Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Ngữ pháp tiếng anh 6 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh nắm vững kiến thức tiếng Anh. Kienhoc cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 6 đầy đủ, chi tiết, giúp các em học tốt môn tiếng Anh. Tài liệu này bao gồm các nội dung chính sau:

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Ngữ pháp Khái niệm Ví dụ
Cấu trúc câu đơn Câu đơn là câu có một chủ ngữ và một vị ngữ. I go to school every day.
Câu ghép và câu phức Câu ghép là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng một liên từ. Câu phức là câu có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng một liên từ. I go to school every day, and I enjoy learning new things. (Câu ghép)
I go to school every day because I want to learn new things. (Câu phức)
Các thì trong tiếng Anh Tiếng Anh có ba thì chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi thì có nhiều dạng khác nhau, được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau. I am going to school now. (Hiện tại)
I went to school yesterday. (Quá khứ)
I will go to school tomorrow. (Tương lai)
Động từ khuyết thiếu Động từ khuyết thiếu là những động từ được sử dụng để diễn tả khả năng, sự cần thiết, sự cho phép hoặc sự bắt buộc. I can go to school. (Khả năng)
I must go to school. (Sự cần thiết)
I may go to school. (Sự cho phép)
I have to go to school. (Sự bắt buộc)
Đại từ sở hữu Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một người hoặc một vật. This is my book. (Sách của tôi)
That is your car. (Xe của bạn)
These are his shoes. (Giày của anh ấy)
Đại từ nhân xưng Đại từ nhân xưng là những từ được sử dụng để chỉ người hoặc vật đang được nói đến. I am a student. (Tôi là học sinh)
You are a teacher. (Bạn là giáo viên)
He is a doctor. (Anh ấy là bác sĩ)
Tính từ và trạng từ Tính từ là những từ được sử dụng để mô tả danh từ hoặc đại từ. Trạng từ là những từ được sử dụng để mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. This is a big book. (Sách lớn)
I am very happy. (Tôi rất vui)
He ran quickly. (Anh ấy chạy nhanh)
Mạo từ Mạo từ là những từ được sử dụng để xác định danh từ. The book is on the table. (Quyển sách trên bàn)
A cat is in the house. (Một con mèo trong nhà)
Liên từ Liên từ là những từ được sử dụng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau. I went to school and I met my friends. (Tôi đến trường và tôi gặp bạn bè của tôi)
I like to read books or watch movies. (Tôi thích đọc sách hoặc xem phim)
Trợ động từ Trợ động từ là những động từ được sử dụng để thêm thông tin về động từ chính. I can go to school. (Tôi có thể đến trường)
I must go to school. (Tôi phải đến trường)
I will go to school. (Tôi sẽ đến trường)

I. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Cấu trúc câu đơn

Câu đơn là câu có một chủ ngữ và một vị ngữ. Chủ ngữ là bộ phận chính của câu, nêu lên người, sự vật thực hiện hành động. Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức… diễn ra hoạt động nêu ở vị ngữ.

Cấu trúc Ví dụ
Chủ ngữ + Động từ They went to the park.
Chủ ngữ + Động từ + Trạng ngữ He ran quickly to the bus stop.
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ She bought a new car.
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ gián tiếp + Bổ ngữ trực tiếp They gave her a book.

Một số lưu ý về câu đơn

  • Chủ ngữ và động từ phải phù hợp về số.
  • Trạng ngữ có thể đứng trước chủ ngữ, sau chủ ngữ hoặc sau động từ.
  • Bổ ngữ có thể đứng sau động từ hoặc sau giới từ.

Danh sách cụm từ thông dụng trong tiếng Anh

Danh từ là từ dùng để đặt tên cho người, sự vật, sự việc, khái niệm… Động từ là từ dùng để miêu tả hành động, trạng thái, sự tồn tại của người, vật.

“Tôi yêu đất nước Việt Nam”

Trong câu trên, “Việt Nam” là danh từ, “yêu” là động từ.

