Ngữ Pháp Tiếng Anh

Những điều cần biết về Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Ngữ pháp tiếng anh 5 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Với kiến thức ngữ pháp vững chắc, các em có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ rang và chính xác, đồng thời hiểu được nội dung các bài đọc, bài nghe một cách dễ dàng. Kienhoc cung cấp kiến thức toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 5, bao gồm các chủ đề như câu đơn, câu ghép, câu điều kiện, câu bị động, câu gián tiếp, câu hỏi đuôi, câu cảm thán, câu cầu khiến, câu tường thuật và câu so sánh. Với nội dung chi tiết và dễ hiểu, Kienhoc giúp các em học sinh củng cố kiến thức ngữ pháp và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Những điều cần biết về Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Những điều cần biết về Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Chủ đề Nội dung
Cấu trúc câu đơn – Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Cấu trúc câu ghép – Câu ghép đẳng lập: Hai hoặc nhiều câu đơn được nối với nhau bằng các từ nối như and, but, or
Câu điều kiện – Câu điều kiện loại 1: Diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Câu bị động – Được sử dụng khi chủ ngữ của câu không thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động đó
Câu gián tiếp – Được sử dụng để tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác
Câu hỏi đuôi – Được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc để bày tỏ thái độ nghi ngờ, ngạc nhiên
Câu cảm thán – Được sử dụng để bày tỏ cảm xúc hoặc thái độ của người nói đối với một sự việc hoặc một người nào đó
Câu cầu khiến – Được sử dụng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh cho ai đó làm một việc gì đó
Câu tường thuật – Được sử dụng để kể lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Câu so sánh – Được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người với nhau

I. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Cấu trúc câu đơn

Cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh rất đơn giản, bao gồm chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động, động từ là hành động mà chủ ngữ thực hiện, tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Ví dụ:

  • The boy is playing football.
  • The girl is reading a book.
  • The dog is eating a bone.

Trong một số trường hợp, câu đơn có thể không có tân ngữ. Ví dụ:

  • The boy is running.
  • The girl is singing.
  • The dog is barking.

Ngoài ra, câu đơn còn có thể có các thành phần khác như trạng ngữ, bổ ngữ, … Tuy nhiên, những thành phần này không bắt buộc phải có.

Để tìm hiểu thêm về cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh, các em có thể tham khảo bài viết Cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh trên Kienhoc.vn.

II. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Cấu trúc câu ghép

Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai hoặc nhiều câu đơn bằng các từ nối. Các từ nối thường được sử dụng trong câu ghép là and, but, or, so, because, although, … Ví dụ:

  • The boy is playing football and the girl is reading a book.
  • The dog is eating a bone but the cat is not.
  • You can go to the park or you can stay at home.

Ngoài ra, câu ghép còn có thể được kết nối bằng các dấu câu như dấu phẩy, dấu chấm phẩy, … Tuy nhiên, cách kết nối này thường được sử dụng trong các câu ghép phức tạp hơn.

Để tìm hiểu thêm về cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh, các em có thể tham khảo bài viết Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh trên Kienhoc.vn.

III. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Cấu trúc câu ghép

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Cấu trúc câu ghép
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Cấu trúc câu ghép

Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh là một trong những chủ đề quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh 5. Câu ghép là câu được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề, được nối với nhau bằng các từ nối thích hợp. Các từ nối thường được sử dụng để nối các mệnh đề trong câu ghép bao gồm: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy), because (bởi vì), although (mặc dù), unless (trừ khi), if (nếu), when (khi), where (nơi), who (người nào), which (cái nào), that (rằng), in order to (để), so that (để cho), as soon as (ngay khi). Xem thêm

Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh có thể được chia thành hai loại chính: câu ghép đẳng lập và câu ghép phức tạp. Câu ghép đẳng lập là câu ghép trong đó các mệnh đề có mối quan hệ ngang bằng với nhau, không có mệnh đề nào phụ thuộc vào mệnh đề nào. Câu ghép phức tạp là câu ghép trong đó có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ. Mệnh đề chính là mệnh đề có ý nghĩa hoàn chỉnh, có thể đứng độc lập. Mệnh đề phụ là mệnh đề không có ý nghĩa hoàn chỉnh, phải phụ thuộc vào mệnh đề chính. Xem thêm

Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh là một chủ đề khá rộng và phức tạp. Tuy nhiên, nếu các em học sinh nắm vững các kiến thức cơ bản về cấu trúc câu ghép, các em sẽ có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả và chính xác hơn.

