Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 7: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Ngữ pháp tiếng anh 7 là nền tảng quan trọng giúp các em học tốt tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp cho các em kiến thức toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 7, bao gồm các dạng câu thông dụng, các thì trong tiếng Anh, ngữ pháp về danh từ, giới từ và chỉ từ. Bài viết cũng cung cấp nhiều bài tập thực hành để các em củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Hãy cùng Kienhoc tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh 7: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi
Ngữ pháp tiếng Anh 7: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh 7
Chủ điểm Nội dung chính
Các dạng câu thông dụng Câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán, câu mệnh lệnh
Các thì trong tiếng Anh Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn
Ngữ pháp danh từ Danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ đếm được, danh từ không đếm được
Ngữ pháp giới từ Giới từ chỉ nơi chốn, giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ phương hướng
Ngữ pháp chỉ từ Chỉ từ nơi chốn, chỉ từ thời gian, chỉ từ sở hữu, chỉ từ phiếm chỉ

I. Các dạng câu thông dụng

Các dạng câu thông dụng
Các dạng câu thông dụng

Trong tiếng Anh, có 4 dạng câu thông dụng là:

  • Câu trần thuật: Dùng để đưa ra một thông tin hoặc sự kiện.
  • Câu nghi vấn: Dùng để đặt câu hỏi.
  • Câu cảm thán: Dùng để bày tỏ cảm xúc.
  • Câu mệnh lệnh: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

Để xác định một câu là dạng câu nào, ta cần chú ý đến dấu câu được sử dụng ở cuối câu. Câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm (.), câu nghi vấn thường kết thúc bằng dấu hỏi chấm (?), câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than (!) và câu mệnh lệnh thường kết thúc bằng dấu chấm than (!) hoặc dấu chấm hỏi chấm (!?).

Ví dụ:

  • Câu trần thuật: I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • Câu nghi vấn: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • Câu cảm thán: How beautiful she is! (Cô ấy đẹp quá!)
  • Câu mệnh lệnh: Please close the door. (Xin hãy đóng cửa lại.)

II. Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 3 thì chính là:

  • Hiện tại đơn: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động diễn ra thường xuyên hoặc một sự thật hiển nhiên.
  • Quá khứ đơn: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Tương lai đơn: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ngoài ra, tiếng Anh còn có các thì tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn. Các thì này được sử dụng để diễn tả các sắc thái khác nhau của thời gian.

Ví dụ:

  • Hiện tại đơn: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • Quá khứ đơn: I went to the movies yesterday. (Tôi đã đi xem phim hôm qua.)
  • Tương lai đơn: I will go to the party tomorrow. (Tôi sẽ đi dự tiệc vào ngày mai.)

Tìm hiểu thêm về các thì trong tiếng Anh

III. Các thì trong tiếng Anh

Các thì trong tiếng Anh
Các thì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 12 thì khác nhau, được chia thành 3 nhóm chính: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi nhóm thì lại được chia thành 4 loại: thì đơn, thì tiếp diễn, thì hoàn thành và thì hoàn thành tiếp diễn.

Bảng dưới đây tóm tắt các thì trong tiếng Anh:

Các thì trong tiếng Anh
Nhóm thì Loại thì Công thức Ví dụ
Thì hiện tại Thì hiện tại đơn S + V I go to school every day.
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing I am studying English now.
Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 I have studied English for 5 years.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing I have been studying English for 5 years.
Thì quá khứ Thì quá khứ đơn S + V2 I went to school yesterday.
Thì quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing I was studying English yesterday.
Thì quá khứ hoàn thành S + had + V3 I had studied English for 5 years before I moved to the US.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had been + V-ing I had been studying English for 5 years before I moved to the US.
Thì tương lai Thì tương lai đơn S + will + V I will go to school tomorrow.
Thì tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing I will be studying English tomorrow.
Thì tương lai hoàn thành S + will have + V3 I will have studied English for 5 years by the end of next year.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will have been + V-ing I will have been studying English for 5 years by the end of next year.

Để sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững cách chia động từ và các quy tắc về thì. Bạn cũng cần luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng các thì một cách thành thạo.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

IV. Ngữ pháp về danh từ

Danh từ là một từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, khái niệm hoặc hành động. Trong tiếng Anh, danh từ có thể được chia thành hai loại chính: danh từ chung và danh từ riêng.