Danh sách các thì trong tiếng Anh

Cách sử dụng câu đơn

  • Câu đơn thường được dùng để diễn đạt những thông tin đơn giản, dễ hiểu.
  • Câu đơn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt những thông tin phức tạp hơn, bằng cách kết hợp các mệnh đề đơn giản thành một câu phức. Ví dụ, câu “Tôi đi học và tôi gặp bạn bè của tôi” là một câu phức, được tạo thành từ hai mệnh đề đơn giản “Tôi đi học” và “Tôi gặp bạn bè của tôi”.

II. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Câu ghép và câu phức

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Câu ghép và câu phức
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Câu ghép và câu phức

Câu ghép là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng một liên từ. Câu phức là câu có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng một liên từ.

Loại câu Ví dụ Giải thích
Câu ghép I go to school every day, and I enjoy learning new things. Câu ghép này có hai mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng liên từ “and”.
Câu phức I go to school every day because I want to learn new things. Câu phức này có một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng liên từ “because”.

Một số ví dụ về câu ghép và câu phức:

  • I went to the store, and I bought some groceries. (Câu ghép)
  • He went to the doctor because he was sick. (Câu phức)
  • She studied hard, so she got good grades. (Câu ghép)
  • I like to play video games, but I also like to read books. (Câu ghép)
  • We went to the park, but it was closed. (Câu phức)

Câu ghép và câu phức là hai loại câu rất quan trọng trong tiếng Anh. Chúng giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và mạch lạc hơn.

Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 sách mới

III. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Các thì trong tiếng Anh

Tiếng Anh có ba thì chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi thì có nhiều dạng khác nhau, được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau.

Thời Dạng Ví dụ
Hiện tại Hiện tại đơn I go to school every day.
Hiện tại tiếp diễn I am going to school now.
Hiện tại hoàn thành I have gone to school.
Quá khứ Quá khứ đơn I went to school yesterday.
Quá khứ tiếp diễn I was going to school when I saw you.
Quá khứ hoàn thành I had gone to school before you arrived.
Tương lai Tương lai đơn I will go to school tomorrow.
Tương lai tiếp diễn I will be going to school when you see me.
Tương lai hoàn thành I will have gone to school before you get there.

Một số ví dụ về các thì trong tiếng Anh:

  • I am going to school now. (Hiện tại tiếp diễn)
  • I went to school yesterday. (Quá khứ đơn)
  • I had gone to school before you arrived. (Quá khứ hoàn thành)
  • I will go to school tomorrow. (Tương lai đơn)
  • I will be going to school when you see me. (Tương lai tiếp diễn)
  • I will have gone to school before you get there. (Tương lai hoàn thành)

Các thì trong tiếng Anh là một phần rất quan trọng của ngữ pháp. Chúng giúp chúng ta diễn đạt thời gian của các hành động hoặc sự kiện một cách chính xác.

Xem thêm: Thì trong tiếng Anh

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Các thì trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Các thì trong tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Các thì trong tiếng Anh

Tenses Ví dụ Giải thích
Hiện tại I am studying English. Tôi đang học tiếng Anh.
I was studying English. Tôi đang học tiếng Anh.
I will study English. Tôi sẽ học tiếng Anh.
Quá khứ I went to the park yesterday. Tôi đã đến công viên vào ngày hôm qua.
I was going to the park. Tôi đang đi đến công viên.
I would go to the park. Tôi sẽ đến công viên.
Tương lai I will be studying English. Tôi sẽ học tiếng Anh.
I was going to study English. Tôi đã định học tiếng Anh.
I would study English. Tôi sẽ học tiếng Anh.

V. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là những từ được dùng để chỉ người hoặc vật đang được nói đến. Đại từ nhân xưng thường đứng trước động từ trong câu.