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu điều kiện

Câu điều kiện trong tiếng Anh là một loại câu phức tạp, được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy thuộc vào một điều kiện nhất định. Câu điều kiện trong tiếng Anh có ba loại chính: câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3. Xem thêm

Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy thuộc vào một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 như sau:
If + mệnh đề điều kiện + , mệnh đề chính
Ví dụ:
If I study hard, I will pass the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ, tôi sẽ vượt qua kỳ thi.)
If you don’t hurry, you will be late for school. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ bị muộn học.) Xem thêm

Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy thuộc vào một điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 như sau:
If + mệnh đề điều kiện quá khứ, mệnh đề chính quá khứ
Ví dụ:
If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
If you had hurried, you wouldn’t have been late for school. (Nếu bạn nhanh lên, bạn đã không bị muộn học.) Xem thêm

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 như sau:
If + mệnh đề điều kiện quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
If you had hurried, you wouldn’t have been late for school. (Nếu bạn nhanh lên, bạn đã không bị muộn học.)

V. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu điều kiện

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu điều kiện
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu điều kiện

Câu điều kiện là một loại câu phức hợp được sử dụng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra tùy thuộc vào một điều kiện nào đó. Câu điều kiện thường được chia thành ba loại chính: câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3.

Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng. Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 như sau:

If + mệnh đề điều kiện + , mệnh đề chính

Ví dụ:

If you study hard, you will pass the exam.

(Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Câu điều kiện loại 2 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu một điều kiện nào đó không được đáp ứng. Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 như sau:

If + mệnh đề điều kiện quá khứ, mệnh đề chính quá khứ

Ví dụ:

If I had studied harder, I would have passed the exam.

(Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)

Câu điều kiện loại 3 diễn tả một sự việc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai vì một điều kiện nào đó không được đáp ứng. Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 như sau:

If + mệnh đề điều kiện quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

If I had studied harder, I would have been able to pass the exam.

(Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.)

Câu điều kiện là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các loại câu điều kiện sẽ giúp bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn.

Loại câu điều kiện Cấu trúc Ví dụ
Câu điều kiện loại 1 If + mệnh đề điều kiện + , mệnh đề chính If you study hard, you will pass the exam.
Câu điều kiện loại 2 If + mệnh đề điều kiện quá khứ, mệnh đề chính quá khứ If I had studied harder, I would have passed the exam.
Câu điều kiện loại 3 If + mệnh đề điều kiện quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính quá khứ hoàn thành If I had studied harder, I would have been able to pass the exam.

Ngoài ra, còn có một số loại câu điều kiện khác, chẳng hạn như câu điều kiện hỗn hợp và câu điều kiện không thực tế. Tuy nhiên, những loại câu điều kiện này ít được sử dụng hơn so với ba loại câu điều kiện chính.

Câu điều kiện là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các loại câu điều kiện sẽ giúp bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu bị động

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu bị động
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu bị động

Câu bị động là một loại câu trong đó chủ ngữ của câu không thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động đó. Câu bị động thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động hơn là đối tượng thực hiện hành động. Ví dụ:

  • The book was written by Mark Twain.
  • The car was driven by John.
  • The house was built by the workers.

Để tạo câu bị động, ta sử dụng trợ động từ be (am, is, are, was, were) + quá khứ phân từ của động từ chính. Ví dụ:

  • The book is written by Mark Twain.
  • The car is driven by John.
  • The house is built by the workers.

Câu bị động có thể được sử dụng ở tất cả các thì. Ví dụ:

  • The book was written by Mark Twain in 1876.
  • The car is being driven by John at the moment.
  • The house will be built by the workers next year.

