Từ Vựng Tiếng Anh

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề

Bạn đang tìm kiếm nguồn tài liệu cung cấp 1000 từ vựng tiếng anh thông dụng theo chủ đề? Kienhoc mang đến cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả.

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề
1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề

I. 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

Với 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng được biên soạn theo chủ đề, Kienएन mong muốn mang lại cho bạn nguồn tài liệu hữu ích để học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Vùng 1: Những từ thông dụng về sức khỏe và thể dục

1. run: chạy

2. exercise: tập thể dục

3. diet: ăn kiêng

4. healthy: khỏe mạnh

5. fitness: thể lực

Danh sách các bài viết liên quan:

Vùng 2: Những từ thông dụng về thực phẩm và đồ uống

1. breakfast: bữa sáng

2. lunch: bữa trưa

3. dinner: bữa tối

4. snack: bữa ăn nhẹ

5. drink: đồ uống

Danh sách các bài viết liên quan:

Vùng 3: Những từ thông dụng về du lịch và giải trí

1. travel: du lịch

2. tour: tham quan

3. vacation: nghỉ dưỡng

4. sightseeing: tham quan danh lam thắng cảnh

5. entertainment: giải trí

Danh sách các bài viết liên quan:

Vùng 4: Những từ thông dụng về thời trang và làm đẹp

1. shirt: áo

2. shoes: giày dép

3. cosmetics: mỹ phẩm

4. fashion: thời trang

5. beauty: làm đẹp

Danh sách các bài viết liên quan:

Vùng 5: Những từ thông dụng về công nghệ và giao tiếp

1. phone: điện thoại

2. computer: máy tính

3. internet: internet

4. social media: mạng xã hội

5. communication: giao tiếp

Danh sách các bài viết liên quan:

II. Vùng 1: Những từ thông dụng vềSKA khỏe và thể dục

Với 200 từ vựng về sức khỏe và thể dục, bạn có thể dễ dàng giao tiếp về các chủ đề liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn uống và tập luyện thể dục.

Một số ví dụ về các từ vựng trong nhóm này:

  • Chạy bộ
  • Tập thể dục
  • Ăn kiSKA
  • Giảm cân
  • Tăng cân

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm thấy các từ vựng liên quan đến các bộ phận cơ thể, các loại bệnh tật và các loại thuốc.

III. Vùng 2: Những từ thông dụng về thực phẩm và đồ uống

Vùng 2: Những từ thông dụng về thực phẩm và đồ uống
Vùng 2: Những từ thông dụng về thực phẩm và đồ uống

Từ Phiên âm Nghĩa
apple [‘æp.əl] táo
banana [bə’næn.ə] chuối
beef [biːf] thịt bò
bread [bred] bánh mì
butter [‘bʌ.tər]
cake [keɪk] bánh ngọt
cheese [tʃiːz] phô mai
chicken [‘tʃɪk.ɪn]
chocolate [‘tʃɑːk.lət] sô cô la
coffee [‘kɑː.fi] cà phê
cookie [‘kʊk.i] bánh quy
egg [eg] trứng
fish [fɪʃ]
flour [flaʊər] bột mì

Với vốn từ vựng phong phú hơn, bạn sẽ có thể giao tiếp tự tin hơn cũng như hiểu được nhiều thông tin khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Hãy chăm chỉ học tập để có thể sở hữu vốn từ vựng khổng lồ nhé!

IV. Vùng 3: Những từ thông dụng về du lịch và giải trí

Vùng 3: Những từ thông dụng về du lịch và giải trí
Vùng 3: Những từ thông dụng về du lịch và giải trí

Nói về chủ đề du lịch và giải trí, chúng ta dễ dàng bắt gặp hàng loạt những từ bất kỳ ai muốn học tốt tiếng Anh cũng sẽ không bỏ qua. Do đó hãy note lại những từ vựng này để có thêm kiến thức nhé.

Để tìm hiểu những kiến thức tiếng Anh chuyên ngành về du lịch và giải trí, hãy tham khảo các nội dung: Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong du lịch. Văn hóa xếp hàng trong tiếng Anh: Văn hóa xếp hàng trong tiếng Anh là gì?