Đại từ nhân xưng Số Người Ví dụ
I Số ít Thứ nhất I am a student.
You Số ít Thứ hai You are a teacher.
He Số ít Thứ ba He is a doctor.
She Số ít Thứ ba She is a nurse.
It Số ít Thứ ba It is a book.
We Số nhiều Thứ nhất We are students.
You Số nhiều Thứ hai You are teachers.
They Số nhiều Thứ ba They are doctors.
  • Đại từ nhân xưng có thể đứng một mình hoặc đứng trước một danh từ.
  • Đại từ nhân xưng phải phù hợp với số và người của danh từ mà nó thay thế.
  • Đại từ nhân xưng thường được viết hoa khi đứng đầu câu.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Động từ khuyết thiếu

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu là những động từ được sử dụng để diễn tả khả năng, sự cần thiết, sự cho phép hoặc sự bắt buộc. Trong tiếng Anh, có 10 động từ khuyết thiếu chính, bao gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to.

Mỗi động từ khuyết thiếu có một ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt ý nghĩa và cách sử dụng của 10 động từ khuyết thiếu chính trong tiếng Anh:

Động từ khuyết thiếu Ý nghĩa Cách sử dụng
Can Khả năng, sự cho phép – Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm gì đó.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu không có to.
Could Khả năng, sự cho phép trong quá khứ hoặc tương lai – Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm gì đó trong quá khứ hoặc tương lai.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.
May Sự cho phép, khả năng xảy ra – Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.
Might Khả năng xảy ra, sự phỏng đoán – Diễn tả khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.
Must Sự bắt buộc, sự cần thiết – Diễn tả sự bắt buộc hoặc sự cần thiết phải làm gì đó.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu không có to.
Shall Sự đề nghị, sự hứa hẹn – Diễn tả sự đề nghị, sự hứa hẹn hoặc sự quyết định làm gì đó.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu không có to.
Should Lời khuyên, sự nên làm – Diễn tả lời khuyên, sự nên làm hoặc sự mong đợi.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.
Will Sự dự đoán, sự quyết định – Diễn tả sự dự đoán, sự quyết định hoặc sự hứa hẹn làm gì đó.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu không có to.
Would Sự mong muốn, sự phỏng đoán – Diễn tả sự mong muốn, sự phỏng đoán hoặc sự yêu cầu.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.
Ought to Sự nên làm, sự bắt buộc về mặt đạo đức – Diễn tả sự nên làm hoặc sự bắt buộc về mặt đạo đức.- Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu có to.

Động từ khuyết thiếu là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng động từ khuyết thiếu sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và rõ ràng hơn.

Để học cách sử dụng động từ khuyết thiếu một cách hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số tài liệu học tập như sách giáo khoa, sách tham khảo, các trang web học tiếng Anh trực tuyến hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh.

Ngoài ra, bạn cũng có thể luyện tập sử dụng động từ khuyết thiếu bằng cách đọc sách, báo, tạp chí tiếng Anh hoặc xem phim, nghe nhạc tiếng Anh. Khi bạn gặp một động từ khuyết thiếu, hãy cố gắng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó. Bạn cũng có thể thử sử dụng động từ khuyết thiếu đó vào trong câu văn của mình.

Với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần dần thành thạo cách sử dụng động từ khuyết thiếu và có thể sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.

Trên đây là một số thông tin về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về động từ khuyết thiếu và cách sử dụng chúng một cách chính xác.

VII. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một người hoặc một vật. Đại từ sở hữu gồm có: my, your, his, her, its, our, their. Ví dụ: This is my book. (Đây là sách của tôi.) That is your car. (Đó là xe của bạn.) These are his shoes. (Đây là giày của anh ấy.)

Ngôi Số ít Số nhiều
Thứ nhất My Our
Thứ hai Your Your
Thứ ba His Their
Her
Its

Đại từ sở hữu có thể đứng trước danh từ hoặc đại từ khác để chỉ sự sở hữu. Ví dụ:

  • This is my book.
  • That is your car.
  • These are his shoes.