Câu bị động có thể được sử dụng với nhiều loại động từ khác nhau. Tuy nhiên, một số động từ không thể sử dụng ở dạng bị động. Ví dụ:

  • have
  • be
  • seem
  • appear
  • look

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp người nói diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác. Câu bị động cũng giúp người nghe hiểu được nội dung bài nói hoặc bài viết một cách dễ dàng hơn.

Ngoài ra, câu bị động còn có một số cách dùng khác, chẳng hạn như:

  • Để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Để làm cho câu văn trở nên trang trọng hơn.
  • Để tránh nêu tên người hoặc vật thực hiện hành động.

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp rất hữu ích trong tiếng Anh. Nó giúp người nói diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng, chính xác và trang trọng. Câu bị động cũng giúp người nghe hiểu được nội dung bài nói hoặc bài viết một cách dễ dàng hơn.

VII. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu gián tiếp

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu gián tiếp
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu gián tiếp

Câu gián tiếp được sử dụng để tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần lưu ý những điểm sau:

  • Đổi ngôi nhân xưng: Ngôi thứ nhất (I, we) chuyển thành ngôi thứ ba (he, she, they).
  • Đổi thì động từ: Thì hiện tại đơn chuyển thành thì quá khứ đơn, thì hiện tại tiếp diễn chuyển thành thì quá khứ tiếp diễn,…
  • Đổi các từ chỉ thời gian và địa điểm: Today chuyển thành that day, tomorrow chuyển thành the next day, here chuyển thành there,…

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I am going to the park tomorrow.” (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.)
  • Câu gián tiếp: “He said that he was going to the park the next day.” (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi công viên vào ngày hôm sau.)

Ngoài ra, khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, còn có một số lưu ý khác cần chú ý, chẳng hạn như:

  • Các câu hỏi Yes/No chuyển thành câu tường thuật.
  • Các câu mệnh lệnh chuyển thành câu yêu cầu.
  • Các câu cảm thán chuyển thành câu trần thuật.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Are you going to the park tomorrow?” (Bạn sẽ đi công viên vào ngày mai chứ?)
  • Câu gián tiếp: “He asked me if I was going to the park the next day.” (Anh ấy hỏi tôi rằng tôi có đi công viên vào ngày hôm sau không.)
  • Câu trực tiếp: “Go to the park!” (Đi công viên đi!)
  • Câu gián tiếp: “He told me to go to the park.” (Anh ấy bảo tôi đi công viên.)
  • Câu trực tiếp: “What a beautiful day!” (Hôm nay là một ngày đẹp trời!)
  • Câu gián tiếp: “He said that it was a beautiful day.” (Anh ấy nói rằng hôm nay là một ngày đẹp trời.)

Câu gián tiếp là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu gián tiếp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu hỏi đuôi

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu hỏi đuôi
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một câu khẳng định hoặc phủ định để xác nhận thông tin hoặc để bày tỏ thái độ nghi ngờ, ngạc nhiên. Câu hỏi đuôi thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tạo sự thân mật và gần gũi giữa người nói và người nghe. Xem thêm ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Cấu trúc của câu hỏi đuôi như sau:

  • Đối với câu khẳng định: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Phủ định + phải không?
  • Đối với câu phủ định: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Khẳng định + phải không?

Ví dụ:

  • You are a student, aren’t you?
  • He doesn’t like football, does he?
  • They have a big house, haven’t they?
  • She can’t speak English, can she?
  • We should go to the cinema, shouldn’t we?

Câu hỏi đuôi có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như:

  • Để xác nhận thông tin: Bạn có thể sử dụng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin mà bạn đã nghe hoặc đọc.
  • Để bày tỏ thái độ nghi ngờ, ngạc nhiên: Bạn có thể sử dụng câu hỏi đuôi để bày tỏ thái độ nghi ngờ hoặc ngạc nhiên về một thông tin nào đó.
  • Để tạo sự thân mật và gần gũi: Bạn có thể sử dụng câu hỏi đuôi để tạo sự thân mật và gần gũi giữa người nói và người nghe.

Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin, để bày tỏ thái độ nghi ngờ, ngạc nhiên hoặc để tạo sự thân mật và gần gũi giữa người nói và người nghe. Xem thêm ngữ pháp tiếng Anh lớp 6

IX. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cảm thán

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cảm thán
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cảm thán

Cấu trúc:

  • How + adj/adv + S + V!
  • What/How + a/an + adj/adv + N + S + V!
  • So + adj/adv + S + V!
  • V +! (VD: Help!)

Cách dùng:

  • Bày tỏ cảm xúc mạnh.
  • Kích thích sự chú ý của người nghe.
  • Ra lệnh hoặc yêu cầu.
  • Thán phục hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ:

  • How beautiful the sunset is!
  • What a wonderful day!
  • So happy I am!
  • Run!

Bài tập thực hành:

  • Viết 5 câu cảm thán để bày tỏ cảm xúc của bạn.
  • Chuyển các câu dưới đây sang dạng câu cảm thán.
    • The girl is very beautiful.
    • The weather is so hot.
    • I am very happy.

Làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

X. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cầu khiến

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cầu khiến
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu cầu khiến

Câu cầu khiến là loại câu được sử dụng để yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh cho ai đó làm một việc gì đó. Câu cầu khiến thường có cấu trúc như sau:

  • Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, should, will) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu
  • Động từ mệnh lệnh (imperative) + chủ ngữ

Ví dụ:

  • Can you help me with this project? (Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?)
  • Could you please close the door? (Bạn có thể đóng cửa lại được không?)
  • May I borrow your book? (Tôi có thể mượn sách của bạn không?)
  • Might I suggest a different approach? (Tôi có thể đề xuất một cách tiếp cận khác không?)
  • You should study hard for the test. (Bạn nên học chăm chỉ cho bài kiểm tra.)
  • Please be quiet. (Làm ơn im lặng.)
  • Close the door. (Đóng cửa lại.)

Khi sử dụng câu cầu khiến, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Sử dụng động từ khuyết thiếu phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sử dụng động từ mệnh lệnh ở dạng phủ định để ra lệnh.
  • Sử dụng ngữ điệu phù hợp để thể hiện thái độ của mình.

Câu cầu khiến là một trong những loại câu quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu cầu khiến sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết sau để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh 5 của mình:

XI. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu tường thuật

Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu tường thuật
Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu tường thuật

Câu tường thuật được sử dụng để kể lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Có hai cách để tường thuật lại một sự việc: tường thuật trực tiếp và tường thuật gián tiếp.

Tường thuật trực tiếp: Trích dẫn trực tiếp lời nói của người khác, đặt trong dấu ngoặc kép.

  • Ví dụ: Lan nói: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.”

Tường thuật gián tiếp: Sử dụng các từ tường thuật để kể lại lời nói của người khác, không đặt trong dấu ngoặc kép.

  • Ví dụ: Lan nói rằng cô ấy sẽ đi học vào ngày mai.

Khi tường thuật lại một câu hỏi, cần sử dụng từ nghi vấn để thay thế cho dấu chấm hỏi.

  • Ví dụ: Lan hỏi: “Bạn có đi học vào ngày mai không?”
  • Tường thuật lại: Lan hỏi tôi có đi học vào ngày mai không.

Khi tường thuật lại một câu cảm thán, cần sử dụng từ cảm thán để thay thế cho dấu chấm than.

  • Ví dụ: Lan nói: “Tôi thật hạnh phúc!”
  • Tường thuật lại: Lan nói rằng cô ấy thật hạnh phúc.

Khi tường thuật lại một câu cầu khiến, cần sử dụng các từ cầu khiến để thay thế cho dấu chấm than.

  • Ví dụ: Lan nói: “Hãy đi học ngay bây giờ!”
  • Tường thuật lại: Lan yêu cầu tôi đi học ngay bây giờ.

Khi tường thuật lại một câu tường thuật, cần sử dụng các từ tường thuật để thay thế cho dấu hai chấm.