Danh từ chung là những từ dùng để chỉ một nhóm người, vật, sự vật, khái niệm hoặc hành động chung chung, không cụ thể. Ví dụ:

  • boy (con trai)
  • girl (con gái)
  • dog (chó)
  • cat (mèo)
  • book (sách)
  • table (bàn)
  • chair (ghế)
  • love (tình yêu)
  • hate (lòng căm ghét)

Danh từ riêng là những từ dùng để chỉ một người, vật, sự vật, khái niệm hoặc hành động cụ thể. Ví dụ:

  • John (tên người)
  • Mary (tên người)
  • London (tên thành phố)
  • Vietnam (tên quốc gia)
  • The Beatles (tên ban nhạc)
  • The Mona Lisa (tên bức tranh)
  • The Bible (tên sách)

Danh từ trong tiếng Anh có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào chức năng và cách sử dụng của chúng. Một số loại danh từ phổ biến bao gồm:

  • Danh từ chung
  • Danh từ riêng
  • Danh từ đếm được
  • Danh từ không đếm được
  • Danh từ trừu tượng
  • Danh từ tập thể

Để sử dụng đúng danh từ trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững các quy tắc về danh từ và các loại danh từ khác nhau. Bạn cũng cần luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng danh từ một cách thành thạo.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

V. Ngữ pháp về danh từ

Ngữ pháp về danh từ
Ngữ pháp về danh từ

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm, hành động, trạng thái. Danh từ có thể là danh từ riêng hoặc danh từ chung. Danh từ riêng là danh từ chỉ tên riêng của một người, một địa danh, một tổ chức, một sự kiện, một tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, v.v. Danh từ chung là danh từ chỉ chung cho một loại người, vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm, hành động, trạng thái.Danh từ có thể được chia thành các loại sau:

  • Danh từ số ít: Danh từ chỉ một người, một vật, một sự vật, một hiện tượng, một khái niệm, một hành động, một trạng thái.
  • Danh từ số nhiều: Danh từ chỉ nhiều người, nhiều vật, nhiều sự vật, nhiều hiện tượng, nhiều khái niệm, nhiều hành động, nhiều trạng thái.
  • Danh từ đếm được: Danh từ có thể đếm được bằng số lượng.
  • Danh từ không đếm được: Danh từ không thể đếm được bằng số lượng.

Danh từ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ trong câu. Danh từ có thể đứng trước hoặc sau tính từ, trạng từ, giới từ. Danh từ có thể kết hợp với nhau để tạo thành cụm danh từ.Danh từ là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu. Danh từ giúp xác định chủ thể hoặc đối tượng của câu, cũng như cung cấp thông tin về người, vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm, hành động, trạng thái đó.

VI. Ngữ pháp về giới từ

Ngữ pháp về giới từ
Ngữ pháp về giới từ

Giới từ là những từ chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc câu trong một câu. Giới từ thường được sử dụng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại giới từ, mỗi loại có một ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Sau đây là một số giới từ thường dùng trong tiếng Anh 7:

Bảng giới từ tiếng Anh 7
Giới từ (Preposition) Dịch nghĩa Ví dụ
on trên The book is on the table. (Quyển sách trên bàn.)
in trong I am in the house. (Tôi ở trong nhà.)
at tại She is at school. (Cô ấy ở trường.)
to đến I went to the store. (Tôi đã đến cửa hàng.)
from từ I came from school. (Tôi đến từ trường.)

Ngoài ra, còn có một số giới từ khác cũng thường được sử dụng trong tiếng Anh 7, chẳng hạn như:

  • above (trên)
  • below (dưới)
  • beside (bên cạnh)
  • between (giữa)
  • by (bởi)
  • for (cho)
  • of (của)
  • with (với)

VII. Ngữ pháp về chỉ từ

Ngữ pháp về chỉ từ
Ngữ pháp về chỉ từ

Chỉ từ là loại từ dùng để trỏ vào các sự vật, hiện tượng, trạng thái, tính chất… đã được nêu trước đó trong câu để thêm thông tin, hoặc trỏ vào mọi sự vật, hiện tượng, trạng thái, tính chất… theo một hướng nhất định để chỉ cho người nghe hiểu rõ vấn đề.