Đại từ sở hữu cũng có thể đứng sau danh từ hoặc đại từ khác để nhấn mạnh sự sở hữu. Ví dụ:

  • The book is mine. (Quyển sách đó là của tôi.)
  • The car is yours. (Chiếc xe đó là của bạn.)
  • The shoes are his. (Đôi giày đó là của anh ấy.)
Đại từ sở hữu Danh từ Ví dụ
My Book This is my book. (Đây là sách của tôi.)
Your Car That is your car. (Đó là xe của bạn.)
His Shoes These are his shoes. (Đây là giày của anh ấy.)
Her Dress This is her dress. (Đây là váy của cô ấy.)
Its House This is its house. (Đây là nhà của nó.)
Our School This is our school. (Đây là trường học của chúng tôi.)
Their Classroom This is their classroom. (Đây là lớp học của họ.)

Đại từ sở hữu có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả trong câu hỏi và câu phủ định. Ví dụ:

  • Whose book is this? (Quyển sách này là của ai?)
  • I don’t have your phone number. (Tôi không có số điện thoại của bạn.)
  • She doesn’t like their dog. (Cô ấy không thích con chó của họ.)

Đại từ sở hữu là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng giúp chúng ta diễn đạt rõ ràng và chính xác các câu có nội dung về sự sở hữu.

Và để học tốt hơn ngữ pháp tiếng Anh, bên cạnh việc học lý thuyết, chúng ta cần phải thường xuyên luyện tập. Chúng ta có thể luyện tập bằng cách làm các bài tập trắc nghiệm, viết câu, dịch câu… Ngoài ra, chúng ta cũng nên cố gắng giao tiếp bằng tiếng Anh nhiều hơn để có thể sử dụng thành thạo các đại từ sở hữu trong giao tiếp hàng ngày.

Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một người hoặc một vật. Đại từ sở hữu gồm có: my, your, his, her, its, our, their.

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Đại từ nhân xưng

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Đại từ nhân xưng
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng là những từ được sử dụng để chỉ người hoặc vật đang được nói đến.

Trong tiếng Anh, có ba loại đại từ nhân xưng chính: đại từ số ít, đại từ số nhiều và đại từ sở hữu.

Đại từ số ít Đại từ số nhiều Đại từ sở hữu
I (tôi) We (chúng tôi) My (của tôi)
You (bạn) You (các bạn) Your (của bạn)
He (anh ấy) They (họ) His (của anh ấy)
She (cô ấy) They (họ) Her (của cô ấy)
It (nó) They (họ) Its (của nó)

Đại từ nhân xưng có thể được sử dụng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc tân ngữ gián tiếp.

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • We are going to the park. (Chúng tôi sẽ đến công viên.)
  • He gave me a book. (Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.)
  • She told me a story. (Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện.)
  • It is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)

Đại từ nhân xưng cũng có thể được sử dụng để sở hữu danh từ.

Ví dụ:

  • This is my book. (Đây là sách của tôi.)
  • Those are your shoes. (Đó là giày của bạn.)
  • His car is red. (Xe của anh ấy màu đỏ.)
  • Her house is big. (Nhà của cô ấy rất lớn.)
  • Its fur is white. (Lông của nó màu trắng.)

Đại từ nhân xưng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, việc nắm vững cách sử dụng đại từ nhân xưng là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.

Ngoài ra, đại từ nhân xưng còn có thể được sử dụng để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • I myself saw it. (Tôi đã tận mắt nhìn thấy nó.)
  • We ourselves did it. (Chúng tôi đã tự mình làm điều đó.)
  • He himself said it. (Anh ấy đã tự mình nói điều đó.)
  • She herself wrote it. (Cô ấy đã tự mình viết nó.)
  • It itself is beautiful. (Nó tự nó rất đẹp.)

Đại từ nhân xưng là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, việc nắm vững cách sử dụng đại từ nhân xưng là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về đại từ nhân xưng trong các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh hoặc trên các trang web học tiếng Anh.

Một số trang web học tiếng Anh hữu ích:

IX. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Tính từ và trạng từ

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Tính từ và trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Tính từ và trạng từ

Tính từ là những từ được sử dụng để mô tả danh từ hoặc đại từ. Trạng từ là những từ được sử dụng để mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Ví dụ:

  • This is a big book. (Sách lớn)
  • I am very happy. (Tôi rất vui)
  • He ran quickly. (Anh ấy chạy nhanh)

Tính từ và trạng từ có thể được sử dụng để làm cho câu văn trở nên thú vị và hấp dẫn hơn. Chúng cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh một điểm nào đó hoặc để làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng hơn.