Từ vựng tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt
active holiday kỳ nghỉ năng động
adventure travel du lịch mạo hiểm
annual leave kỳ nghỉ hàng năm
architecture kiến trúc
art gallery phòng trưng bày nghệ thuật
beach bãi biển
bed and breakfast nhà nghỉ phục vụ ăn sáng
bicycle xe đạp
boat trip chuyến đi thuyền
booking đặt vé

V. Vùng 4: Những từ thông dụng về thời trang và làm đẹp

Vùng 4: Những từ thông dụng về thời trang và làm đẹp
Vùng 4: Những từ thông dụng về thời trang và làm đẹp

Thời trang và làm đẹp là một trong những chủ đề được nhiều người quan tâm. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng về thời trang và làm đẹp. Hy vọng rằng, những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc giao tiếp về chủ đề này.

Một số từ vựng tiếng Anh thông dụng về thời trang và làm đẹp:

  • Áo sơ mi: shirt
  • Quần tây: trousers
  • Váy: dress
  • Giày cao gót: high heels
  • Son môi: lipstick
  • Phấn mắt: eyeshadow
  • Kem nền: foundation
  • Mascara: mascara
  • Kẻ mắt: eyeliner
  • Nước hoa: perfume

Ngoài ra, còn rất nhiều từ vựng tiếng Anh thông dụng khác về thời trang và làm đẹp. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong các từ điển hoặc sách học tiếng Anh.

Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn học được thêm nhiều từ vựng tiếng Anh thông dụng về thời trang và làm đẹp. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các chủ đề khác, hãy truy cập vào website của chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết.

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

VI. Vùng 5: Những từ thông dụng về công nghệ và giao tiếp

Trong thời đại công nghệ số như hiện nay, việc sử dụng các thiết bị điện tử và phương tiện truyền thông là hết sức phổ biến. Do đó, việc nắm vững những từ vựng tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực này là rất cần thiết.

Sau đây là 200 từ vựng tiếng Anh thông dụng về công nghệ và giao tiếp, được chia thành các nhóm nhỏ theo chủ đề:

  • Thiết bị điện tử: computer (máy tính), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), smartphone (điện thoại thông minh), printer (máy in), scanner (máy quét), camera (máy ảnh),电视 (ti vi), 网络 (mạng), 互联网 (internet), 手机 (điện thoại di động), 平板电脑 (máy tính bảng).
  • Phần mềm: operating system (hệ điều hành), web browser (trình duyệt web), word processor (trình xử lý văn bản), spreadsheet (bảng tính), presentation software (phần mềm trình bày), graphic design software (phần mềm thiết kế đồ họa), video editing software (phần mềm chỉnh sửa video), audio editing software (phần mềm chỉnh sửa âm thanh).
  • Mạng và truyền thông: network (mạng), internet (internet), email (email), social media (mạng xã hội), website (trang web), blog (blog), forum (diễn đàn), chat room (phòng trò chuyện), video conferencing (hội nghị truyền hình).
  • Giao tiếp:电话 (điện thoại), 传真 (fax), 电子邮件 (email), 短信 (tin nhắn), 社交媒体 (mạng xã hội), 视频会议 (hội nghị truyền hình), 语音邮件 (thư thoại), Web 会议 (hội nghị trực tuyến), 网络研讨会 (hội thảo trên web).

Việc học tập và sử dụng những từ vựng này thường xuyên sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong cuộc sống hàng ngày, đồng thời cũng là nền tảng để bạn tiếp tục học hỏi những kiến thức chuyên sâu hơn về lĩnh vực công nghệ và giao tiếp.

Xem thêm: Sách tiếng Anh cho người mới bắt đầu

VII. Kết luận

Trên đây là 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề mà Kienhoc đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn. Hy vọng rằng với nguồn tài liệu này, bạn sẽ có thể nâng cao vốn từ vựng của mình và sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo hơn trong giao tiếp cũng như trong học tập và làm việc.

Related Articles

Back to top button