Trong tiếng Anh, chỉ từ có nhiều loại: chỉ từ nơi chốn, chỉ từ thời gian, chỉ từ sở hữu và chỉ từ phiếm chỉ. Mỗi loại chỉ từ đều có những đặc điểm và cách sử dụng riêng.

Chỉ từ nơi chốn

Chỉ từ nơi chốn là loại chỉ từ dùng để trỏ đến những vị trí, không gian cụ thể. Trong tiếng Anh, chỉ từ nơi chốn thường là các từ như here, there, this, that, these, those.

Ví dụ:

  • Here is my book.
  • There is a tree in the garden.
  • This is my house.
  • That is your car.
  • These are my shoes.
  • Those are your clothes.

Chỉ từ thời gian

Chỉ từ thời gian là loại chỉ từ dùng để trỏ đến những khoảng thời gian cụ thể. Trong tiếng Anh, chỉ từ thời gian thường là các từ như now, then, today, yesterday, tomorrow, last week, this week, next week, etc. Ví dụ:

  • Now is the time to act.
  • Then was the time to speak.
  • Today is a good day.
  • Yesterday was a bad day.
  • Tomorrow is another day.
  • Last week, I went to the beach.
  • This week, I’m going to the mountains.
  • Next week, I’m going to visit my grandparents.

Chỉ từ sở hữu

Chỉ từ sở hữu là loại chỉ từ dùng để trỏ đến những người, sự vật, hiện tượng, trạng thái, tính chất… mà người nói muốn nhấn mạnh rằng mình có quyền sở hữu đối với chúng.

Trong tiếng Anh, chỉ từ sở hữu thường là các từ my, your, his, her, its, our, their. Ví dụ:

  • My book is on the table.
  • Your car is in the garage.
  • His house is big.
  • Her hair is long.
  • Its fur is black.
  • Our children are playing in the garden.
  • Their dog is barking.

Chỉ từ phiếm chỉ

Chỉ từ phiếm chỉ là loại chỉ từ dùng để trỏ đến mọi sự vật, hiện tượng, trạng thái, tính chất… mà người nói muốn nhắc đến nhưng không muốn hoặc không thể nêu cụ thể.

Trong tiếng Anh, chỉ từ phiếm chỉ thường là các từ such, same, every, no, some, much, many, little, few, all. Ví dụ:

  • Such a beautiful day!
  • The same thing happened to me.
  • Every day is a new opportunity.
  • No one is perfect.
  • Some people are lucky.
  • Much has changed since then.
  • Many people were there.
  • Little did I know.
  • Few people understand.
  • All is well that ends well.

VIII. Cách học ngữ pháp tiếng Anh

Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần nắm vững các kiến thức cơ bản sau:

Cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

  • Các thì trong tiếng Anh.
  • Các loại danh từ trong tiếng Anh.
  • Các loại động từ trong tiếng Anh.
  • Các loại tính từ trong tiếng Anh.
  • Các loại trạng từ trong tiếng Anh.
  • Cách sử dụng các loại từ loại trong câu.

Khi đã nắm vững các kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh, bạn có thể bắt đầu luyện tập để nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp của mình. Bạn có thể làm các bài tập ngữ pháp, đọc các văn bản tiếng Anh và chú ý đến cách sử dụng ngữ pháp trong các văn bản này. Bạn cũng có thể nói chuyện với người bản xứ hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh để được sửa lỗi ngữ pháp.

Việc học ngữ pháp tiếng Anh không khó, nhưng cần có thời gian và sự kiên trì. Nếu bạn học ngữ pháp tiếng Anh một cách bài bản và thường xuyên luyện tập, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững kiến thức và sử dụng ngữ pháp tiếng Anh một cách thành thạo.