Ví dụ:

  • The beautiful girl smiled at me. (Cô gái xinh đẹp mỉm cười với tôi.)
  • I was very excited to see her. (Tôi rất vui khi gặp cô ấy.)
  • He ran quickly to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh để bắt xe buýt.)

Tính từ và trạng từ là những phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng có thể được sử dụng để làm cho câu văn trở nên thú vị và hấp dẫn hơn, cũng như để nhấn mạnh một điểm nào đó hoặc để làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng hơn.

Tính từ Trạng từ Ví dụ
big very This is a big book.
happy quickly I am very happy.
beautiful excited He ran quickly to catch the bus.

X. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Mạo từ

Ngữ pháp tiếng Anh 6: Mạo từ
Ngữ pháp tiếng Anh 6: Mạo từ

Mạo từ là những từ được sử dụng để xác định danh từ. Trong tiếng Anh, có ba loại mạo từ chính: mạo từ xác định (the), mạo từ bất định (a/an) và mạo từ phủ định (no). Mạo từ xác định được sử dụng khi danh từ đã được xác định hoặc đã được đề cập trước đó. Mạo từ bất định được sử dụng khi danh từ chưa được xác định hoặc chưa được đề cập trước đó. Mạo từ phủ định được sử dụng khi danh từ không tồn tại hoặc không có.

Loại mạo từ Cách dùng Ví dụ
Mạo từ xác định (the) Được sử dụng khi danh từ đã được xác định hoặc đã được đề cập trước đó. The book is on the table. (Quyển sách trên bàn.)
Mạo từ bất định (a/an) Được sử dụng khi danh từ chưa được xác định hoặc chưa được đề cập trước đó. I have a book. (Tôi có một quyển sách.)
Mạo từ phủ định (no) Được sử dụng khi danh từ không tồn tại hoặc không có. There is no book on the table. (Không có quyển sách nào trên bàn.)

Ngoài ra, còn có một số loại mạo từ khác ít được sử dụng hơn, chẳng hạn như mạo từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và mạo từ chỉ định (this, that, these, those). Mạo từ sở hữu được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một danh từ. Mạo từ chỉ định được sử dụng để chỉ một danh từ cụ thể.

XI. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Liên từ

Liên từ Ví dụ Công dụng
and (và) Linda and David are best friends. Nối hai mệnh đề độc lập trong một câu.
but (nhưng) I want to go to the beach, but it’s raining. Nối hai mệnh đề độc lập, thường biểu thị ý đối lập.
or (hoặc) Would you like tea or coffee? Nối hai mệnh đề độc lập, thường biểu thị ý lựa chọn.
so (nên) It’s raining, so I’m going to stay home. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý kết quả, nguyên nhân.
because (bởi vì) I’m late because I had a flat tire. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý nguyên nhân, lý do.
although (mặc dù) Although it was raining, we still went for a walk. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý đối nghịch, tương phản.
while (trong khi) While I was studying, my sister was watching TV. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý đồng thời.
after (sau khi) After I finish my homework, I can play video games. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý thời gian.
before (trước khi) I need to brush my teeth before I go to bed. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý thời gian.
until (cho đến khi) I waited until the movie was over before I went home. Nối hai mệnh đề, thường biểu thị ý thời gian.

Ngoài ra, còn có một số liên từ khác thường được sử dụng trong văn viết, chẳng hạn như:

  • as a result (kết quả là)
  • consequently (kết quả là)
  • finally (cuối cùng)
  • furthermore (hơn nữa)
  • however (tuy nhiên)
  • in addition (ngoài ra)
  • in conclusion (tóm lại)
  • in order to (để cho)
  • on the contrary (ngược lại)
  • on the other hand (mặt khác)
  • otherwise (nếu không)
  • therefore (do đó)
  • Các liên từ này có thể được sử dụng để nối các câu, mệnh đề hoặc cụm từ, giúp cho câu văn trở nên trôi chảy và dễ hiểu hơn.