  • Ví dụ: Lan nói rằng: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.”
  • Tường thuật lại: Lan nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi học vào ngày mai.
Loại câu Ví dụ Tường thuật trực tiếp Tường thuật gián tiếp
Câu trần thuật Lan nói: “Tôi đi học.” Lan nói rằng cô ấy đi học. Lan nói rằng cô ấy đi học.
Câu nghi vấn Lan hỏi: “Bạn có đi học không?” Lan hỏi tôi có đi học không. Lan hỏi tôi có đi học không.
Câu cảm thán Lan nói: “Bạn thật giỏi!” Lan nói rằng tôi thật giỏi. Lan nói rằng tôi thật giỏi.
Câu cầu khiến Lan nói: “Hãy đi học ngay bây giờ!” Lan bảo tôi đi học ngay bây giờ. Lan bảo tôi đi học ngay bây giờ.
Câu tường thuật Lan nói rằng: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.” Lan nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi học vào ngày mai. Lan nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi học vào ngày mai.

Khi tường thuật lại một câu chuyện, cần chú ý đến thời gian và ngôi kể. Thời gian trong câu tường thuật thường là quá khứ, ngôi kể thường là ngôi thứ ba.

Ví dụ: Lan kể rằng ngày hôm qua cô ấy đã đi học. (thời gian: quá khứ, ngôi kể: ngôi thứ ba)

Tường thuật lại các câu trong bài tập 1.

  1. Lan nói: “Tôi đi học.”
    Tường thuật: Lan nói rằng cô ấy đi học.
  2. Lan hỏi: “Bạn có đi học không?”
    Tường thuật: Lan hỏi tôi có đi học không.
  3. Lan nói: “Bạn thật giỏi!”
    Tường thuật: Lan nói rằng tôi thật giỏi.
  4. Lan nói: “Hãy đi học ngay bây giờ!”
    Tường thuật: Lan bảo tôi đi học ngay bây giờ.
  5. Lan nói rằng: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.”
    Tường thuật: Lan nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi học vào ngày mai.

XII. Ngữ pháp tiếng Anh 5: Câu so sánh

Trong tiếng Anh, câu so sánh được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người với nhau. Câu so sánh có hai dạng chính là câu so sánh ngang bằng và câu so sánh không ngang bằng.

Dạng câu so sánh Cách dùng Ví dụ
Câu so sánh ngang bằng Được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người có cùng đặc điểm hoặc tính chất. – She is as beautiful as her sister. (Cô ấy xinh đẹp như chị gái cô ấy.)
Câu so sánh không ngang bằng Được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người có đặc điểm hoặc tính chất khác nhau. – He is taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai mình.)

Ngoài ra, câu so sánh còn có thể được chia thành hai loại là câu so sánh hơn và câu so sánh nhất.

Loại câu so sánh Cách dùng Ví dụ
Câu so sánh hơn Được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người có cùng đặc điểm hoặc tính chất, nhưng ở mức độ khác nhau. – She is more beautiful than her sister. (Cô ấy xinh đẹp hơn chị gái cô ấy.)
Câu so sánh nhất Được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc con người có cùng đặc điểm hoặc tính chất, nhưng ở mức độ cao nhất hoặc thấp nhất. – She is the most beautiful girl in the class. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong lớp.)

Câu so sánh là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu so sánh sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy và hiệu quả hơn.

Dưới đây là một số ví dụ về câu so sánh thường gặp:

  • He is taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi.)
  • She is more intelligent than her brother. (Cô ấy thông minh hơn anh trai mình.)
  • This dress is more expensive than that dress. (Chiếc váy này đắt hơn chiếc váy kia.)
  • The weather today is worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay xấu hơn hôm qua.)
  • He is the strongest person in the world. (Anh ấy là người khỏe nhất thế giới.)

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu so sánh trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp này nhé!

XIII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh 5 đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh. Với kiến thức ngữ pháp vững chắc, các em học sinh có thể giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Kienhoc hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho các em những kiến thức hữu ích về ngữ pháp tiếng Anh 5. Chúc các em học tập tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi.

Related Articles

Back to top button