IX. Cách học ngữ pháp tiếng Anh

Cách học ngữ pháp tiếng Anh
Cách học ngữ pháp tiếng Anh

Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh 7, các em cần nắm vững các kiến thức cơ bản sau:

  • Các dạng câu thông dụng: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cảm thán, câu mệnh lệnh
  • Các thì trong tiếng Anh: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn
  • Ngữ pháp danh từ: danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ đếm được, danh từ không đếm được
  • Ngữ pháp giới từ: giới từ chỉ nơi chốn, giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ phương hướng
  • Ngữ pháp chỉ từ: chỉ từ nơi chốn, chỉ từ thời gian, chỉ từ sở hữu, chỉ từ phiếm chỉ

Sau khi đã nắm vững các kiến thức cơ bản, các em có thể luyện tập thêm bằng cách làm các bài tập trong sách giáo khoa, sách bài tập hoặc trên các trang web học tiếng Anh trực tuyến. Các em cũng có thể tham gia các lớp học thêm hoặc các câu lạc bộ tiếng Anh để được hướng dẫn và hỗ trợ thêm.

Một số mẹo để học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả:

  • Học ngữ pháp theo chủ đề: Điều này sẽ giúp các em dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ các kiến thức liên quan đến nhau.
  • Sử dụng các công cụ học tập trực tuyến: Có rất nhiều công cụ học tập trực tuyến miễn phí có thể giúp các em học ngữ pháp tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả.
  • Luyện tập thường xuyên: Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em củng cố kiến thức và cải thiện kỹ năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.
  • Đừng ngại mắc lỗi: Mọi người đều mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới. Điều quan trọng là các em phải học hỏi từ những lỗi sai của mình và tiếp tục luyện tập.

Chúc các em học tốt ngữ pháp tiếng Anh 7!

X. Bài tập thực hành

1. Xác định dạng câu của các câu sau:

  • I am a student.
  • What is your name?
  • How beautiful she is!
  • Please close the door.

2. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:

  • I (go) to school every day.
  • She (study) English at the moment.
  • They (play) football yesterday.
  • We (will visit) our grandparents next week.

3. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  • I live _____ 123 Main Street.
  • The cat is sleeping _____ the bed.
  • We went to the park _____ foot.
  • The plane landed _____ the airport.

4. Điền chỉ từ thích hợp vào chỗ trống:

  • This is my book. _____ is yours.
  • I saw him yesterday. _____ was wearing a new shirt.
  • We are going to the beach tomorrow. _____ is a beautiful place.
  • I don’t know where he is. _____ is he?

5. Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  • Tôi là học sinh.
  • Bạn tên là gì?
  • Cô ấy thật xinh đẹp!
  • Vui lòng đóng cửa lại.

Đáp án:

  1. Câu trần thuật
  2. Câu nghi vấn
  3. Câu cảm thán
  4. Câu mệnh lệnh
  5. I go to school every day.
  6. She is studying English at the moment.
  7. They played football yesterday.
  8. We will visit our grandparents next week.
  9. I live at 123 Main Street.
  10. The cat is sleeping on the bed.
  11. We went to the park on foot.
  12. The plane landed at the airport.
  13. This is my book. That is yours.
  14. I saw him yesterday. He was wearing a new shirt.
  15. We are going to the beach tomorrow. It is a beautiful place.
  16. I don’t know where he is. Where is he?
  17. I am a student.
  18. What is your name?
  19. How beautiful she is!
  20. Please close the door.

XI. Bài tập thực hành

Để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh 7, các em hãy làm các bài tập sau:

  • Xác định dạng câu của các câu sau:
  • I am a student.
  • What is your name?
  • How beautiful the flower is!
  • Please close the door.
  • Điền thì thích hợp vào chỗ trống:
  • I (go) to school every day.
  • He (play) football at the moment.
  • She (visit) her grandparents last week.
  • They (will go) to the cinema tomorrow.
  • Xác định loại danh từ của các từ sau:
  • book
  • water
  • happiness
  • table
  • Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
  • I live (in) Hanoi.
  • The book is (on) the table.
  • He went to school (at) 7 o’clock.
  • She came back (from) work at 5 o’clock.
  • Xác định loại chỉ từ của các từ sau:
  • this
  • that
  • here
  • there

Các em có thể tham khảo đáp án các bài tập trên trong sách giáo khoa tiếng Anh 7 hoặc trên các trang web học tiếng Anh uy tín.

XII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh 7 là nền tảng quan trọng để học tốt tiếng Anh. Bài viết này đã cung cấp cho các em kiến thức toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 7, bao gồm các dạng câu thông dụng, các thì trong tiếng Anh, ngữ pháp về danh từ, giới từ và chỉ từ. Các em hãy nắm vững những kiến thức này để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Chúc các em học tốt!

Related Articles

Back to top button