    XII. Ngữ pháp tiếng Anh 6: Trợ động từ

    Trợ động từ là những động từ được sử dụng để thêm thông tin về động từ chính.

    Trong tiếng Anh, có một số trợ động từ phổ biến như: can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to.

    Mỗi trợ động từ có một ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Ví dụ:

    • Can: dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu.
    • Could: dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu trong quá khứ hoặc ở hiện tại.
    • May: dùng để diễn tả sự cho phép hoặc khả năng.
    • Might: dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép trong tương lai.
    • Must: dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
    • Should: dùng để diễn tả lời khuyên, sự mong đợi hoặc nghĩa vụ.
    • Will: dùng để diễn tả sự dự đoán, ý định hoặc lời hứa.
    • Would: dùng để diễn tả sự mong muốn, khả năng hoặc thói quen trong quá khứ.
    • Shall: dùng để diễn tả sự đề nghị, lời hứa hoặc sự cho phép.
    • Ought to: dùng để diễn tả lời khuyên hoặc sự mong đợi.

    Trợ động từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng trợ động từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và rõ ràng.

    Trợ động từ Ý nghĩa Ví dụ
    Can Khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
    Could Khả năng, sự cho phép hoặc yêu cầu trong quá khứ hoặc ở hiện tại I could speak English when I was younger. (Tôi có thể nói tiếng Anh khi tôi còn trẻ.)
    May Sự cho phép hoặc khả năng You may use my computer. (Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi.)
    Might Khả năng hoặc sự cho phép trong tương lai I might go to the party tomorrow. (Tôi có thể sẽ đi dự tiệc vào ngày mai.)
    Must Sự bắt buộc hoặc cần thiết You must study hard for the exam. (Bạn phải học chăm chỉ cho kỳ thi.)
    Should Lời khuyên, sự mong đợi hoặc nghĩa vụ You should eat more fruits and vegetables. (Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau quả hơn.)
    Will Sự dự đoán, ý định hoặc lời hứa I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
    Would Sự mong muốn, khả năng hoặc thói quen trong quá khứ I would go to the park every day when I was a child. (Tôi thường đi công viên mỗi ngày khi tôi còn nhỏ.)
    Shall Sự đề nghị, lời hứa hoặc sự cho phép Shall we go to the movies tonight? (Chúng ta đi xem phim tối nay nhé?)
    Ought to Lời khuyên hoặc sự mong đợi You ought to apologize to her. (Bạn nên xin lỗi cô ấy.)

    Ngoài ra, trợ động từ còn có thể được sử dụng kết hợp với nhau để tạo thành các cụm trợ động từ. Ví dụ:

    • Can’t: dùng để diễn tả sự không thể hoặc sự không được phép.
    • Couldn’t: dùng để diễn tả sự không thể hoặc sự không được phép trong quá khứ.
    • May not: dùng để diễn tả sự không được phép hoặc sự không chắc chắn.
    • Might not: dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc sự không thể.
    • Must not: dùng để diễn tả sự cấm đoán hoặc sự không được phép.
    • Should not: dùng để diễn tả lời khuyên không nên làm gì đó.
    • Will not: dùng để diễn tả sự từ chối hoặc sự không đồng ý.
    • Would not: dùng để diễn tả sự không muốn hoặc sự không đồng ý.

    Cụm trợ động từ cũng là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cụm trợ động từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và rõ ràng.

    Trên đây là một số thông tin cơ bản về trợ động từ và cụm trợ động từ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này.

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng để lại bình luận bên dưới. Chúng tôi sẽ cố gắng giải đáp thắc mắc của bạn trong thời gian sớm nhất.

    XIII. Kết luận

    Trên đây là phần tóm tắt về ngữ pháp tiếng Anh 6. Hy vọng rằng tài liệu này sẽ giúp các em học sinh học tốt môn tiếng Anh. Kienhoc chúc các em học tập vui vẻ và đạt kết quả cao!

    Related Articles

    Back to top button