vừa… vừa), not only… but also (không chỉ… mà còn)
  • Liên từ đối lập: but (nhưng), however (tuy nhiên), on the other hand (mặt khác)
  • Liên từ nguyên nhân – kết quả: because (bởi vì), so (vì vậy), therefore (do đó)
  • Liên từ thời gian: when (khi), while (trong khi), before (trước khi), after (sau khi)
  • Liên từ so sánh: as… as (tương đương với), more… than (hơn), less… than (ít hơn)

Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Ví dụ:

  • I like both apples and oranges. (Tôi thích cả táo và cam.)
  • She is not only beautiful but also intelligent. (Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh.)
  • I didn’t go to the party because I was sick. (Tôi đã không đi dự tiệc vì tôi bị ốm.)
  • I will finish my homework before I go to bed. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)
  • He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng anh trai mình.)

XII. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thán từ

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thán từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thán từ

Thán từ là một dạng từ được dùng để bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp và mạnh mẽ.

Cảm xúc Thán từ Ví dụ hoàn cảnh sử dụng
Vui vẻ, thích thú Oh, wow, yeah, cool, great Oh, I’m so happy to see you!
Buồn bã, đau khổ Aw, oh no, ouch, damn Ouch, I stubbed my toe!
Ngạc nhiên, sửng sốt Wow, oh my god, holy cow Wow, I can’t believe you did that!
Lo lắng, sợ hãi Uh-oh, oh no, yikes Uh-oh, I think I’m lost.
Giận dữ, tức giận Damn, dammit, crap Dammit, I spilled my coffee!
Khinh thường, chán ghét Psh, ew, yuck Ew, I hate the smell of that food.

Thán từ có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • “Wow, that was a great movie!”
  • “Oh no, I forgot my keys!”
  • “Yikes, that was close!”
  • “Damn, I’m so tired.”

Thán từ là một phần quan trọng của giao tiếp bằng tiếng Anh. Chúng giúp người nói bộc lộ cảm xúc của mình một cách trực tiếp và mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thán từ không nên được sử dụng quá nhiều, vì điều này có thể khiến người nghe cảm thấy khó chịu.

XIII. Kết luận

Trên đây là những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh 8 mà các em học sinh cần nắm vững. Kienhoc hy vọng rằng bài viết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về các chủ đề ngữ pháp quan trọng này. Chúc các em học tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới.

Related Articles

Back to top button